wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm vắc-xin viêm gan B

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Liều lượng vắc-xin viêm gan B cho trẻ em đến tròn 10 tuổi là:

a)

5mcg/0.5ml

b)

10mcg/0.5ml

c)

20mcg/1ml

d)

0.5mcg/10ml

2.

Liều lượng vắc-xin viêm gan B cho người trên 10 tuổi là:

a)

10mcg/0.5ml

b)

5mcg/1ml

c)

20mcg/1ml

d)

10mcg/1ml

3.

Lịch tiêm VGB thông thường 0-1-6 gồm mũi 2 tiêm vào thời điểm nào?

a)

01 tháng sau mũi 1

b)

01 tuần sau mũi 1

c)

06 tháng sau mũi 1

d)

02 tuần sau mũi 1

4.

Theo lịch tiêm VGB 0-1-6, mũi 3 được tiêm sau mũi 2 bao lâu?

a)

1 tháng

b)

6 tháng

c)

5 tháng

d)

12 tháng

5.

KH đến tiêm VGB đơn, mũi 2 đã được tiêm trễ sau mũi 1 là 3 tháng, khoảng cách tối thiểu từ mũi 2 đến mũi 3 là:

a)

1 tháng

b)

2 tháng

c)

4 tháng

d)

6 tháng

6.

Tiêm VGB đơn, lịch tiêm 0–1–2–12 được chỉ định cho nhóm đối tượng nào?

a)

Tất cả mọi người

b)

Trẻ sơ sinh đủ tháng

c)

Người nguy cơ cao hoặc không thể tuân thủ lịch 0–1–6

d)

Người đã mắc viêm gan B

7.

Tiêm VGB đơn trong lịch 0–1–2–12, mũi 4 được tiêm vào thời điểm nào?

a)

2 tháng sau mũi 3

b)

6 tháng sau mũi 3

c)

10 tháng sau mũi 3

d)

12 tháng sau mũi 1

8.

Trong lịch tiêm VGB đơn 0–1–2–12, mũi thứ ba được tiêm khi nào?

a)

1 tháng sau mũi 1

b)

2 tháng sau mũi 2

c)

1 tháng sau mũi 2

d)

10 tháng sau mũi 3

9.

Phác đồ tiêm VGB đơn 0–1–6 được áp dụng cho đối tượng nào?

a)

Người có bệnh nền

b)

Trẻ sơ sinh sinh non

c)

Mọi đối tượng

d)

Nhân viên y tế

10.

Trong phác đồ tiêm VGB đơn 0–1–2–12, khoảng cách giữa mũi 3 và mũi 4 là:

a)

6 tháng

b)

10 tháng

c)

8 tháng

d)

12 tháng

11.

Liều dùng khuyến cáo của vắc xin Twinrix cho người lớn là:

a)

0.5 ml

b)

1.0 ml

c)

2.0 ml

d)

0.2 ml

12.

Lịch tiêm chủng cơ bản của Twinrix cho người ≥ 16 tuổi gồm mấy mũi?

a)

2 mũi

b)

3 mũi

c)

4 mũi

d)

5 mũi

13.

Lịch tiêm cơ bản của Twinrix cho người ≥ 16 tuổi có mốc thời gian là:

a)

0 – 1 – 6 tháng

b)

0 – 1 – 3 tháng

c)

0 – 1 – 12 tháng

d)

0 – 2 – 6 tháng

14.

Lịch tiêm tăng tốc Twinrix có thể được áp dụng khi cần bảo vệ nhanh gồm:

a)

3 liều trong 1 tuần

b)

4 liều trong 1 tháng

c)

3 liều vào ngày 0, 7, 21

d)

4 liều vào ngày 0, 7, 14, 28

15.

Trong lịch tăng tốc của Twinrix, liều thứ 4 được tiêm sau mũi 3 là bao lâu?

a)

1 tháng

b)

3 tháng

c)

6 tháng

d)

12 tháng

16.

Đối tượng trẻ em từ 1 đến 15 tuổi có thể tiêm Twinrix theo lịch mấy liều?

a)

1 liều

b)

2 liều

c)

3 liều

d)

4 liều

17.

Lịch tiêm Twinrix cho trẻ từ 1 đến 15 tuổi có khoảng cách giữa 2 liều là:

a)

1 tháng

b)

6 tháng

c)

12 tháng

d)

2 tháng

18.

Sau khi tiêm đủ liều Twinrix, hiệu quả bảo vệ chống lại HBV và HAV kéo dài ít nhất:

a)

5 năm

b)

10 năm

c)

15 năm

d)

20 năm

19.

Liều nhắc lại của Twinrix hiện:

a)

Không được khuyến cáo rộng rãi

b)

Phải tiêm 5 năm/lần

c)

Tiêm sau mỗi 10 năm

d)

Bắt buộc với mọi đối tượng

20.

Tác dụng của liều tiêm nhắc của Twinrix chủ yếu nhằm:

a)

Giảm phản ứng phụ

b)

Đảm bảo khả năng kháng thể lâu dài

c)

Giúp hấp thu tốt hơn

d)

Rút ngắn thời gian tiêm

21.

Trong dự phòng VGB, phác đồ tiêm nhanh: 0-7-21 ngày được áp dụng cho vắc xin nào?

a)

Twinrix

b)

Heberbipvac HB

c)

Gene HBvax

d)

Tất cả

22.

Phác đồ tiêm nhanh trong dự phòng VGB: 0-1-2-12 tháng được áp dụng cho vắc xin nào?

a)

Twinrix

b)

Heberbipvac HB

c)

Gene HBvax

d)

Tất cả

e)

Heberbipvac HB và Gene HBvax

23.

Vắc xin nào chống chỉ định cho phụ nữ cho con bú?

a)

Twinrix

b)

Heberbipvac HB

c)

Gene HBvax

d)

Tất cả

e)

Heberbipvac HB và Gene HBvax