WorksheetsPronunciation Quiz 1
Total questions: 46
Worksheet time: 3hrs 54mins
/ˈtuːθeɪk/
toothache
teethache
headache
/ˈɪəreɪk/
headache
earache
throatache
/bæd/
bat
bad
ban
pad
/taɪm/
time
tam
times
thin
/deɪ/
day
date
dan
dane
/dei/
/aɪ hæv ə ˈtʌmi eɪk/
/aɪ hæv ə kəʊld/
/aɪ hæv ə ˈhɛdeɪk/
/aɪ hæv ə ˈfiːvə/
/maɪˈsɛlf/
/teɪk keər əv/
/ˈɛksəsaɪz/
/ɡreɪt/
/ˈvɛʤtəbəl/
/ˈletɪs/
/ˈbrɒkəli/
/jɔːˈself/
/dʒuːs/
/sliːp wɛl/
/ɡɛt ʌp ˈɜːli/
Âm /ɜː/ được gọi là gì?
(a)
Âm /uː/ được gọi là gì?
(a)
Âm /ə/ được gọi là gì?
Âm ơ
Âm ơ dài
Âm ơ ngắn
Bảng IPA gồm:
Phụ âm
Nguyên âm
Chữ cái
Nguyên âm, phụ âm
How many sounds? (Có bao nhiêu âm trong bảng IPA)
44
20
22
12
Có bao nhiêu nguyên âm?
bao nhiêu phụ âm?
20,24
21,25
22.26
23,27
Đây là các
nguyên âm
phụ âm
Đây là các
nguyên âm
phụ âm
Đây là các nguyên âm
đơn
đôi
dài
ngắn
Từ nào có phiên âm là /bəˈnɑː.nə/?
ban
bank
bad
banana
Từ nào có phiên âm là /ðɪs/?
that
this
it
which
Từ nào có phiên âm là /wɒtʃ/?
want
wash
winner
watch
Nối âm với từ chứa âm đó.
/ʊə/
sure
/ɪə/
beer
/eə/
hair
/aʊ/
now
/aɪ/
like
/ə/ đây là nguyên âm gì?
e dài
ơ ngắn
e ngắn
ơ dài
Dịch phiên âm sau thành từ đúng
/deɪ/
(a)
Hãy chọn tất cả các nguyên âm dài.
/i:/
/e/
/a:/
/ʌ/
/u:/
Which word has the /ʃ/ sound?
see
city
notice
shop
'cat"
The underlined letter in the word above sounds like:
/ʌ/
/ə/
/æ/
/ɜː/
how do you pronouce "CHIP"?
/tɪp/
/tʃɪp/
"pleasure" là phiên âm của từ nào?
/ˈpleʒə(r)/
/ˈjuːʒuəl/
/məˈsɑːʒ/
/ˈpreʃə(r)/
/tiːθ/ là phiên âm của từ nào?
tooth
this
teach
teeth
/ˈsɒri/ là phiên âm của từ nào?
sock
sunny
sorry
singer
/u:/ được gọi là âm:
u ngắn
u dài
/ʊ/ được gọi là âm:
u ngắn
u dài
/fuːd/ là phiên âm của từ nào?
foot
food
feel
