Font size
WorksheetsVNC_Hầm_ĐSTĐCQ_P4_Lún và PP Số
Total questions: 40
Worksheet time: 1hrs 20mins
Điều kiện nào sau đây không phải là nguyên nhân gây lún do hầm TBM?
Địa chất đồng nhất
Điều kiện hỗn hợp
Đứt gãy và/hoặc dải phong hóa
Khối đá không liên tục
Phương pháp nào được sử dụng để tính toán lún trong mô hình 3D?
Phương pháp số
Phương pháp C-C
Phương pháp giải tích
Phương pháp mô phỏng
Mô hình nào được sử dụng để mô phỏng ứng xử của đá?
Mohr-Coulomb
Elastic
Hoek-Brown
Hardening Soil
Phương pháp nào cho phép đất được “xả stress” trước khi tính toán các bước tiếp theo?
Phương pháp β
Phương pháp C-C
Phương pháp số
Phương pháp áp lực vữa
Mô hình nào được sử dụng cho đất trong phương pháp Hardening Soil?
LE
HS
MC
H-B
Lún cố kết còn được gọi là gì?
Lún thứ cấp
Lún tức thời
Lún dài hạn
Lún sơ cấp
Mô hình nào được sử dụng cho bê tông ?
LE
H-B
HS
MC
Hao hụt thể tích (Volume Loss - VL) là gì?
Là phần thể tích đất bị mất đi hoặc dịch chuyển vào trong hầm so với thể tích lý thuyết của vỏ hầm, thường được biểu thị bằng phần trăm.
Là một thông số cường độ cố hữu của đất nền, được đo trong phòng thí nghiệm.
Là thể tích của máy TBM trừ đi thể tích của vỏ hầm.
Là sự gia tăng thể tích của đất do hiệu ứng nở hông khi đào
Theo phương pháp của Peck (1969), mặt cắt ngang của phễu lún (settlement trough) do thi công hầm gây ra có hình dạng gần đúng của đường cong nào?
Đường cong phân phối chuẩn (đường cong Gauss).
Đường cong Parabol.
Đường thẳng (tuyến tính)
Đường cong hình sin.
Đâu là ba thành phần chính gây ra hao hụt thể tích trong quá trình thi công bằng TBM?
Hao hụt tại gương đào (Face Loss), hao hụt dọc thân khiên (Shield Loss), và hao hụt tại đuôi khiên (Tail Loss).
Hao hụt do áp lực nước lỗ rỗng, hao hụt do ma sát, và hao hụt do trọng lượng vỏ hầm.
Hao hụt do đào rộng hơn (Overcut), hao hụt do độ côn của khiên, và hao hụt do cố kết của vữa.
Hao hụt do sai số định vị, hao hụt do rung động, và hao hụt do thay đổi nhiệt độ.
Lún "Greenfield" được định nghĩa là gì?
Là hiện tượng lún của bề mặt đất trong điều kiện lý tưởng, không có sự hiện diện của bất kỳ công trình nào trên bề mặt.
Là hiện tượng lún chỉ xảy ra ở các khu vực nông thôn, có nhiều cây xanh.
Là hiện tượng lún của các công trình xây dựng hiện hữu do thi công hầm.
Là hiện tượng trồi đất lên do áp lực bơm vữa quá lớn.
Trong mô hình hóa bằng Plaxis 2D, "Phương pháp Khoảng hở" (Gap Method) được thực hiện bằng cách nào?
Áp dụng một độ co ngót (Contraction) được xác định trước cho các phần tử vỏ hầm thông qua tham số Cref.
Giảm dần ứng suất ban đầu của khối đất bên trong hầm bằng hệ số ΣMstage.
Áp đặt một áp lực phân bố đều lên biên của đường hầm để mô phỏng áp lực vữa.
Tăng trọng lượng bản thân của các lớp đất phía trên hầm.
Theo phương pháp của Peck, tham số bề rộng vùng lún (i) được tính toán dựa trên công thức nào?
i = K * Z₀ (trong đó K là hệ số bề rộng vùng lún, Z₀ là độ sâu tim hầm).
i = VL * D² (trong đó VL là hao hụt thể tích, D là đường kính hầm).
i = Smax / K (trong đó Smax là độ lún cực đại).
i = Z₀ / K.
Hệ số bề rộng vùng lún (K) trong phương pháp Peck phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
Loại đất tại khu vực hầm đi qua (ví dụ: sét, cát).
Đường kính của máy TBM.
Tốc độ tiến của máy TBM.
Loại vỏ hầm được sử dụng (bê tông hay gang).
Giá trị hao hụt thể tích (VL) thực tế phụ thuộc lớn nhất vào yếu tố nào?
Chất lượng của công tác thi công, bao gồm việc kiểm soát áp lực gương đào và hiệu quả bơm vữa đuôi máy.
Độ sâu của đường hầm.
Nhiệt độ môi trường tại thời điểm thi công.
Mực nước ngầm trong khu vực.
Mô hình vật liệu đất nào được khuyến nghị sử dụng để có được dự báo lún chính xác và đáng tin cậy nhất trong Plaxis?
Hardening Soil with Small-Strain Stiffness (HSS).
Mohr-Coulomb (MC).
Linear Elastic (LE).
Soft Soil Creep (SSC).
Câu 11: Hạn chế lớn nhất của phương pháp "Co ngót" (Contraction Method) là gì?
Có khả năng cho ra các giá trị nội lực (mô-men uốn, lực dọc) trong vỏ hầm không thực tế.
Không thể mô phỏng được lún bề mặt.
Yêu cầu thời gian tính toán rất lâu so với các phương pháp khác.
Chỉ áp dụng được cho hầm có tiết diện hình chữ nhật.
Nguồn gốc chính gây ra "Hao hụt tại đuôi khiên" (Tail Loss - VLt) là gì?
Sự hội tụ của đất vào khoảng trống hình khuyên giữa vỏ hầm và đất trước khi vữa bơm kịp đông cứng và chịu lực.
Sự ma sát giữa đuôi khiên và các tấm vỏ hầm vừa được lắp đặt.
Sự biến dạng đàn hồi của các tấm vỏ hầm sau khi lắp đặt.
Áp lực đẩy của các kích thủy lực tác động lên đuôi khiên.
Phương pháp "Phân tích ngược" (Back-analysis) trong dự báo lún là gì?
Là việc điều chỉnh lặp đi lặp lại giá trị VL trong mô hình số cho đến khi máng lún tính toán khớp với máng lún đo đạc thực tế.
Là việc tính toán lún từ dưới lên, bắt đầu từ đáy hầm.
Là việc phân tích các sự cố đã xảy ra để tìm ra nguyên nhân.
Là việc sử dụng các công thức lý thuyết để tính toán ngược lại các thông số của đất.
Nguyên nhân chính gây ra "Hao hụt tại gương đào" (Face Loss - VLf) là gì?
Áp lực hỗ trợ do TBM cung cấp không đủ để cân bằng với áp lực đất và nước ngầm tại chỗ.
Các lưỡi cắt trên đầu cắt bị mòn không đều.
Tốc độ quay của đầu cắt quá nhanh.
Ma sát giữa đất và bề mặt gương đào.
Khi hầm được thi công ở độ sâu lớn hơn (Z₀ tăng), với cùng một giá trị VL, độ lún cực đại trên bề mặt (Smax) sẽ có xu hướng như thế nào?
Giảm xuống, do thể tích lún được phân bố trên một vùng rộng hơn.
Tăng lên, do áp lực đất lớn hơn.
không thay đổi.
Tăng theo hàm số mũ.
Phương pháp "Áp lực vữa" (Grout Pressure Method - GPM) được coi là thực tế hơn phương pháp "Co ngót" trong việc tính toán đại lượng nào?
Nội lực vỏ hầm (mô-men uốn và lực dọc).
Độ lún cực đại trên bề mặt.
Thời gian thi công dự kiến.
Tổng chi phí của dự án.
Trong điều kiện đất sét bão hòa (không thoát nước), mối quan hệ giữa thể tích phễu lún trên bề mặt (Vs) và thể tích đất mất đi tại hầm (VT) thường được giả định là gì?
Vs ≈ VT (Thể tích được bảo toàn và truyền hoàn toàn lên bề mặt).
Vs > VT.
Vs < VT.
Không có mối quan hệ rõ ràng.
Một giá trị hệ số bề rộng vùng lún K nhỏ (ví dụ K=0.25 trong đất cát) sẽ tạo ra một lòng chảo lún có đặc điểm gì so với một giá trị K lớn (ví dụ K=0.6 trong đất sét yếu)?
Hẹp hơn nhưng sâu hơn, có độ dốc lớn hơn.
Rộng hơn nhưng nông hơn, có độ dốc thoải hơn.
Có cùng độ sâu nhưng hẹp hơn.
Có cùng độ rộng nhưng nông hơn.
Mô hình đất Mohr–Coulomb có những đặc điểm nào?
Đất là VL đàn hồi – Thuần dẻo
Đơn giản và tường minh
Độ chính xác vừa phải
Mô hình đất Hardening Soil có những nhược điểm gì?
Đòi hỏi 1 số thí nghiệm hiện chưa phổ biến ở VN
Tính toán lâu hơn vì phần mềm phải chia lại phần tử sau mỗi bước
Mô hình đất HS xác định từ thí nghiệm nào?
Nén 3 trục
Nén 1 trục không nở hông
Mô hình HSS (HS Small) tính đến điều gì?
Sự thay đổi độc ứng của đất trong phạm vi biến dạng rất nhỏ
Tính lún trong các bài toán có độ lún cho phép nhỏ
Phương pháp C-C dựa trên 1 số giả thiết nào?
Hầm nằm sâu
Địa chất là đồng nhất
Đào toàn tiết diện
Tiết diện tròn
Hệ số ʎ cần được chọn lựa cẩn thận trong phương pháp nào?
Phương pháp C-C
Phương pháp β
Phương pháp Hướng đến giá trị thể tích hao hụt
Phương pháp Khoảng hở
Trong mô hình Hoek-Brown cho vật liệu đá, hệ số xáo động (Disturbance Factor - D) bằng 0 tương ứng với trường hợp thi công nào?
Thi công hầm bằng máy TBM hoặc các mái dốc ổn định, không gây xáo động.
Thi công nổ mìn có kiểm soát tốt trong hầm hoặc mái dốc.
Thi công nổ mìn rất kém, gây phá hủy và xáo động mạnh đến khối đá.
Chỉ áp dụng cho đá biến chất có phân phiến.
Mô hình đất HS Small (HSS) được ưu tiên sử dụng trong các bài toán nào sau đây?
Các bài toán yêu cầu tính toán độ lún chính xác trong phạm vi biến dạng rất nhỏ, ví dụ như thi công hầm trong đô thị.
Các bài toán phân tích ổn định tổng thể của mái dốc lớn.
Các bài toán phá hoại hoàn toàn của nền đất yếu.
Chỉ áp dụng cho mô hình đất cát.
Trong phương pháp Hội tụ - Giảm áp (Convergence-Confinement), hệ số λ (lambda) thể hiện điều gì?
Hệ số giảm "độ siết" (confinement loss factor), mô phỏng sự giảm ứng suất trong đất đá trước khi lắp dựng vỏ hầm.
Độ cứng của hệ chống đỡ vỏ hầm.
Tốc độ tiến của gương đào hầm.
Một hằng số vật liệu của đất đá.
Theo kết luận trong bài giảng, phương pháp mô hình hóa nào được khuyến nghị sử dụng cho hầm thi công bằng TBM để có kết quả nội lực vỏ hầm chính xác hơn?
Phương pháp áp lực vữa bơm (Grouting Pressure).
Phương pháp Hội tụ - Giảm áp (Convergence-Confinement).
Phương pháp đơn giản hóa (Basic), kích hoạt vỏ hầm ngay sau khi đào.
Phương pháp khoảng hở (Gap) với giá trị bằng 0.
Một trong những tham số đầu vào quan trọng của mô hình Hoek-Brown là GSI. GSI là viết tắt của thuật ngữ nào?
Geological Strength Index (Chỉ số độ bền địa chất).
Ground Stability Index (Chỉ số ổn định của đất).
Geotechnical Stress Indicator (Chỉ số ứng suất địa kỹ thuật).
General Shear Index (Chỉ số cắt tổng quát).
Phương pháp Convergence-Confinement dựa trên giả thiết nào sau đây?
Hầm nằm sâu, có tiết diện tròn và địa chất đồng nhất.
Hầm nằm nông và có thể áp dụng cho mọi hình dạng tiết diện.
Địa chất không đồng nhất và có xét đến ảnh hưởng của nước ngầm.
Áp dụng cho phương pháp đào hầm từng phần (partial face excavation).
Ưu điểm chính của việc sử dụng mô hình 3D so với mô hình 2D trong phân tích thi công hầm là gì?
Mô hình 3D mô phỏng được thực tế quá trình thi công, tránh được việc phải sử dụng các giả thiết đơn giản hóa như hệ số λ trong phương pháp C-C.
Mô hình 3D luôn cho kết quả tính toán nhanh hơn mô hình 2D.
Mô hình 3D không yêu cầu các thông số vật liệu của đất đá.
Mô hình 2D luôn đánh giá lún bề mặt chính xác hơn mô hình 3D.
Khi chia lưới phần tử hữu hạn cho bài toán hầm, cần tuân thủ nguyên tắc nào để đảm bảo độ chính xác?
Lưới cần được chia mịn hơn ở những khu vực có gradien ứng suất/biến dạng lớn, ví dụ như xung quanh vỏ hầm.
Lưới cần được chia đều cho toàn bộ mô hình để tiết kiệm thời gian tính toán.
Lưới càng thô thì kết quả càng chính xác.
Màu sắc của các phần tử lưới quyết định độ chính xác của mô hình.
Trong mô hình đất Hardening Soil (HS), tham số module cắt ứng với cấp tải bằng 50% cường độ phá hoại (E50ref) được xác định từ thí nghiệm nào?
Thí nghiệm nén ba trục (Triaxial Test).
Thí nghiệm nén một trục không nở hông (Oedometer Test).
Thí nghiệm cắt trực tiếp (Direct Shear Test).
Thí nghiệm cắt cánh hiện trường (Vane Shear Test).
Trong phương pháp "Khoảng hở" (Gap Method) khi mô hình hóa hầm TBM, "khoảng hở" thể hiện điều gì?
Sự chênh lệch hình học giữa đường kính mâm cắt của máy đào và đường kính ngoài của vỏ hầm.
Khoảng thời gian chờ giữa việc đào và việc lắp vỏ hầm.
Khe hở giữa các tấm vỏ hầm (segment) sau khi lắp đặt.
Khoảng trống trong dữ liệu địa chất khảo sát.
