wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ phận cơ thể

Total questions: 17

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Bộ phận này gọi là gì?

a)

Vein

b)

Heart

c)

Lungs

d)

Kidney

2.

Vampire drinks ..............

a)

arm

b)

blood

c)

skull

d)

waist

3.

Tên của bộ phận trong hình ảnh là gì?

a)

uvula

b)

knee

c)

chest

d)

elbow

4.

Tiếng mẹ đẻ tiếng anh là gì?

(12 chữ cái, không ghi dấu gạch nối)

(a)  

5.

Đau họng tiếng anh là gì

(a)  

6.

Contribute có nghĩa là gì?

a)

Đóng góp vào

b)

Mất cân đối

c)

Hệ hô hấp

d)

Đọc chỉ tay

7.

Hệ miễn dịch tiếng anh là gì?

a)

Exocrine system

b)

Tendon system

c)

Immune system

d)

Nervous system

8.

Ruột tiếng anh là gì?

(9 chữ cái)

(a)  

9.

Đâu là skull?

a)

b)

c)

d)

e)

10.

Đây là gì?

(a)  

11.

"Cũng như là"

Theo cụm tiếng anh là gì?

a)

as well as

b)

rotten to the core

c)

reading the palm

12.

Cẳng tay trong tiếng anh là gì?

a)

Immune system

b)

Vein

c)

Heart

d)

Brain

e)

Forearm

13.

Nhóm nào sau đây chỉ bao gồm các bộ phận cơ thể?

a)

unbalanced, short, tendon

b)

skull, massive, chest

c)

brain, vein, tongue

d)

knee, reach, large

14.

Sổ mũi tiếng anh là gì?

(a)  

15.

Đau tai tiếng anh là gì

(a)  

16.

Đây là bộ phận nào?

a)

shoulder

b)

uvula

c)

hair

d)

chest

17.

Tên của bộ phận số 1 là gì trong tiếng anh?

(a)