Font size
WorksheetsBÀI 11
Total questions: 17
Worksheet time: 14mins
Từ nào có nghĩa là "giáo sư"?
教授
教师
老师
学生
“对不起。”
“___________”
不用谢
不客气
没什么
不用
“校长” có nghĩa là gì?
Giáo sư
Hiệu trưởng
Giáo viên
Giảng viên
/liǎ/ là phiên âm của hán tự nào?
两
辆
俩
唡
Hãy chọn câu đúng:
他不是也学生。
他不也是学生。
他也不是学生。
也他不是学生。
Từ nào có nghĩa là "hoan nghênh"?
观迎
观卯
欢卯
欢迎
Hãy dịch câu sau sang tiếng Việt:
“我们都是中国人。”
Chúng tôi là người Trung Quốc.
Chúng tôi đều là người Trung Quốc.
Chúng tôi cũng là người Trung Quốc.
Chúng tôi không phải là người Trung Quốc.
Từ nào có nghĩa là "thư ký"?
秘书
书秘
书必
必书
Từ nào có nghĩa là "trước, trước tiên"?
选
诜
洗
先
我爸爸是老师,我妈妈 (a) 是老师。
我学习汉语,田芳也学习汉语。
我们 (a) 学习汉语。
A. 你是老师吗?
B. 我 (a) 老师,我是律师。
你们____都是学生吗?
两
俩
唡
辆
Từ nào sau đây có nghĩa là "luật sư"?
职员
护理
医生
律师
“我是律师。”
”___________,我是老师。“
我是律师
我也是律师
我不是律师
我都是律师
你们好!我先介绍一下儿,我叫田芳,中国人,是留学生。这位是我的朋友,他叫麦克,是美国人,他也是留学生,我们都学习汉语。
这两位是中国人,一个叫罗兰,一个叫爱德华,他们都学习英语。我们都是好朋友。
他叫什么名字?
麦克
田芳
罗兰
爱德华
麦克是哪国人?
中国
英国
美国
韩国
两位中国人的名字是什么?
麦克和罗兰
罗兰和田芳
爱德华和麦克
罗兰和爱德华
罗兰和爱德华学习什么?
汉语
英语
韩语
日语
Từ nào sau đây có nghĩa là "giới thiệu"?
介绍
介超
介召
介招
