Font size
Worksheetsgame bài 16
Total questions: 25
Worksheet time: 12mins
跟 你 图书馆 一 起 去 吧 我
你跟我一起去图书馆吧
你一起去图书馆跟我吧
你一起跟我去图书馆吧
我一起跟你去图书馆吧
yìqǐ
一起
ānjìng
安静
Dalam bahasa Mandarin
shàngwǎng
上网
hē chá
喝茶
shàng kè
上课
fùxí
复习
Dalam bahasa Mandarin
光盘
电话
短信
伊妹儿
咱们
zǒumén
zǎnmen
cānmén
zánmen
超市
cháoshī
chāoshì
zhǎoshì
zhāoshì
借
bây giờ
cùng
lên mạng
mượn
我们常去银行取钱,星期二下午我们一起去吧
chúng tôi thường thường đi ngân hàng rút tiền,thứ 3 chúng ta cùng nhau đi đi
Chúng tôi thường đi ngấn hàng rút tiền, chiều thứ 3 chúng ta cùng nhau đi nhé
Chúng tôi thường đi ngân hàng rút tiền,chiều thứ 2 chúng ta cùng nhau đi nhé
Chúng tôi thường thích đi ngân hàng rút tiền ,chiefu thứ 2 chusg ta cùng nhau đi đi
Tài liệu
资料
公园
安静
宿舍
yên tĩnh
热闹
现在
安静
超市
收发
Nhận gửi
Gửi nhận
Ti vi
电视剧
Phim tình cảm
Phim
Phim truyền hình
Ti vi
phim
电视剧
电影
音乐
电视台
这是哪儿?
教学楼
宿舍
书店
图书馆
那个不在学校的里面?
食堂
图书馆
教学楼
医院
Đâu không phải là một loại 书?
杂志
词典
课本
铅笔
Sắp xếp thành hoàn chỉnh:
下午/跟/朋友/去/复习/图书馆/我/一起/旧课/常
下午我常跟朋友一起去图书馆复习旧课。
我常下午一起跟朋友去图书馆复习旧课。
下午我常一起跟朋友去图书馆复习旧课
下午我跟朋友常一起去图书馆复习旧课
"Lên mạng tìm tài liệu" tiếng Trung nói như thế nào?
上网查资料
网上查资料
上网借资料
上网资料
因为没有时间,所以我很少在家做饭,经常在外面吃。
问:我会做饭吗?
会
不会
孩子会...........了
去
走
你喝茶。。。。喝咖啡?
要么
还是
或者
你可以坐车, 。。。骑自行车到车站
要么
还是
或者
晚上我常听音乐。。。。看电视
要么
还是
或者
他们的关系。。。。很好
一直
总是
很
