Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Workplace Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

자동차 회사

a)

Công ty xe hơi, công ty xe oto

b)

Công ty máy bay

c)

Công ty tàu hỏa

d)

Công ty xe đạp

2.

굽히다

a)

Gấp, gập

b)

Thẳng

c)

Đứng

d)

Ngồi

3.

직장

a)

Nơi làm việc

b)

Nhà hàng

c)

Trường học

d)

Nhà riêng

4.

구내식당

a)

Nhà ăn công ty

b)

Nhà hàng

c)

Quán cà phê

d)

Chợ

5.

영업부

a)

Phòng kinh doanh

b)

Phòng marketing

c)

Phòng nhân sự

d)

Phòng tài chính

6.

전공을 살리다

a)

Phát huy chuyên môn

b)

Giảm thiểu chuyên môn

c)

Thay đổi chuyên môn

d)

Phát triển kỹ năng

7.

퇴근

a)

Tan sở, tan tầm

b)

Đi làm

c)

Về nhà

d)

Ngủ trưa

8.

이직

a)

Chuyển công việc

b)

Thay đổi nghề nghiệp

c)

Đi làm thêm

d)

Học nghề mới

9.

무역 회사

a)

Công ty thương mại

b)

Công ty sản xuất

c)

Công ty dịch vụ

d)

Công ty vận tải

10.

퇴직금

a)

Lương hưu trí, trợ cấp thôi việc

b)

Tiền thưởng cuối năm

c)

Trợ cấp y tế

d)

Tiền lương hàng tháng

11.

건설 회사

a)

Công ty xây dựng

b)

Công ty sản xuất

c)

Công ty thương mại

d)

Công ty dịch vụ

12.

인사부

a)

Phòng nhân sự

b)

Phòng tài chính

c)

Phòng marketing

d)

Phòng sản xuất

13.

결근

a)

Vắng làm, nghỉ làm

b)

Đi làm

c)

Làm việc chăm chỉ

d)

Nghỉ phép

14.

스트레칭

a)

Stressing, các động tác giải tỏa stress

b)

Intense physical activity

c)

Relaxation techniques

d)

Cardio exercises

15.

전근

a)

Chuyển chỗ làm

b)

Thay đổi công việc

c)

Đi làm xa

d)

Thăng chức

16.

대기업

a)

Doanh nghiệp nhỏ

b)

Doanh nghiệp vừa

c)

Doanh nghiệp lớn

d)

Công ty khởi nghiệp

17.

수당

a)

Phụ cấp

b)

Tiền lương

c)

Thưởng

d)

Chi phí

18.

능률

a)

Năng suất

b)

Hiệu suất

c)

Chất lượng

d)

Khả năng

19.

경리부

a)

Phòng kế toán

b)

Phòng nhân sự

c)

Phòng marketing

d)

Phòng sản xuất

20.

악수

a)

Bắt tay

b)

Chào hỏi

c)

Tạm biệt

d)

Cảm ơn