wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Vật Liệu May

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Xơ dệt là gì?

a)

Là thành phần cơ bản của sợi

b)

Là loại chỉ dùng để may quần áo

c)

Là loại vải dệt từ sợi

d)

Là nguyên liệu để sản xuất vải

2.

Xơ tự nhiên được phân loại như thế nào?

a)

Theo độ bền

b)

Theo nguồn gốc và thành phần hóa học

c)

Theo kích thước

d)

Theo màu sắc

3.

Tính chất nào sau đây không phải của xơ bông?

a)

Khả năng hút ẩm tốt

b)

Dễ bị vi khuẩn gây nấm mốc

c)

Có độ bền cao

d)

Dễ cháy

4.

Xơ len có nguồn gốc từ đâu?

a)

Từ tơ tằm

b)

Từ sợi nhân tạo

c)

Từ lông của động vật

d)

Từ cây bông

5.

Tơ tằm có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có độ bền cao

b)

Dễ nhàu

c)

Không hút ẩm

d)

Khó cháy

6.

Đặc điểm nào sau đây là của xơ hóa học?

a)

Dễ bị vi khuẩn gây nấm mốc

b)

Được tạo ra bởi con người

c)

Có nguồn gốc từ thiên nhiên

d)

Có độ bền cao

7.

Xơ dệt được phân loại thành mấy loại chính?

a)

Một loại

b)

Bốn loại

c)

Hai loại

d)

Ba loại

8.

Tính chất nào sau đây của xơ len là đúng?

a)

Không hút ẩm

b)

Có độ bền thấp

c)

Dễ bị vi khuẩn gây nấm mốc

d)

Khó cháy

9.

Cấu tạo của xơ bông chủ yếu là gì?

a)

Tro

b)

Chất béo

c)

Protein

d)

Xenlulo

10.

Xơ dệt có thể được làm từ nguyên liệu nào?

a)

Chỉ

b)

Sợi

c)

d)

Vải

11.

Tính chất nào sau đây của tơ tằm là đúng?

a)

Không hút ẩm

b)

Khó cháy

c)

Dễ nhàu

d)

Có độ bền cao

12.

Xơ dệt có thể được phân loại theo tiêu chí nào?

a)

Theo độ bền

b)

Theo màu sắc

c)

Theo độ dài

d)

Theo nguồn gốc

13.

Ưu điểm nào sau đây không phải của xơ bông?

a)

Khả năng hút ẩm tốt

b)

Mềm mại

c)

Dễ bị vi khuẩn gây nấm mốc

d)

Có tính vệ sinh tốt

14.

Cách nhận biết vải bông bằng phương pháp nào?

a)

Chỉ bằng cảm quan

b)

Bằng hóa chất

c)

Cảm quan và nhiệt

d)

Chỉ bằng nhiệt

15.

Xơ len có ưu điểm gì?

a)

Khả năng hút ẩm tốt

b)

Dễ bị vi khuẩn gây nấm mốc

c)

Không co giãn

d)

Dễ nhàu