Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 27 - Khoá Tiếng Thái Giao Tiếp 1-1

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào nghĩa là “đặt (Booking)” trong tiếng Thái?

a)

จอง

b)

สั่ง

c)

เช็คเอาท์

d)

ห้อง

2.

Chọn từ thích hợp vào chỗ trống: Tôi muốn đặt phòng → ฉันอยาก​ (a)   ห้องค่ะ

Choose from the below words
จอง
เตียงเดี่ยว
เช็คอิน
รบกวน
3.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

Mỗi tuần 1.200 baht

b)

Mỗi đêm 1.200 baht

c)

Mỗi người 1.200 baht

d)

Mỗi cái 1.200 baht

4.

Sắp xếp lại những thứ sau: "Tôi muốn đặt phòng tối nay 1 đêm."

a)

ฉัน

b)

อยาก

c)

จองห้อง

d)

คืนนี้

e)

หนึ่งคืน

1)
2)
3)
4)
5)
5.

Tìm các cặp tương ứng sau: → → -

→

a)

ห้อง

1.

Phòng

b)

เช็คอิน

2.

checkin

c)

เตียงคู่

3.

giường đôi

d)

เตียงเดี่ยว

4.

giường đơn

e)

ยืนยัน

5.

Xác nhận

6.

Câu nào sau đây có nghĩa: “Tôi muốn đặt phòng luôn.”

a)

ขอดูห้องเลยค่ะ

b)

ขอจองห้องเลยค่ะ

c)

รบกวนจองห้องด้วยค่ะ

d)

ฉันอยากเตียงคู่ค่ะ

7.

Nghe và chọn từ điền vào chỗ trống: คุณต้องการ ______ แบบไหนคะ?

a)

ห้อง

b)

เตียงเดี่ยว

c)

จองเลย

d)

ห้องน้ำ

8.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

Tôi muốn trả phòng ngay

b)

Tôi muốn check-in luôn được không?

c)

Tôi muốn hủy phòng được không?

d)

Tôi muốn xem phòng được không?

9.

Ghép đúng mẫu cấu trúc chứa "ละ" (mỗi):

a)

คืนละ

1.

Mỗi đêm

b)

คนละ

2.

Mỗi người

c)

ชิ้นละ

3.

Mỗi miếng

d)

ครั้งละ

4.

Mỗi lần

e)

วันละ

5.

Mỗi ngày

10.

Hãy chọn đáp án có các từ được sắp xếp theo thứ tự sau: Động từ – Danh từ – Trạng từ

a)

จอง – ห้อง – เลย

b)

ห้อง – เตียงคู่ – บาท

c)

อยาก – เตียงเดี่ยว – คืน

d)

ดู – มื้อ – รบกวน

11.

Sắp xếp đúng: "Giường đơn mỗi đêm 900 baht"

a)

เตียงเดี่ยว

b)

คืน

c)

ละ

d)

เก้าร้อย

e)

บาท

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Câu nào sau đây có nghĩa: Bạn muốn loại phòng nào?

a)

คุณต้องการห้องแบบไหนคะ

b)

ห้องคุณต้องการแบบไหนคะ

c)

คุณห้องแบบต้องการไหนคะ

d)

คุณต้องการแบบห้องไหนคะ

13.

Điền từ thích hợp vào ô trống sau: อยากได้​ (a)   เตียงเดี่ยวค่ะ

Choose from the below words
ห้อง
คืนละ
เตียงคู่
รบกวน
14.

เช็คอิน có nghĩa là gì?

a)

Trả phòng

b)

Nhận phòng

c)

Hủy phòng

d)

Đặt phòng

15.

Từ nào không thuộc nhóm "Liên quan đến đặt phòng khách sạn"?

a)

จอง

b)

เช็คอิน

c)

โรงเรียน

d)

เตียงคู่