WorksheetsSC1 Unit 6
Total questions: 10
Worksheet time: 7mins
Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng nguyên dạng - đuôi 다)
Leo núi
(a)
Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng nguyên dạng - đuôi 다)
Tập thể dục/ Vận động
(a)
Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng nguyên dạng - đuôi 다)
Du lịch
(a)
Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng nguyên dạng - đuôi 다)
Làm bài thi/ bài kiểm tra
(a)
Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng chia đuôi -아/어요):
Đi bơi
(a)
Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng chia đuôi -아/어요):
Nghỉ ngơi
(a)
Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng chia đuôi -아/어요):
Gặp bạn
(a)
Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng chia đuôi -았/었어요):
Đọc sách
(a)
Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng chia đuôi -았/었어요):
Đi dạo
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Hàn:
Vào cuối tuần trước tôi đã uống nước ép ở thư viện
(a)
