WorksheetsSTARTERS - AT HOME
Total questions: 42
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
ngôi nhà
(a)
2.
chung cư
(a)
3.
phòng khách
(a)
4.
Phòng ăn
(a)
5.
Phòng ngủ
(a)
6.
Phòng tắm
(a)
7.
Nhà bếp
(a)
8.
Khu vườn
(a)
9.
Cửa chính
(a)
10.
Ghế sô pha
(a)
11.
Ghế sô pha
(a)
12.
Cửa sổ
(a)
13.
Cửa chính
(a)
14.
Ghế sô pha
(a)
15.
Ghê bành
(a)
16.
Tấm thảm
(a)
17.
Đèn bàn
(a)
18.
Cái bàn
(a)
19.
Cái ghế
(a)
20.
ngôi nhà
(a)
21.
chung cư
(a)
22.
phòng khách
(a)
23.
Phòng ăn
(a)
24.
Phòng ngủ
(a)
25.
Phòng tắm
(a)
26.
Nhà bếp
(a)
27.
Khu vườn
(a)
28.
Ở trên
(a)
29.
Ở dưới
(a)
30.
Ở trong
(a)
31.
Ở bên cạnh
(a)
32.
Ở giữa
(a)
33.
Đằng trước
(a)
34.
Đằng sau
(a)
35.
Cửa chính
(a)
36.
Cửa sổ
(a)
37.
Ghế sô pha
(a)
38.
Ghế bành (có tay)
(a)
39.
Tấm thảm
(a)
40.
Cái bàn
(a)
41.
Cái ghế
(a)
42.
Đèn ngủ
(a)
100 %
