Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第1课-第10课

Total questions: 35

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Phát âm tiếng Trung của “26” là gì?

a)

èr shí liù

b)
  1. èr shí qī

c)
  1. sì shí qī

d)
  1. èr shí jiǔ

2.

”jiǔ shí sì” là phát âm của số nào?

a)

90

b)
  1. 64

c)
  1. 94

d)
  1. 96

3.

nhìn hình và điền từ phù hợp

(a)  

4.

nhìn hình và điền từ phù hợp

(a)  

5.

这是………………。

a)

学生

b)

老师

c)

医生

6.

Hãy dịch câu này sang tiếng Trung: “Nhà tôi có 3 người, ba, mẹ và tôi."

(a)  

7.

Hãy sắp xếp lại trật tự câu này: "想 / 我 / 一本 / 买 / 书"

(a)  

8.

这是………………。

a)

橙子

b)

西瓜

c)

苹果

9.

Chọn chữ Hán tương ứng với "Hányǔ shū "

a)

韩语书

b)

中文书

c)

汉语书

d)

日语书

10.

"Đây là sách gì?"

a)

这是哪本书?

b)

这是什么书?

c)

这是谁的书?

d)

这是书什么?

11.

Dịch câu sau: "Hôm nay là chủ nhật, bạn có đến trường không?"

a)

今天是星期日,你去学校吗?

b)

明天是星期天,你去学校吗?

c)

今天是星期日,你有去学校吗?

d)

今天是星期一,他去学校吗?

12.

星期四 / 我 / 玛丽 / 去 / 和 / 图书馆

(a)  

13.

你觉得汉语难吗?

a)

很难

b)

不难

c)

很容易

d)

不容易

14.

  Dịch sang Tiếng Trung:  Tôi cảm thấy học tiếng Hán không khó lắm.

4 lines
15.

anh ấy

a)

她

b)

他

c)

同学

d)

朋友

16.

bạn học

a)

她

b)

他

c)

同学

d)

朋友

17.

bạn bè

a)

她

b)

他

c)

同学

d)

朋友

18.

giáo viên tiếng Anh

a)

汉语老师

b)

中国朋友

c)

英语老师

d)

越南人

19.

ai?

a)

谁

b)

的

c)

汉语

d)

英语

20.

của

a)

谁

b)

的

c)

汉语

d)

英语

21.

còn bạn thì sao

a)

哪

b)

国

c)

你呢

d)

是

22.

nào

a)

哪

b)

国

c)

书

d)

是

23.

sách

a)

哪

b)

国

c)

书

d)

是

24.

这是什么?

a)

银行

Yínháng

b)

学校

xuéxiào

c)

家

jiā

d)

邮局

yóujú

25.

Dịch câu sau: Tôi đi ngân hàng rút tiền

a)

我去邮局取钱

Wǒ qù yóujú qǔ qián

b)

我去学校

Wǒ qù xuéxiào

c)

我去银行取钱

Wǒ qù yínháng qǔ qián

d)

我去银行寄信

Wǒ qù yínháng jì xìn

26.

杯子

a)

ly, cốc

b)

quyển sách

c)

cơm trắng

d)

quần áo

27.

Công thức “不太+ adj” dùng cho biểu đạt cảm thán hoặc sự bất mãn đối với những sự việc có mức độ quá cao.

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Hỏi nghề nghiệp trong tiếng Trung như thế nào?

a)

你做什么工作?

b)

是工作是谁?

c)

你喜欢做什么?

d)

你当老师吗?

29.

“Bạn là người nước nào?” trong tiếng Trung là gì?

a)

你是谁?

b)

你是哪国人?

c)

你在哪儿?

d)

你吃吗?

30.

一杯茶

a)

Đúng

b)

Sai

31.

我想(…)米饭。

a)

喝

b)

吃

c)

什么

32.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Tôi muốn ăn cơm, cô ấy không muốn."

a)

我想吃饭,他不想。

b)

我想吃饭,她不想。

c)

我不想吃饭,她想。

d)

我想吃饭,她想不。

33.

土 là bộ thủ nào?

(a)  

34.

今天

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

ngày kia

d)

ngày mai

35.

上午

a)

buổi chiều

b)

buổi sáng

c)

buổi tối

d)

buổi trưa