wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG N5 - BÀI 4

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

おきます

a)

ngủ, đi ngủ

b)

dậy, thức dậy

c)

làm việc

d)

nghỉ, nghỉ ngơi

2.

ねます

a)

ngủ, đi ngủ

b)

học

c)

làm việc

d)

nghỉ, nghỉ ngơi

3.

はたらきます

a)

đi ngủ

b)

học

c)

nghỉ, nghỉ ngơi

d)

làm việc

4.

やすみます

a)

nghỉ ngơi

b)

học

c)

ngủ

d)

làm việc

5.

べんきょうします

a)

nghỉ ngơi

b)

học

c)

làm việc

d)

thức dậy

6.

おわります

a)

hết, kết thúc, xong

b)

nghỉ ngơi

c)

làm việc

d)

đi ngủ

7.

デパート

a)

nhà ga

b)

sân bay

c)

bách hóa

d)

tivi

8.

ぎんこう

a)

bách hóa

b)

thư viện

c)

ngân hàng

d)

bưu điện

9.

ゆうびんきょく

a)

bưu điện

b)

ngân hàng

c)

thư viện

d)

sân bay

10.

としょかん

a)

văn phòng

b)

bưu điện

c)

bách hóa

d)

thư viện

11.

びじゅつかん

a)

bảo tàng mỹ thuật

b)

thư viện

c)

bưu điện

d)

ngân hàng

12.

いま

a)

bây giờ

b)

trước đó

c)

lúc sau

d)

khi nào

13.

~ じ

a)

giờ

b)

phút

c)

giây

d)

ngày

14.

~ ふん(~ ぷん)

a)

ngày

b)

giờ

c)

phút

d)

giây

15.

はん

a)

giờ

b)

rưỡi, nửa

c)

giờ kém

d)

phút

16.

なんじ

a)

mấy phút

b)

mấy ngày

c)

mấy giờ

d)

mấy tuần

17.

なんぷん

a)

mấy ngày

b)

mấy phút

c)

mấy giờ

d)

mấy giây

18.

ごぜん

a)

ngày mai

b)

buổi sáng

c)

buổi chiều

d)

hôm qua

19.

ごご

a)

ngày kia

b)

hôm kia

c)

buổi sáng

d)

buổi chiều

20.

あさ

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

21.

ひる

a)

buổi sáng

b)

buổi chiều

c)

buổi trưa

d)

buổi tối

22.

ばん(よる)

a)

buổi sáng

b)

buổi tối

c)

buổi chiều

d)

buổi trưa

23.

おととい

a)

ngày mai

b)

hôm nay

c)

hôm qua

d)

hôm kia

24.

きのう

a)

hôm kia

b)

hôm qua

c)

ngày mai

d)

ngày kia

25.

きょう

a)

hôm qua

b)

ngày mai

c)

hôm nay

d)

ngày kia

26.

あした

a)

hôm kia

b)

hôm qua

c)

ngày kia

d)

ngày mai

27.

あさって

a)

ngày mai

b)

ngày kia

c)

hôm nay

d)

hôm qua

28.

けさ

a)

chiều mai

b)

sáng nay

c)

sáng mai

d)

chiều nay

29.

こんばん

a)

tối nay

b)

sáng nay

c)

chiều nay

d)

trưa nay

30.

やすみ

a)

ngày đầu tuần

b)

ngày nghỉ

c)

ngày cuối tháng

d)

ngày làm thêm

31.

ひるやすみ

a)

nghỉ sáng

b)

nghỉ tối

c)

nghỉ chiều

d)

nghỉ trưa

32.

まいあさ

a)

hàng sáng

b)

hàng trưa

c)

hàng chiều

d)

hàng tối

33.

まいばん

a)

hàng ngày

b)

hàng tối

c)

hàng chiều

d)

hàng sáng

34.

まいにち

a)

hàng giờ

b)

hàng ngày

c)

hàng tuần

d)

hàng tháng

35.

げつようび

a)

thứ ba

b)

thứ hai

c)

thứ tư

d)

thứ năm

36.

かようび

a)

thứ năm

b)

thứ tư

c)

thứ ba

d)

thứ sáu

37.

すいようび

a)

thứ ba

b)

thứ tư

c)

thứ năm

d)

thứ sáu

38.

もくようび

a)

thứ sáu

b)

thứ năm

c)

thứ bảy

d)

Chủ Nhật

39.

きんようび

a)

thứ sáu

b)

thứ năm

c)

thứ tư

d)

thứ ba

40.

どようび

a)

thứ năm

b)

thứ sáu

c)

thứ bảy

d)

Chủ Nhật

41.

にちようび

a)

thứ sáu

b)

Chủ Nhật

c)

thứ bảy

d)

thứ năm

42.

なんようび

a)

tháng mấy

b)

thứ mấy

c)

ngày mấy

d)

mấy giờ

43.

ばんごう

a)

số

b)

chữ

c)

kí tự

d)

dòng

44.

なんばん

a)

số mấy

b)

ngày nào

c)

cái gì

d)

buổi nào

45.

~から

a)

đến

b)

từ

c)

d)

đó

46.

~まで

a)

b)

từ

c)

d)

đến

47.

~と

a)

b)

c)

từ

d)

đến

48.

そちら

a)

phía đó, đằng đó, phía bạn

b)

phía kia

c)

phía này

d)

đây là

49.

たいへんですね

a)

rất vui được gặp mặt

b)

bạn vất vả quá nhỉ

c)

tên bạn là gì

d)

mong nhận được sự giúp đỡ

50.

えーと

a)

nhưng

b)

ừm, à

c)

vậy á

d)

ai bảo thế

51.

おねがいします

a)

Rất vui được làm quen

b)

Xin vui lòng giúp đỡ

c)

Xin chân thành cảm ơn

d)

Hẹn gặp lại

52.

かしこまりました

a)

Tên bạn là gì

b)

Xin lỗi đã làm phiền

c)

Chính tôi mới là người cần được giúp đỡ

d)

Vâng, tôi hiểu rồi

53.

おといあわせのばんごう

a)

Địa điểm mà ông/ bà muốn hỏi

b)

Số điện thoại mà ông/ bà muốn hỏi

c)

Người mà ông/ bà muốn hỏi

d)

Vật mà ông/ bà muốn hỏi

54.

[どうも]ありがとうございました

a)

Xin vui lòng giúp đỡ

b)

Xin chân thành cảm ơn

c)

Đây là một chút lòng thành

d)

Rất vui được làm quen

55.

ニューヨーク

a)

London

b)

Los Angeles

c)

New York

d)

Bang Kok

56.

ペキン

a)

Bắc Kinh

b)

Thượng Hải

c)

Vũ Hán

d)

Thâm Quyến

57.

ロンドン

a)

Ohio

b)

Toronto

c)

London

d)

Texas

58.

バンコク

a)

London

b)

Bang Kok

c)

Beijin

d)

Osaka

59.

ロサンゼルス

a)

Bang Kok

b)

New York

c)

Los Angeles

d)

Beijin