NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsQuizz 14.7
Total questions: 60
Worksheet time: 3600secs
Name
Class
Date
1.
"Audit evidence" nghĩa là gì?
a)
Bằng chứng kiểm toán
b)
Rủi ro kiểm toán
c)
Thái độ hoài nghi nghề nghiệp
d)
Báo cáo tài chính
2.
"Bằng chứng kiểm toán" trong tiếng Anh là gì?
a)
Audit risk
b)
Audit evidence
c)
Audit procedures
d)
Audit opinion
3.
"Professional skepticism" nghĩa là gì?
a)
Đảm bảo hợp lý
b)
Thái độ hoài nghi nghề nghiệp
c)
Kết luận
d)
Chính sách kế toán
4.
"Thái độ hoài nghi nghề nghiệp" trong tiếng Anh là gì?
a)
Professional skepticism
b)
Professional judgment
c)
Professional estimate
d)
Professional independence
5.
"Material misstatement" nghĩa là gì?
a)
Sai sót trọng yếu
b)
Kết luận
c)
Chuẩn mực kiểm toán quốc tế
d)
Lập báo cáo tài chính
6.
"Sai sót trọng yếu" trong tiếng Anh là gì?
a)
Audit procedures
b)
Material misstatement
c)
Audit evidence
d)
Financial statement
7.
"Reasonable assurance" nghĩa là gì?
a)
Đảm bảo hợp lý
b)
Sổ sách kế toán
c)
Rủi ro kiểm toán
d)
Chính sách và thủ tục
8.
"Đảm bảo hợp lý" trong tiếng Anh là gì?
a)
Audit engagement
b)
Reasonable assurance
c)
Audit procedures
d)
Audit evidence
9.
"Audit risk" nghĩa là gì?
a)
Rủi ro kiểm toán
b)
Thuyết minh liên quan
c)
Bằng chứng kiểm toán
d)
Mức độ tin cậy
10.
"Rủi ro kiểm toán" trong tiếng Anh là gì?
a)
Audit opinion
b)
Audit evidence
c)
Audit risk
d)
Audit estimate
11.
"Audit procedures" nghĩa là gì?
a)
Thủ tục kiểm toán
b)
Chính sách kế toán
c)
Đánh giá rủi ro
d)
Hệ thống kiểm soát chất lượng
12.
"Thủ tục kiểm toán" trong tiếng Anh là gì?
a)
Audit procedures
b)
Audit evidence
c)
Professional skepticism
d)
Audit opinion
13.
"Financial statements" nghĩa là gì?
a)
Báo cáo tài chính
b)
Sổ sách kế toán
c)
Bảng cân đối kế toán
d)
Báo cáo hoạt động
14.
"Báo cáo tài chính" trong tiếng Anh là gì?
a)
Financial statements
b)
Audit engagement
c)
Statement of income
d)
Statement of cash flows
15.
"Balance sheet" nghĩa là gì?
a)
Báo cáo kết quả kinh doanh
b)
Bảng cân đối kế toán
c)
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
d)
Báo cáo lợi nhuận giữ lại
16.
"Bảng cân đối kế toán" trong tiếng Anh là gì?
a)
Statement of income
b)
Statement of cash flows
c)
Balance sheet
d)
Statement of changes
17.
"Independence" nghĩa là gì?
a)
Chính sách kế toán
b)
Tính độc lập
c)
Tính liên quan
d)
Tính tin cậy
18.
"Tính độc lập" trong tiếng Anh là gì?
a)
Independence
b)
Reliability
c)
Relevance
d)
Reasonable assurance
19.
"Accounting estimates" nghĩa là gì?
a)
Các ước tính kế toán
b)
Chính sách kế toán
c)
Bằng chứng kiểm toán
d)
Báo cáo tài chính
20.
"Các ước tính kế toán" trong tiếng Anh là gì?
a)
Accounting records
b)
Accounting policies
c)
Accounting estimates
d)
Audit risk
21.
"Ethical requirements" nghĩa là gì?
a)
Yêu cầu đạo đức
b)
Đạo đức nghề nghiệp
c)
Thái độ hoài nghi nghề nghiệp
d)
Bằng chứng kiểm toán
22.
"Yêu cầu đạo đức" trong tiếng Anh là gì?
a)
Ethical requirements
b)
Professional skepticism
c)
Audit opinion
d)
Audit procedures
23.
"Audit opinion" nghĩa là gì?
a)
Ý kiến kiểm toán
b)
Rủi ro kiểm toán
c)
Thủ tục kiểm toán
d)
Kết luận
24.
"Ý kiến kiểm toán" trong tiếng Anh là gì?
a)
Audit evidence
b)
Audit risk
c)
Audit opinion
d)
Audit engagement
25.
"Reliability" nghĩa là gì?
a)
Tính tin cậy
b)
Tính liên quan
c)
Tính độc lập
d)
Đảm bảo hợp lý
26.
"Tính tin cậy" trong tiếng Anh là gì?
a)
Reliability
b)
Relevance
c)
Independence
d)
Reasonable assurance
27.
"Relevance" nghĩa là gì?
a)
Tính tin cậy
b)
Tính liên quan
c)
Tính độc lập
d)
Đảm bảo hợp lý
28.
"Tính liên quan" trong tiếng Anh là gì?
a)
Reliability
b)
Relevance
c)
Independence
d)
Professional skepticism
29.
"Single financial statement" nghĩa là gì?
a)
Báo cáo tài chính mục đích chung
b)
Báo cáo tài chính đơn lẻ
c)
Báo cáo hoạt động
d)
Báo cáo lợi nhuận giữ lại
30.
"Báo cáo tài chính đơn lẻ" trong tiếng Anh là gì?
a)
General purpose statement
b)
Single financial statement
c)
Financial statements
d)
Statement of income
31.
"Statement of income" nghĩa là gì?
a)
Báo cáo kết quả kinh doanh
b)
Bảng cân đối kế toán
c)
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
d)
Báo cáo lợi nhuận giữ lại
32.
"Báo cáo kết quả kinh doanh" trong tiếng Anh là gì?
a)
Statement of cash flows
b)
Statement of income
c)
Balance sheet
d)
Statement of changes
33.
"Statement of cash flows" nghĩa là gì?
a)
Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu
b)
Báo cáo kết quả kinh doanh
c)
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
d)
Báo cáo tài chính mục đích chung
34.
"Báo cáo lưu chuyển tiền tệ" trong tiếng Anh là gì?
a)
Statement of cash flows
b)
Statement of income
c)
Balance sheet
d)
Statement of changes
35.
"Statement of retained earnings" nghĩa là gì?
a)
Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu
b)
Báo cáo lợi nhuận giữ lại
c)
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
d)
Báo cáo kết quả kinh doanh
36.
"Báo cáo lợi nhuận giữ lại" trong tiếng Anh là gì?
a)
Statement of income
b)
Statement of cash flows
c)
Statement of retained earnings
d)
Balance sheet
37.
"Audit engagement" nghĩa là gì?
a)
Cuộc kiểm toán
b)
Thủ tục kiểm toán
c)
Kết luận
d)
Chính sách và thủ tục
38.
"Cuộc kiểm toán" trong tiếng Anh là gì?
a)
Audit opinion
b)
Audit risk
c)
Audit engagement
d)
Audit estimate
39.
"Preparation of financial statements" nghĩa là gì?
a)
Việc lập báo cáo tài chính
b)
Đánh giá rủi ro
c)
Kết luận
d)
Chính sách và thủ tục
40.
"Việc lập báo cáo tài chính" trong tiếng Anh là gì?
a)
Preparation of financial statements
b)
Professional skepticism
c)
Professional judgment
d)
Audit evidence
41.
"Audit evidence appropriateness" nghĩa là gì?
a)
Tính thích hợp của bằng chứng kiểm toán
b)
Tính tin cậy của bằng chứng
c)
Độ tin cậy của bằng chứng
d)
Tính liên quan của bằng chứng
42.
"Tính thích hợp của bằng chứng kiểm toán" trong tiếng Anh là gì?
a)
Audit evidence relevance
b)
Audit evidence appropriateness
c)
Audit evidence reliability
d)
Audit procedures
43.
"Objectives of the auditor" nghĩa là gì?
a)
Mục tiêu của kiểm toán viên
b)
Chính sách kiểm toán
c)
Đảm bảo hợp lý
d)
Kết luận
44.
"Mục tiêu của kiểm toán viên" trong tiếng Anh là gì?
a)
Objectives of the auditor
b)
Audit objectives
c)
Audit engagement
d)
Audit evidence
45.
"System of quality control" nghĩa là gì?
a)
Hệ thống kiểm soát chất lượng
b)
Đánh giá rủi ro
c)
Chính sách kiểm toán
d)
Đảm bảo hợp lý
46.
"Hệ thống kiểm soát chất lượng" trong tiếng Anh là gì?
a)
System of audit
b)
Quality assurance system
c)
System of quality control
d)
Quality control engagement
47.
"Professional judgment" nghĩa là gì?
a)
Xét đoán nghề nghiệp
b)
Đánh giá rủi ro
c)
Chính sách kiểm toán
d)
Thái độ hoài nghi nghề nghiệp
48.
"Xét đoán nghề nghiệp" trong tiếng Anh là gì?
a)
Professional judgment
b)
Professional skepticism
c)
Audit evidence
d)
Audit engagement
49.
"Accounting records" nghĩa là gì?
a)
Sổ sách kế toán
b)
Báo cáo tài chính
c)
Chính sách kế toán
d)
Bằng chứng kiểm toán
50.
"Sổ sách kế toán" trong tiếng Anh là gì?
a)
Accounting policies
b)
Accounting records
c)
Accounting estimates
d)
Audit evidence
51.
"ISAs" nghĩa là gì?
a)
Các chuẩn mực kiểm toán quốc tế
b)
Các ước tính kế toán
c)
Bảng cân đối kế toán
d)
Chính sách kiểm toán
52.
"Các chuẩn mực kiểm toán quốc tế" trong tiếng Anh là gì?
a)
ISQC
b)
ISAs
c)
ISQC 1
d)
ISA 315
53.
"ISQC" nghĩa là gì?
a)
Chuẩn mực kiểm soát chất lượng quốc tế
b)
Báo cáo tài chính mục đích chung
c)
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
d)
Chính sách kiểm toán
54.
"Chuẩn mực kiểm soát chất lượng quốc tế" trong tiếng Anh là gì?
a)
ISQC
b)
ISAs
c)
ISQC 1
d)
ISA 200
55.
"Policies and procedures" nghĩa là gì?
a)
Chính sách và thủ tục
b)
Thủ tục kiểm toán
c)
Đánh giá rủi ro
d)
Đảm bảo hợp lý
56.
"Chính sách và thủ tục" trong tiếng Anh là gì?
a)
Policies and procedures
b)
Procedures and policies
c)
Audit engagement
d)
Audit evidence
57.
"Detection risk" nghĩa là gì?
a)
Rủi ro phát hiện
b)
Rủi ro kiểm toán
c)
Đảm bảo hợp lý
d)
Tính độc lập
58.
"Rủi ro phát hiện" trong tiếng Anh là gì?
a)
Audit risk
b)
Detection risk
c)
Assessment of risks
d)
Audit evidence
59.
"Assessment of risks" nghĩa là gì?
a)
Đánh giá rủi ro
b)
Rủi ro kiểm toán
c)
Rủi ro phát hiện
d)
Đảm bảo hợp lý
60.
"Đánh giá rủi ro" trong tiếng Anh là gì?
a)
Detection risk
b)
Risk assessment
c)
Assessment of risks
d)
Audit risk
Reset
