wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

game bài 16

Total questions: 25

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

跟 你 图书馆 一 起 去 吧 我

a)

你跟我一起去图书馆吧

b)

你一起去图书馆跟我吧

c)

你一起跟我去图书馆吧

d)

我一起跟你去图书馆吧

2.

yìqǐ

一起

a)
b)
3.

ānjìng

安静

a)
b)
4.

Dalam bahasa Mandarin

a)

shàngwǎng

上网

b)

hē chá

喝茶

c)

shàng kè

上课

d)

fùxí

复习

5.

Dalam bahasa Mandarin

a)

光盘

b)

电话

c)

短信

d)

伊妹儿

6.

咱们

a)

zǒumén

b)

zǎnmen

c)

cānmén

d)

zánmen

7.

超市

a)

cháoshī

b)

chāoshì

c)

zhǎoshì

d)

zhāoshì

8.

a)

bây giờ

b)

cùng

c)

lên mạng

d)

mượn

9.

我们常去银行取钱,星期二下午我们一起去吧

a)

chúng tôi thường thường đi ngân hàng rút tiền,thứ 3 chúng ta cùng nhau đi đi

b)

Chúng tôi thường đi ngấn hàng rút tiền, chiều thứ 3 chúng ta cùng nhau đi nhé

c)

Chúng tôi thường đi ngân hàng rút tiền,chiều thứ 2 chúng ta cùng nhau đi nhé

d)

Chúng tôi thường thích đi ngân hàng rút tiền ,chiefu thứ 2 chusg ta cùng nhau đi đi

10.

Tài liệu

a)

资料

b)

公园

c)

安静

d)

宿舍

11.

yên tĩnh

a)

热闹

b)

现在

c)

安静

d)

超市

12.

收发

a)

Nhận gửi

b)

Gửi nhận

c)

Email

d)

Ti vi

13.

电视剧

a)

Phim tình cảm

b)

Phim

c)

Phim truyền hình

d)

Ti vi

14.

phim

a)

电视剧

b)

电影

c)

音乐

d)

电视台

15.

这是哪儿?

a)

教学楼

b)

宿舍

c)

书店

d)

图书馆

16.

那个不在学校的里面?

a)

食堂

b)

图书馆

c)

教学楼

d)

医院

17.

Đâu không phải là một loại 书?

a)

杂志

b)

词典

c)

课本

d)

铅笔

18.

Sắp xếp thành hoàn chỉnh:

下午/跟/朋友/去/复习/图书馆/我/一起/旧课/常

a)

下午我常跟朋友一起去图书馆复习旧课。

b)

我常下午一起跟朋友去图书馆复习旧课。

c)

下午我常一起跟朋友去图书馆复习旧课

d)

下午我跟朋友常一起去图书馆复习旧课

19.

"Lên mạng tìm tài liệu" tiếng Trung nói như thế nào?

a)

上网查资料

b)

网上查资料

c)

上网借资料

d)

上网资料

20.

因为没有时间,所以我很少在家做饭,经常在外面吃。

问:我会做饭吗?

a)

b)

不会

21.

孩子会...........了

a)

b)

22.

你喝茶。。。。喝咖啡?

a)

要么

b)

还是

c)

或者

23.

你可以坐车, 。。。骑自行车到车站

a)

要么

b)

还是

c)

或者

24.

晚上我常听音乐。。。。看电视

a)

要么

b)

还是

c)

或者

25.

他们的关系。。。。很好

a)

一直

b)

总是

c)