wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VNC_ĐSTĐC_P2_Rock formations

Total questions: 21

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Đá nào được phân loại là đá trầm tích?

a)

Đá gơnai

b)

Đá hoa cương

c)

Đá vôi

d)

Đá bazan

2.

Đá nào là đá biến chất?

a)

Đá sa thạch

b)

Đá cẩm thạch

c)

Đá ryolit

d)

Đá basalt

3.

Đá nào là đá mác ma phún xuất?

a)

Đá granite

b)

Đá bazan

c)

Đá gabbro

d)

Đá cát kết

4.

Đá nào có nguồn gốc từ sinh vật biển?

a)

Đá vôi

b)

Đá sa thạch

c)

Đá phiến sét

d)

Đá gơnai

5.

Đá nào được hình thành từ trầm tích vụn?

a)

Đá gabbro

b)

Đá cát kết

c)

Đá phiến sét

d)

Đá cẩm thạch

6.

Đá nào có cấu trúc lớp?

a)

Đá dolomit

b)

Đá phiến

c)

Đá granite

d)

Đá bazan

7.

Đá nào là đá mác ma xâm nhập?

a)

Đá vôi

b)

Đá cát kết

c)

Đá granite

d)

Đá bazan

8.

Đá nào có thành phần chính là canxit?

a)

Đá gơnai

b)

Đá thạch anh

c)

Đá cẩm thạch

d)

Đá vôi

9.

Đá nào có nguồn gốc từ thực vật?

a)

Đá vôi

b)

Than đá

c)

Đá cát kết

d)

Đá gabbro

10.

Khe nứt và nứt gãy là gì?

a)

Hư hỏng cơ học

b)

Hư hỏng hóa học

c)

Đá biến chất

d)

Đá trầm tích

11.

Một kỹ sư đang khảo sát một địa điểm xây dựng và tìm thấy một loại đá magma có các tinh thể lớn, có thể nhìn thấy rõ bằng mắt thường. Điều này rất có thể cho thấy điều gì về quá trình hình thành của nó?

a)

Một kỹ sư đang khảo sát một địa điểm xây dựng và tìm thấy một loại đá magma có các tinh thể lớn, có thể nhìn thấy rõ bằng mắt thường. Điều này rất có thể cho thấy điều gì về quá trình hình thành của nó?

b)

Đá được hình thành từ sự lắng đọng và gắn kết của các mảnh vụn.

c)

Đá được hình thành từ dung nham nguội đi nhanh chóng trên bề mặt.

d)

Đá được hình thành từ magma nguội đi từ từ ở sâu trong lòng đất.

12.

Khi thiết kế một đường hầm đi qua đá phiến (schist), tại sao việc xác định phương vị của các mặt phân phiến (foliation) lại cực kỳ quan trọng?

a)

Vì nó quyết định màu sắc của đá, ảnh hưởng đến thẩm mỹ của đường hầm.

b)

Để ước tính trọng lượng riêng của đá cho việc vận chuyển.

c)

Vì các mặt phân phiến là những mặt yếu có thể gây mất ổn định và sập đổ.

13.

Kết quả thí nghiệm trong phòng cho thấy cường độ nén một trục của một mẫu đá granite là 200 MPa (rất bền). Tuy nhiên, khi đánh giá tại hiện trường, khối đá granite này lại được phân loại là 'Kém' (Poor). Đâu là nguyên nhân hợp lý nhất cho sự khác biệt này?

a)

Màu sắc của đá granite tại hiện trường khác với màu của mẫu thí nghiệm.

b)

Khối đá bị phong hóa mạnh và chứa một mạng lưới khe nứt dày đặc.

c)

Thí nghiệm trong phòng đã được thực hiện không chính xác.

d)

Trọng lượng riêng của khối đá tại hiện trường cao hơn so với mẫu.

14.

Một nhà địa chất quan sát thấy một vết nứt trong đá. Bằng chứng nào sau đây sẽ giúp phân biệt rõ nhất đó là một đứt gãy (fault) chứ không phải là một khe nứt (joint)?

a)

Các lớp đá ở một bên của vết nứt bị dịch chuyển so với bên còn lại.

b)

Vết nứt kéo dài hơn 10 mét.

c)

Vết nứt được lấp đầy bởi khoáng vật canxit.

d)

Vết nứt là một phần của một hệ thống gồm nhiều vết nứt song song.

15.

Trong quá trình hình thành đá trầm tích cơ học, giai đoạn nào chịu trách nhiệm chính cho việc biến các trầm tích rời rạc (như cát) thành đá cứng (như sa thạch)?

a)

Lắng đọng (Deposition)

b)

Phong hóa (Weathering)

c)

Thành đá (Lithification)

d)

Vận chuyển (Transportation)

16.

Một kỹ sư đang đánh giá sự ổn định của một mái dốc trong đá. Phân tích cho thấy có khả năng xảy ra trượt nêm (wedge sliding). Điều này có nghĩa là gì?

a)

Một khối đá duy nhất đang trượt trên một mặt phẳng khe nứt.

b)

Các cột đá đang có nguy cơ bị lật đổ về phía trước.

c)

Một khối đá hình nêm được tạo bởi hai khe nứt giao nhau đang có nguy cơ trượt ra khỏi mái dốc.

d)

Toàn bộ mái dốc đang bị lún xuống theo phương thẳng đứng.

17.

Chỉ số Độ bền Địa chất (GSI) được phát triển để giải quyết hạn chế của các hệ thống phân loại khác khi áp dụng cho điều kiện nào?

a)

Các khối đá trầm tích phân lớp rõ ràng nhưng chưa bị phá hủy.

b)

Các khối đá nằm dưới mực nước ngầm sâu.

c)

Các khối đá magma rất bền và gần như không có khe nứt.

d)

Các khối đá chất lượng rất kém, bị phá hủy kiến tạo mạnh.

18.

Đá nào sau đây được hình thành từ sự biến đổi của đá vôi dưới tác động của nhiệt độ và áp suất cao?

a)

Đá phiến sét (Slate)

b)

Đá cẩm thạch (Marble)

c)

Đá Quartzit (Quartzite)

d)

Đá Gneiss

19.

Một kỹ sư địa chất đang đánh giá một khối đá sa thạch (sandstone) để làm móng cho một cây cầu. Kết quả thí nghiệm cho thấy cường độ của các mẫu đá nguyên dạng là rất cao, nhưng khối đá tại hiện trường lại có Mô đun biến dạng rất thấp. Điều gì giải thích hợp lý nhất cho sự khác biệt này?

a)

Phương pháp thí nghiệm trong phòng đã xác định sai Mô đun đàn hồi.

b)

Đá bị bão hòa nước ngầm.

c)

Sự hiện diện của một mạng lưới khe nứt dày đặc.

d)

Hàm lượng thạch anh trong sa thạch thấp.

20.

Khi thiết kế một đường hầm trong khối đá gneiss, việc phân tích phương vị của các dải khoáng vật (gneissic banding) là cực kỳ quan trọng vì sao?

a)

Nó cho biết nhiệt độ hình thành ban đầu của đá.

b)

Các mặt tiếp xúc giữa các dải sáng và tối tạo ra các mặt yếu tiềm tàng.

c)

Nó ảnh hưởng đến khả năng chống mài mòn của đá đối với máy đào TBM.

d)

Nó quyết định màu sắc và tính thẩm mỹ của vách hầm.

21.

Tại sao việc xác định 'đá gốc' (protolith) lại quan trọng khi đánh giá một khối đá biến chất như đá phiến (schist)?

a)

Vì đá gốc luôn có cường độ cao hơn đá biến chất.

b)

Để xác định tuổi tuyệt đối của khối đá.

c)

Để tính toán chính xác trọng lượng riêng của đá biến chất.

d)

Vì nó giúp dự đoán thành phần khoáng vật và các dị thường tiềm ẩn trong khối đá biến chất.