wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 10

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là "văn phòng"?

a)

房间

b)

办公室

c)

d)

图书馆

2.

Hãy chọn phiên âm đúng của “212号”

a)

èr yī èr hào

b)

liǎng yī liǎng hào

c)

èr yāo èr hào

d)

liǎng yāo liǎng hào

3.

Đâu là hán tự của /líng/?

a)

b)

c)

d)

4.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cư trú"?

a)

b)

c)

d)

5.

“你住哪儿?”

“_____________”

a)

我在办公室。

b)

我在家。

c)

我住第十楼三门。

d)

我在图书馆。

6.

“你老师的电话号码是多少?”

“______________”

a)

我的电话号码是123456789.

b)

老师的电话号码是123456789.

c)

你的电话号码是123456789.

d)

你没有电话号码。

7.

“知道” có nghĩa là gì?

a)

biết

b)

c)

tìm kiếm

d)

làm việc

8.

Hãy tìm hán tự đúng của /zhǎo/

a)

b)

c)

d)

9.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nhân viên viên chức"?

a)

营业员

b)

职员

c)

老师

d)

学生

10.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

“你知道老师的电话 (a)   吗?”

11.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

“我 (a)   六楼一门,房间号码是602。”

12.

Trong chữ “知道”, bộ 辶 được gọi là:

a)

Bộ Sước

b)

Bộ Thủ

c)

Bộ Tâm

d)

Bộ Nữ

13.

Trong chữ "您", bộ 心 được gọi là:

a)

Bộ Sước

b)

Bộ Tâm

c)

Bộ Thủ

d)

Bộ Khẩu

14.

Trong chữ “电话”,Bộ 讠được gọi là:

a)

Bộ Sước

b)

Bộ Tâm

c)

Bộ Ngôn

d)

Bộ Khẩu

15.

Đâu là hán tự đúng của /ne/?

a)

b)

c)

d)

16.

Chữ "楼" được kết hợp bởi các bộ thủ nào?

a)

Mộc - Mễ - Nữ

b)

Nữ - Mộc - Mễ

c)

Nữ - Mễ - Mộc

d)

Mễ - Mộc - Nữ

17.

Hãy dịch câu sau sang tiếng Việt:

“请问,老师在办公室吗?”

a)

Cho hỏi, thầy giáo có ở thư viện không?

b)

Cho hỏi, thầy giáo có ở nhà không?

c)

Cho hỏi, thầy giáo có ở văn phòng không?

d)

Cho hỏi, thầy giáo có ở trường không?

18.

Hãy dịch câu sau sang tiếng Việt:

“我在家呢。”

a)

Tôi đang ở nhà.

b)

Tôi đang ở văn phòng.

c)

Tôi đang ở trường.

d)

Tôi đang ở thư viện.

19.

Đâu là phiên âm đúng của "家"?

a)

jiā

b)

jiá

c)

jiǎ

d)

jià

20.

“在” có nghĩa là gì?

a)

ở, cư trú

b)

ở, có mặt ở

c)

tìm kiếm

d)

làm việc