NEW
Font size
WorksheetsÔn tập bài 28
Total questions: 59
Worksheet time: 3hrs 57mins
Sau khi tan học, tôi đi uống trà sữa.
下课以后,我去喝奶茶。
我去喝奶茶,然后下课。
下课以后,我喝完奶茶。
“Tuy hôm nay mưa nhưng tôi vẫn đi học” dịch là:
虽然今天下雨,但是我不去上学。
虽然今天下雨,但是我还是去上学。
虽然今天下雨,可是我回家。
Con mèo ở dưới bàn.
猫在桌子上。
猫在桌子下。
猫在桌子里。
Tôi cao hơn bạn.
我比你高。
你比我高。
我和你一样高。
Trà sữa và bia ngon giống nhau.
奶茶跟啤酒一样不好喝。
奶茶跟啤酒一样好喝。
奶茶比啤酒好喝。
Tôi chạy rất nhanh.
我跑得很快。
我走得很快。
我跑得很慢。
Mẹ mua cho tôi một cái cặp.
妈妈给我买了一个书包。
妈妈买书包给我。
妈妈给我买一个。
Bạn đang học tiếng Trung ở đâu?
你在哪里学习汉语?
我在哪里学习汉语?
他在哪里学习汉语?
“汉语比英语难” nghĩa là:
Tiếng Trung dễ hơn tiếng Anh.
Tiếng Trung khó hơn tiếng Anh.
Tiếng Trung giống tiếng Anh.
Tôi cao bằng bạn.
我比你高。
我跟你一样高。
我没有你高。
Cửa hàng ở bên trái trường học.
商店在学校左边。
商店在学校右边。
学校在商店左边。
Tôi không cao bằng anh trai.
我没有哥哥高。
我比哥哥高。
哥哥比我矮。
Sau khi tắm xong tôi đi ngủ.
我洗完澡以后睡觉。
我睡觉以后洗澡。
我洗澡以后吃饭。
Con mèo ở ngoài nhà.
猫在房子外面。
猫在房子里面。
猫在房子上面。
Tôi viết chữ rất đẹp.
我写字写得很漂亮。
我写字写得很慢。
我写字写得不好。
Sau khi học tiếng Hán tôi đi ngủ.
我学汉语以后我睡觉。
我睡觉以后洗澡。
我洗澡以后吃饭。
Con mèo ở ngoài nhà.
猫在房子外面。
猫在房子里面。
猫在房子上面。
Tôi viết chữ rất đẹp.
我写字写得很漂亮。
我写字写得很慢。
我写字写得不好。
Tôi ăn cơm xong rồi đi học.
吃完饭以后,我去看书。
吃完饭以后,我去上学。
吃完饭以后,我去睡觉。
Tôi và bạn đều thích uống trà sữa.
我喜欢喝奶茶,你也喜欢。
我和你都喜欢喝奶茶。
你不喜欢喝奶茶,我喜欢。
Tiếng Trung của tôi giỏi hơn.
我汉语说得不好。
我的汉语比你的好。
你汉语比我好。
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
今天比昨天热。
今天比昨天冷。
昨天比今天热。
Tôi hát không hay lắm.
我唱歌唱得很好。
我唱歌唱得不太好听。
我唱歌唱得很快。
Xe đạp chạy chậm hơn xe máy.
自行车比摩托车快。
自行车比摩托车慢。
摩托车比自行车慢。
Tiếng Trung và tiếng Nhật không giống nhau.
汉语和日语不一样。
汉语和日语一样。
日语和汉语一样。
Bạn học tiếng Trung nhanh không?
你汉语学得慢吗?
你汉语学得快吗?
你汉语说得快吗?
Tôi ăn cơm nhanh.
我吃饭吃得很快。
我吃饭吃得很慢。
我吃饭吃得不好。
Trà sữa ngon hơn cà phê.
奶茶比咖啡难喝。
奶茶比咖啡好喝。
咖啡比奶茶好喝。
Tôi đang học tiếng Trung.
我在学英语。
我在学汉语。
我在学日语。
Trường học ở bên phải công viên.
学校在公园左边。
学校在公园右边。
公园在学校右边。
Trà sữa ngon hơn cà phê.
奶茶比咖啡好喝。
咖啡比奶茶好喝。
奶茶比咖啡难喝。
Tôi đang học tiếng Trung.
我在学英语。
我在学汉语。
我在学日语。
Trường học ở bên phải công viên.
学校在公园左边。
学校在公园右边。
公园在学校右边。
Tôi uống trà sữa cùng bạn.
我跟你一起喝奶茶。
我跟妈妈一起喝奶茶。
我跟老师一起喝茶。
Bạn ăn cơm nhanh không?
你吃饭吃得快吗?
你喝水喝得快吗?
你写字写得快吗?
Tôi thích con mèo màu trắng kia.
我喜欢那只白猫。
我喜欢那只黑猫。
我喜欢这只白猫。
Bạn có cao bằng anh trai không?
你比哥哥高吗?
你没有哥哥高吗?
你跟哥哥一样高吗?
Mẹ tôi rất thích mua sắm.
妈妈很喜欢买东西。
妈妈不喜欢买东西。
妈妈不喜欢买衣服。
Tôi muốn uống một cốc trà sữa.
我想喝一杯水。
我想喝一杯奶茶。
我想喝一瓶奶茶。
Tôi muốn mua một cuốn sách tiếng Trung.
我想买一本英语书。
我想买一本汉语书。
我想买一本日语书。
Tôi không khỏe lắm.
我很好。
我不太好。
我不太忙。
Tôi học tiếng Trung chưa lâu lắm.
我学汉语学得很好。
我学汉语学得很久。
我学汉语学得不久。
Tôi và bạn cùng học bài.
我跟你一起学习。
我跟他一起学习。
我跟妈妈一起学习。
Tôi muốn đi xem phim tối nay.
我今天晚上想去看电影。
我今天早上想去看电影。
我今天下午想去看电影。
Cà phê không ngon bằng trà sữa.
咖啡没有奶茶好喝。
咖啡比奶茶好喝。
奶茶没有咖啡好喝。
Tôi rất mệt.
我很累。
我不累。
muốn đi xem phim tối nay.
我今天晚上想去看电影。
我今天早上想去看电影。
我今天下午想去看电影。
Cà phê không ngon bằng trà sữa.
咖啡没有奶茶好喝。
咖啡比奶茶好喝。
奶茶没有咖啡好喝。
Tôi không mệt.
我很累。
我不累。
Anh ấy cao hơn tôi.
他比我高。
我比他高。
我跟他一样高。
Tôi có thể hỏi một câu hỏi không?
我可以问一个问题吗?
我可以说一个问题吗?
我可以写一个问题吗?
Tôi ăn cơm xong rồi làm bài tập.
我吃完饭以后去看电影。
我吃完饭以后做作业。
我吃完饭以后睡觉。
Mẹ tôi lái xe rất nhanh.
妈妈开车开得很快。
妈妈骑车骑得很快。
妈妈跑步跑得很快。
Tôi không thích ăn rau lắm.
我很喜欢吃菜。
我不太喜欢吃菜。
Tôi ở gần trường học.
我家离学校很远。
我家离学校很近。
Tôi muốn học tiếng Trung tốt hơn.
我想学汉语学得更好。
我想学英语学得更好。
我想学汉语学得很慢。
Tôi không biết uống cà phê.
我不会喝水。
我不会喝茶。
我不会喝咖啡。
Tôi thích quyển sách này.
我喜欢这本书。
我喜欢那本书。
Tôi đang đọc sách tiếng Trung.
我在看英语书。
我在看汉语书。
我在写汉语书。
