WorksheetsWorkplace Vocabulary
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
자동차 회사
Công ty xe hơi, công ty xe oto
Công ty máy bay
Công ty tàu hỏa
Công ty xe đạp
굽히다
Gấp, gập
Thẳng
Đứng
Ngồi
직장
Nơi làm việc
Nhà hàng
Trường học
Nhà riêng
구내식당
Nhà ăn công ty
Nhà hàng
Quán cà phê
Chợ
영업부
Phòng kinh doanh
Phòng marketing
Phòng nhân sự
Phòng tài chính
전공을 살리다
Phát huy chuyên môn
Giảm thiểu chuyên môn
Thay đổi chuyên môn
Phát triển kỹ năng
퇴근
Tan sở, tan tầm
Đi làm
Về nhà
Ngủ trưa
이직
Chuyển công việc
Thay đổi nghề nghiệp
Đi làm thêm
Học nghề mới
무역 회사
Công ty thương mại
Công ty sản xuất
Công ty dịch vụ
Công ty vận tải
퇴직금
Lương hưu trí, trợ cấp thôi việc
Tiền thưởng cuối năm
Trợ cấp y tế
Tiền lương hàng tháng
건설 회사
Công ty xây dựng
Công ty sản xuất
Công ty thương mại
Công ty dịch vụ
인사부
Phòng nhân sự
Phòng tài chính
Phòng marketing
Phòng sản xuất
결근
Vắng làm, nghỉ làm
Đi làm
Làm việc chăm chỉ
Nghỉ phép
스트레칭
Stressing, các động tác giải tỏa stress
Intense physical activity
Relaxation techniques
Cardio exercises
전근
Chuyển chỗ làm
Thay đổi công việc
Đi làm xa
Thăng chức
대기업
Doanh nghiệp nhỏ
Doanh nghiệp vừa
Doanh nghiệp lớn
Công ty khởi nghiệp
수당
Phụ cấp
Tiền lương
Thưởng
Chi phí
능률
Năng suất
Hiệu suất
Chất lượng
Khả năng
경리부
Phòng kế toán
Phòng nhân sự
Phòng marketing
Phòng sản xuất
악수
Bắt tay
Chào hỏi
Tạm biệt
Cảm ơn
