wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1 Unit 6

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng nguyên dạng - đuôi 다)

Leo núi

(a)  

2.

Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng nguyên dạng - đuôi 다)

Tập thể dục/ Vận động

(a)  

3.

Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng nguyên dạng - đuôi 다)

Du lịch

(a)  

4.

Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng nguyên dạng - đuôi 다)

Làm bài thi/ bài kiểm tra

(a)  

5.

Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng chia đuôi -아/어요):

Đi bơi

(a)  

6.

Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng chia đuôi -아/어요):

Nghỉ ngơi

(a)  

7.

Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng chia đuôi -아/어요):

Gặp bạn

(a)  

8.

Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng chia đuôi -았/었어요):

Đọc sách

(a)  

9.

Dịch các từ sau sang tiếng Hàn (viết dưới dạng chia đuôi -았/었어요):

Đi dạo

(a)  

10.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

Vào cuối tuần trước tôi đã uống nước ép ở thư viện

(a)