Font size
WorksheetsBÀI 10
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Từ nào sau đây có nghĩa là "văn phòng"?
房间
办公室
家
图书馆
Hãy chọn phiên âm đúng của “212号”
èr yī èr hào
liǎng yī liǎng hào
èr yāo èr hào
liǎng yāo liǎng hào
Đâu là hán tự của /líng/?
零
雪
需
雨
Từ nào sau đây có nghĩa là "cư trú"?
往
主
住
隹
“你住哪儿?”
“_____________”
我在办公室。
我在家。
我住第十楼三门。
我在图书馆。
“你老师的电话号码是多少?”
“______________”
我的电话号码是123456789.
老师的电话号码是123456789.
你的电话号码是123456789.
你没有电话号码。
“知道” có nghĩa là gì?
biết
ở
tìm kiếm
làm việc
Hãy tìm hán tự đúng của /zhǎo/
浅
钱
我
找
Từ nào sau đây có nghĩa là "nhân viên viên chức"?
营业员
职员
老师
学生
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
“你知道老师的电话 (a) 吗?”
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
“我 (a) 六楼一门,房间号码是602。”
Trong chữ “知道”, bộ 辶 được gọi là:
Bộ Sước
Bộ Thủ
Bộ Tâm
Bộ Nữ
Trong chữ "您", bộ 心 được gọi là:
Bộ Sước
Bộ Tâm
Bộ Thủ
Bộ Khẩu
Trong chữ “电话”,Bộ 讠được gọi là:
Bộ Sước
Bộ Tâm
Bộ Ngôn
Bộ Khẩu
Đâu là hán tự đúng của /ne/?
尼
妮
昵
呢
Chữ "楼" được kết hợp bởi các bộ thủ nào?
Mộc - Mễ - Nữ
Nữ - Mộc - Mễ
Nữ - Mễ - Mộc
Mễ - Mộc - Nữ
Hãy dịch câu sau sang tiếng Việt:
“请问,老师在办公室吗?”
Cho hỏi, thầy giáo có ở thư viện không?
Cho hỏi, thầy giáo có ở nhà không?
Cho hỏi, thầy giáo có ở văn phòng không?
Cho hỏi, thầy giáo có ở trường không?
Hãy dịch câu sau sang tiếng Việt:
“我在家呢。”
Tôi đang ở nhà.
Tôi đang ở văn phòng.
Tôi đang ở trường.
Tôi đang ở thư viện.
Đâu là phiên âm đúng của "家"?
jiā
jiá
jiǎ
jià
“在” có nghĩa là gì?
ở, cư trú
ở, có mặt ở
tìm kiếm
làm việc
