Font size
S
M
L
XL
Worksheetsjob3
Total questions: 28
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
(n) nông dân
=> Far_er
(a)
2.
luật sư
=> La_yer
(a)
3.
Bếp trưởng
a)
Cook manager
b)
Chef
c)
Lawyer
d)
Bookeeper
4.
Y tá
a)
Doctor
b)
Nurse
c)
Economist
d)
Dentist
5.
Teacher
/ˈtiːtʃər/
a)
Giáo viên
b)
Gia sư
c)
Học sinh
d)
Y tá
6.
Doctor
/ˈdɑːktər/
a)
Thư ký
b)
Công nhân
c)
Họa sĩ
d)
Bác sĩ
7.
Singer
/ˈsɪŋər/
a)
Thợ hồ
b)
Thợ may
c)
Ca sĩ
8.
Đầu bếp
a)
Cook
b)
Bartender
c)
Waitress
d)
Bouncer
9.
Fill in the blank with ONE LETTER (điền vào chỗ trống một chữ cái để hoàn thành từ)
teache_
(a)
10.
job
a)
Nghề nghiệp
b)
Ca sĩ
c)
Bác sĩ
d)
Luật sư
11.
Giáo viên: te_cher
(a)
12.
worker
a)
Thợ xây
b)
Nghề nghiệp
c)
Luật sư
d)
Công nhân
13.
Y tá
=>> Nur_e
(a)
14.
singer
a)
Bác sĩ
b)
Kỹ sư
c)
Ca sĩ
d)
Tài xế, người lái xe
15.
lawyer
a)
Luật sư
b)
Giáo viên
c)
Học sinh
d)
Bác sĩ nha khoa
16.
driver
a)
Vũ công
b)
Nông dân
c)
Tài xế, người lái xe
d)
Ca sĩ
17.
farmer
a)
Kỹ sư
b)
Công nhân
c)
Bác sĩ nha khoa
d)
Nông dân
18.
pupil = student
a)
Học sinh
b)
Họa sĩ
c)
Kỹ sư
d)
Nghề nghiệp
19.
y tá
(a)
20.
f_rmer
(a)
21.
bác lái xe
=> Dr_ver
(a)
22.
bác sĩ
=> d_ctor
(a)
23.
What's____job?
- She's a nurse
a)
his
b)
her
24.
công nhân
=> w_rker
(a)
25.
y tá
(a)
26.
anh ấy có phải là một đầu bếp không?
=>> Is he a _ _ _ _?
(a)
27.
What's____job?
- He's a doctor.
a)
his
b)
her
28.
Anh ấy có phải là một nông dân không?
=> (a) he a farmer?
Reset
