wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Chuỗi cung ứng

Total questions: 90

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa của Christopher, chuỗi cung ứng là gì?

a)

Một hệ thống các tổ chức, hoạt động và thông tin liên quan đến vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.

b)

Một mạng lưới các tổ chức có mối quan hệ với nhau thông qua các liên kết xuôi và ngược, bao gồm các quá trình và hoạt động khác nhau để tạo lên giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ và được đưa đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

c)

Quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng lưu chuyển nguyên vật liệu từ điểm khởi đầu đến điểm tiêu thụ cuối cùng.

d)

Tập hợp các hoạt động nhằm tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm trong nội bộ một công ty.

2.

Các dòng chảy chính trong chuỗi cung ứng bao gồm những gì?

a)

Dòng thông tin, dòng khách hàng, dòng sản phẩm/dịch vụ.

b)

Dòng vật chất, dòng tài chính, dòng thông tin.

c)

Dòng sản xuất, dòng phân phối, dòng thu hồi.

d)

Dòng đầu vào, dòng quá trình, dòng đầu ra.

3.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của dòng vật chất trong chuỗi cung ứng?

a)

Là dòng tốn kém nhất về chi phí và thời gian thực hiện.

b)

Dễ gây ra các ách tắc trong CCU.

c)

Quyết định cơ bản đến hiệu quả và hiệu suất của chuỗi.

d)

Thể hiện hoạt động thanh toán của khách hàng với nhà cung cấp.

4.

Thành phần nào sau đây không được xem là thành viên của chuỗi cung ứng theo nguồn tài liệu đã cung cấp?

a)

Nhà sản xuất.

b)

Nhà cung cấp.

c)

Khách hàng (Người tiêu dùng).

d)

Nhà phân phối.

5.

Sự khác biệt cốt lõi về mục tiêu giữa Chuỗi cung ứng (Supply Chain) và Chuỗi giá trị (Value Chain) là gì?

a)

Chuỗi cung ứng tập trung vào tăng giá trị cho sản phẩm, còn Chuỗi giá trị tập trung vào giảm chi phí.

b)

Chuỗi cung ứng liên quan đến hoạt động của một doanh nghiệp, còn Chuỗi giá trị liên quan đến nhiều bên.

6.

Khái niệm Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) Theo Hội đồng Chuỗi cung ứng (2003), Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) là gì?

a)

Là quá trình tích hợp các hoạt động từ mua hàng, sản xuất đến phân phối sản phẩm.

b)

Là tập hợp các phương thức thiết kế, lập kế hoạch và triển khai một cách có hiệu quả quá trình tích hợp giữa các nhà cung cấp, các nhà sản xuất, hệ thống kho bãi và cửa hàng bán lẻ, để hàng hóa được sản xuất và phân phối đến đúng địa điểm, đúng thời gian, đúng yêu cầu về chất lượng và số lượng, với mục đích giảm thiểu chi phí toàn hệ thống trong khi vẫn thỏa mãn những yêu cầu về mức độ dịch vụ khách hàng.

c)

Là một phần của quản trị logistics, tập trung vào việc vận chuyển và dự trữ hiệu quả hàng hóa.

d)

Là quá trình quản lý các hoạt động nội bộ của doanh nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận.

7.

Mục tiêu cuối cùng của quản trị chuỗi cung ứng là gì?

a)

Giảm thiểu chi phí logistics và tăng chất lượng dịch vụ khách hàng.

b)

Tối đa hóa giá trị tạo ra cho toàn hệ thống trong chuỗi giá trị, dựa trên chênh lệch giữa doanh thu bán sản phẩm và chi phí trong toàn bộ CCU sản phẩm.

c)

Đảm bảo nguồn cung ứng liên tục và phát triển các nhà cung cấp.

d)

Tăng cường khả năng dự báo chính xác và tối ưu hóa mạng lưới cung ứng.

8.

Khung quản trị chuỗi cung ứng bao gồm những yếu tố liên quan chặt chẽ nào?

a)

Hoạch định, thực hiện và kiểm soát.

b)

Chiến lược, chiến thuật và tác nghiệp.

c)

Cấu trúc mạng lư.

9.

Khung quản trị chuỗi cung ứng bao gồm những yếu tố liên quan chặt chẽ nào?

a)

Hoạch định, thực hiện và kiểm soát.

b)

Chiến lược, chiến thuật và tác nghiệp.

c)

Cấu trúc mạng lưới SC, Các quy trình kinh doanh chuỗi cung ứng, và Các thành phần quản lý SC.

d)

Sản xuất, phân phối và thu hồi.

10.

Có bao nhiêu quy trình kinh doanh chính trong chuỗi cung ứng đã được xác định trong nguồn?

a)

5 quy trình.

b)

6 quy trình.

c)

7 quy trình.

d)

8 quy trình.

11.

Điểm khác biệt về phạm vi giữa Quản trị Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng là gì?

a)

Quản trị Logistics chỉ hoạt động trong nội bộ doanh nghiệp, trong khi Quản trị chuỗi cung ứng bao gồm cả nội bộ và bên ngoài (toàn bộ thành viên chuỗi).

b)

Quản trị Logistics tập trung vào mua hàng và sản xuất, còn Quản trị chuỗi cung ứng tập trung vào vận tải và kho bãi.

c)

Quản trị Logistics có tác động ngắn hạn và trung hạn, còn Quản trị chuỗi cung ứng chỉ có tác động dài hạn.

d)

Quản trị Logistics mục tiêu giảm chi phí tổng thể, còn Quản trị chuỗi cung ứng mục tiêu giảm chi phí logistics.

12.

Một trong những lợi ích chính của quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Tăng lượng hàng tồn kho từ 25-60%.

b)

Giảm thiểu chi phí cho chuỗi cung ứng từ 25-50%.

c)

Kéo dài vòng cung ứng đơn hàng.

d)

Giảm độ chính xác trong việc dự báo sản xuất.

13.

Thách thức nào sau đây không phải là một thách thức trong quản trị chuỗi cung ứng?

a)

Thách thức cân bằng cung và cầu.

b)

Thách thức về khả năng dự báo chính xác.

c)

Thách thức trong việc tối ưu hóa mạng lưới các nhà cung ứng.

d)

Thách thức trong việc giảm thiểu ô nhiễm và sử dụng năng lượng.

14.

Thập niên 1980 được xem là thời kỳ bản lề của quản trị chuỗi cung ứng vì lý do nào?

4 lines
15.

Thập niên 1980 được xem là thời kỳ bản lề của quản trị chuỗi cung ứng vì lý do nào?

a)

Các công ty sản xuất của Mỹ áp dụng công nghệ sản xuất hàng loạt để cắt giảm chi phí.

b)

Hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) được phát triển.

c)

Cạnh tranh trên thị trường toàn cầu trở nên khốc liệt, các hãng sản xuất vận dụng quản trị chất lượng toàn diện (TQM) nhằm cải tiến chất lượng, nâng cao hiệu quả sản xuất và thời gian giao hàng.

d)

Quản trị chuỗi cung ứng trở nên phổ quát hơn như là nguồn lực tạo ra lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

16.

Một trong những xu hướng tương lai của quản trị chuỗi cung ứng là gì?

a)

Giảm khả năng đáp ứng và thích nghi của CCU.

b)

Hạn chế mở rộng chuỗi cung ứng.

c)

Gia tăng khả năng đáp ứng và thích nghi của CCU phục vụ khách hàng.

d)

Tăng chi phí trong chuỗi cung ứng.

17.

Cấu trúc tổng thể của Chuỗi cung ứng được chia làm mấy giai đoạn chính?

a)

2 giai đoạn (Thượng nguồn và Hạ nguồn).

b)

3 giai đoạn (Thượng nguồn, Nội bộ và Hạ nguồn).

c)

4 giai đoạn (Sản xuất, Phân phối, Bán lẻ, Khách hàng).

d)

5 giai đoạn (Lập kế hoạch, Tìm nguồn cung ứng, Sản xuất, Phân phối, Thu hồi).

18.

Phần thượng nguồn của chuỗi cung ứng bao gồm tập hợp các nhà cung cấp nào?

a)

Nguyên vật liệu, thành phẩm, dịch vụ.

b)

Nguyên vật liệu, linh kiện, bán thành phẩm, dịch vụ đảm bảo các yếu tố đầu vào.

c)

Hàng hóa hoàn chỉnh, bộ phận chức năng trong DN.

d)

Công ty phân phối, bán lẻ, vận chuyển.

19.

Chuỗi cung ứng nội bộ đề cập đến điều gì?

a)

Chuỗi các hoạt động hoặc chức năng trong một doanh nghiệp chỉ cung cấp 1 sản phẩm cho khách hàng.

b)

Sự tham gia của các nhà cung cấp đầu tiên trong chuỗi tới người tiêu dùng cuối cùng.

c)

Việc tạo ra

20.

Phạm vi Quản trị chuỗi cung ứng - Chuỗi cung ứng mở rộng Điểm đặc trưng của chuỗi cung ứng mở rộng là gì?

a)

Chỉ bao gồm doanh nghiệp trung tâm và các nhà cung cấp/khách hàng trực tiếp.

b)

Là sự giãn rộng của chuỗi cung ứng trực tiếp cộng với sự tham gia của các nhà cung cấp đầu tiên trong chuỗi tới người tiêu dùng cuối cùng, đi kèm với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ như thiết kế sản phẩm, logistics, marketing,....

c)

Tập trung vào quản lý các hoạt động tái chế và xử lý sản phẩm sau sử dụng.

d)

Các hoạt động được thực hiện và đo lường riêng biệt trong một doanh nghiệp.

21.

Yêu cầu thiết kế cấu trúc Chuỗi cung ứng - Phù hợp với chiến lược cạnh tranh Nếu chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp là "Chất lượng", cấu trúc chuỗi cung ứng cần đáp ứng yêu cầu nào?

a)

Hỗ trợ đưa sản phẩm mới nhanh chóng.

b)

Kiểm soát chất lượng và truy xuất xuất xứ hàng hóa/sản phẩm.

c)

Tiêu chuẩn hóa sản phẩm và quy trình.

d)

Tích hợp quy trình và hệ thống với khách hàng.

22.

Yêu cầu thiết kế cấu trúc Chuỗi cung ứng - Tính đơn giản Tại sao tính đơn giản là một yêu cầu quan trọng trong thiết kế cấu trúc chuỗi cung ứng?

a)

Để tạo ra nhiều quy trình phức tạp hơn.

b)

Để giảm thiểu sự phức tạp, chi phí và năng lực quản lý khi tích hợp với nhà cung cấp hay khách hàng.

c)

Để tăng cường sự phụ thuộc vào các đối tác bên ngoài.

d)

Để làm cho các quy trình không rõ ràng và khó hiểu.

23.

Quan hệ liên kết trong Chuỗi cung ứng Liên kết chuỗi cung ứng là gì?

a)

Hình thức quản lý nội bộ các hoạt động của một doanh nghiệp.

b)

Hình thức phối hợp ho

24.

Quan hệ liên kết trong Chuỗi cung ứng Liên kết chuỗi cung ứng là gì?

a)

Hình thức quản lý nội bộ các hoạt động của một doanh nghiệp.

b)

Hình thức phối hợp hoạt động giữa các đơn vị tham gia trong chuỗi cung ứng để thực hiện mục tiêu SCM.

c)

Việc kiểm soát hoàn toàn các hoạt động mua hàng, sản xuất, dự trữ, vận chuyển, phân phối bởi một chủ sở hữu duy nhất.

d)

Quan hệ mua bán đơn thuần giữa các doanh nghiệp độc lập.

25.

Nội dung liên kết chuỗi Liên kết chuỗi cung ứng gồm mấy nội dung chính?

a)

2 nội dung (Chọn đối tác và Lãnh đạo chuỗi).

b)

3 nội dung (Chọn đối tác, Tổ chức mạng lưới hiệu quả, Lãnh đạo chuỗi).

c)

4 nội dung (Chọn đối tác, Tổ chức mạng lưới, Chia sẻ thông tin, Chia sẻ lợi ích).

d)

5 nội dung (Hoạch định, Mua hàng, Sản xuất, Giao hàng, Thu hồi).

26.

Tại sao doanh nghiệp trung tâm thường đóng vai trò lãnh đạo chuỗi cung ứng?

a)

Vì họ luôn có số lượng đơn hàng nhỏ nhất.

b)

Vì họ có quyền lực lớn về tài chính, công nghệ, tri thức và khả năng cung ứng hàng hóa/dịch vụ chiếm giá trị cao trong việc đáp ứng đơn hàng.

c)

Vì họ không cần sự hợp tác từ các thành viên khác trong chuỗi.

d)

Vì họ muốn duy trì các quy trình phức tạp và tốn kém.

27.

Các loại liên kết chuỗi cung ứng được đề cập bao gồm những gì?

a)

Liên kết nội bộ, liên kết bên ngoài, liên kết toàn cầu.

b)

Liên kết đơn giản, liên kết phức tạp, liên kết hỗn hợp.

c)

Liên kết dọc, liên kết ngang, liên kết toàn diện.

d)

Liên kết thị trường, liên minh, đối tác.

28.

Mục tiêu chính của quan hệ liên kết bậc tác nghiệp trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Đầu tư chung vào các dự án R&D để đổi mới sản phẩm.

b)

Thúc đẩy việc thực thi các giao dịch giữa các đối tác sao cho có hiệu quả cao hơn, nhằm tăng năng suất, giảm chi phí, nâng cao DVKH và đáp ứng nhanh yêu cầu thị trường.

29.

Dạng chuỗi cung ứng - Theo đặc điểm nhu cầu Sản phẩm "phổ thông" có đặc điểm nhu cầu như thế nào?

a)

Nhu cầu không chắc chắn, khó dự báo, chu kỳ sống ngắn.

b)

Nhu cầu ổn định, dễ dự báo, chu kỳ sống dài.

c)

Chi phí dự trữ cao, tính lỗi thời cao.

d)

Tính khác biệt sản phẩm cao.

30.

Dạng chuỗi cung ứng - Theo nguyên tắc quản lý Điểm khác biệt chính giữa "Chuỗi cung ứng tự phát" và "Chuỗi cung ứng do doanh nghiệp quản lý" về quan điểm quản lý chi phí là gì?

a)

Chuỗi cung ứng tự phát tối ưu hóa chi phí toàn chuỗi, còn chuỗi cung ứng do doanh nghiệp quản lý tối ưu hóa chi phí doanh nghiệp.

b)

Chuỗi cung ứng tự phát chỉ có lợi ích ngắn hạn, còn chuỗi cung ứng do doanh nghiệp quản lý có lợi ích dài hạn.

c)

Chuỗi cung ứng tự phát tối ưu hóa chi phí doanh nghiệp, còn chuỗi cung ứng do doanh nghiệp quản lý tối ưu hóa chi phí toàn chuỗi.

d)

Chuỗi cung ứng tự phát không chia sẻ thông tin, còn chuỗi cung ứng do doanh nghiệp quản lý chia sẻ thông tin rộng rãi.

31.

Dạng chuỗi cung ứng - Theo cơ chế vận hành Trong "Chuỗi cung ứng kéo", việc thu mua, sản xuất và phân phối dựa theo yếu tố nào?

a)

Dựa theo dự báo thị trường.

b)

Dựa theo nhu cầu thực thay vì dự báo.

c)

Dựa theo sản lượng thiết kế.

d)

Dựa theo chi phí vận chuyển tối thiểu.

32.

Phân biệt Chuỗi cung ứng tinh gọn và nhanh nhạy Chuỗi cung ứng "tinh gọn" tập trung vào mục đích gì?

a)

Hiểu khách hàng và thích nghi với thay đổi.

b)

Giảm chi phí và tăng tính linh hoạt.

c)

Thiết kế sản phẩm đa dạng, theo yêu cầu khách hàng.

d)

Ưu tiên năng lực đáp ứng khách hàng.

33.

Một lợi ích quan trọng của chuỗi cung ứng toàn cầu là gì?

a)

Làm tăng chi phí sản xuất do phức tạp hơn.

b)

Giảm khả năng tiếp cận với nhiều đối tác tiềm năng.

c)

Cơ hội để nắm giữ nhiều hàng tồn kho hơn và tiếp cận nguồn cung rẻ hơn.

d)

Tăng thời gian vận chuyển do khoảng cách địa lý.

34.

Khái niệm cấu trúc chuỗi cung ứng (CCU) được cụ thể hóa bằng những yếu tố nào để cải tiến và phát triển?

a)

Quy trình, các ứng dụng công nghệ và thông tin

b)

Quy trình, sản phẩm, dịch vụ và khách hàng

c)

Công nghệ, con người, tài chính và quan hệ

d)

Sản phẩm, quy trình, hạ tầng và quản lý

35.

Theo tài liệu, cấu trúc tổng thể của Chuỗi cung ứng (CCU) thường được chia làm mấy giai đoạn chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

36.

Phần thượng nguồn trong cấu trúc chuỗi cung ứng bao gồm tập hợp các nhà cung cấp yếu tố đầu vào nào?

a)

Nguyên vật liệu, linh kiện, bán thành phẩm và dịch vụ

b)

Thành phẩm, dịch vụ sau bán hàng và khách hàng

c)

Khách hàng, nhà phân phối và nhà bán lẻ

d)

Sản phẩm hoàn chỉnh và các hoạt động tiếp thị

37.

Phần nội bộ của cấu trúc chuỗi cung ứng bao gồm những thành phần chủ yếu nào?

a)

Các đơn vị sản xuất và các bộ phận chức năng trong doanh nghiệp

b)

Các nhà cung cấp nguyên vật liệu và nhà phân phối

c)

Các nhà bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng

d)

Các đối tác logistics bên ngoài và nhà cung cấp dịch vụ tài chính

38.

Mục tiêu cuối cùng của việc thiết kế cấu trúc chuỗi cung ứng là gì?

a)

Tối thiểu hóa chi phí lao động

b)

Đảm bảo tính linh hoạt trong sản xuất

c)

Tối đa hóa giá trị tạo ra cho toàn bộ hệ thống

d)

Giảm thiểu rủi ro từ các yếu tố môi trường

39.

Theo tài liệu, có bao nhiêu dòng chảy chính trong chuỗi cung ứng?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

40.

Theo tài liệu, có bao nhiêu dòng chảy chính trong chuỗi cung ứng?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

41.

Dòng chảy nào trong chuỗi cung ứng được đánh giá là tốn kém nhất về chi phí và thời gian thực hiện, dễ gây ra các ách tắc?

a)

Dòng thông tin

b)

Dòng tài chính

c)

Dòng vật chất

d)

Dòng dịch vụ

42.

Dòng thông tin trong chuỗi cung ứng có vai trò quan trọng như thế nào đối với các hoạt động SCM?

a)

Quyết định trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận

b)

Là cơ sở quan trọng để ra quyết định và kết nối tất cả các hoạt động

c)

Giảm thiểu lượng hàng tồn kho mà không cần dự báo

d)

Đảm bảo tính pháp lý và minh bạch trong các giao dịch

43.

Khi quản trị dòng tiền tệ trong chuỗi cung ứng, nhà quản trị cần đặc biệt chú ý đến các chỉ số nào?

a)

Lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận, khoảng thời gian giữa thời điểm bán hàng và nhận thanh toán

b)

Số lượng sản phẩm sản xuất, chất lượng dịch vụ khách hàng, thời gian chu kỳ sản xuất

c)

Năng suất lao động, chi phí lưu kho trung bình, chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị

d)

Độ chính xác dự báo nhu cầu, mức độ hài lòng của khách hàng, khả năng thu hồi sản phẩm

44.

Chuỗi cung ứng nội bộ (Internal Supply Chain) đề cập đến chuỗi các hoạt động hoặc chức năng nào?

a)

Giữa nhiều doanh nghiệp độc lập khác nhau

b)

Trong một doanh nghiệp chỉ cung cấp một sản phẩm cho khách hàng

c)

Giữa nhà cung cấp cấp 1 và khách hàng cuối cùng

d)

Giữa các đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành hàng

45.

Chuỗi cung ứng trực tiếp (Direct Supply Chain) bao gồm những thành phần nào?

a)

Doanh nghiệp trung tâm với các nhà cung cấp và các nhóm khách hàng trực tiếp bậc 1

b)

Doanh nghiệp trung tâm và các nhà bán lẻ độc lập

c)

Các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên ngoài và các đối tác tài chính

d)

Các đối thủ cạnh tranh có cùng thị trường mục tiêu

46.

Chuỗi cung ứng mở rộng (Extended Supply Chain) là sự dãn rộng của CCU trực tiếp, cộng với sự tham gia của

4 lines
47.

Chuỗi cung ứng mở rộng (Extended Supply Chain) là sự dãn rộng của CCU trực tiếp, cộng với sự tham gia của những đối tượng nào?

a)

Chỉ các nhà sản xuất và nhà phân phối

b)

Chỉ các khách hàng cá nhân cuối cùng

c)

Các nhà cung cấp đầu tiên trong chuỗi tới người tiêu dùng cuối cùng và các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ (thiết kế, logistics, marketing,...)

d)

Chỉ các bộ phận chức năng nội bộ không liên quan trực tiếp đến sản xuất

48.

Chuỗi cung ứng tuần hoàn (Circular Supply Chain) quan tâm đến việc tạo ra, sử dụng, tái chế hoặc xử lý một loại sản phẩm nào đó theo chu trình như thế nào?

a)

Chu trình mở, không có điểm kết thúc

b)

Chu trình tuyến tính, từ sản xuất đến tiêu thụ và loại bỏ

c)

Chu trình ngẫu nhiên, không theo quy luật cụ thể

d)

Chu trình khép kín

49.

Yêu cầu đầu tiên và quan trọng nhất trong thiết kế cấu trúc chuỗi cung ứng là gì?

a)

Đảm bảo tính đơn giản trong quy trình

b)

Tập trung xuyên suốt từ đầu đến cuối chuỗi

c)

Phù hợp với chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp

d)

Đảm bảo tính thống nhất trong hệ thống thông tin

50.

Khi thiết kế cấu trúc CCU, việc tập trung xuyên suốt đầu cuối (end-to-end focus) có ý nghĩa gì?

a)

Các chức năng trong doanh nghiệp có thể hoạt động độc lập

b)

Các thành viên chuỗi cung ứng chỉ tập trung vào lợi ích riêng của họ

c)

Doanh nghiệp cần thống nhất các chức năng nội bộ và chia sẻ với tất cả thành viên trong chuỗi, tích hợp cả bên trong và bên ngoài để tạo ra giá trị tổng thể

d)

Giảm thiểu sự phức tạp và chi phí quản lý bằng cách loại bỏ các liên kết không cần thiết

51.

Tính đơn giản trong cấu trúc chuỗi cung ứng được hiểu là gì?

a)

Quy trình sản xuất phức tạp nhưng dễ quản lý

b)

Chỉ giảm thiểu số lượng thành viên tham gia vào chuỗi

c)

Quy trình đơn giản, hợp lý, rõ ràng, dễ hiểu cho các thành viên tham gia trong chuỗi

d)

Tập trung vào một loại

52.

Tính thống nhất trong cấu trúc chuỗi cung ứng đòi hỏi điều gì?

a)

Chỉ có một nhà cung cấp duy nhất cho tất cả các loại nguyên vật liệu

b)

Tất cả các thành viên trong chuỗi phải có cùng văn hóa doanh nghiệp

c)

Độ tin cậy cao, đảm bảo sự mạch lạc và gắn kết nhịp nhàng giữa các quy trình, cơ sở dữ liệu và hệ thống thông tin

d)

Không có bất kỳ sự thay đổi nào trong chuỗi cung ứng sau khi đã thiết kế

53.

Liên kết chuỗi cung ứng là hình thức phối hợp hoạt động giữa các đơn vị tham gia trong chuỗi cung ứng để thực hiện mục tiêu gì?

a)

Tăng cường cạnh tranh nội bộ giữa các thành viên

b)

Chỉ giảm thiểu chi phí sản xuất cho từng doanh nghiệp

c)

Thực hiện mục tiêu Quản trị chuỗi cung ứng (SCM)

d)

Giới hạn sự chia sẻ thông tin để bảo vệ bí mật kinh doanh

54.

Liên kết chuỗi cung ứng mang lại những lợi ích nào về mặt tài chính và chiến lược cho doanh nghiệp?

a)

Giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ, tận dụng công nghệ của đối tác, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn, xóa bỏ rào cản thương mại hoặc luật pháp

b)

Chỉ giảm chi phí vận chuyển và lưu kho

c)

Chỉ tăng doanh thu và lợi nhuận ngắn hạn

d)

Giảm thiểu sự phụ thuộc vào đối tác chiến lược

55.

Việc lãnh đạo chuỗi trong quan hệ liên kết thường được thực hiện bởi chủ thể nào?

a)

Nhà cung cấp nguyên vật liệu đầu tiên

b)

Khách hàng cuối cùng trong chuỗi

c)

Doanh nghiệp trung tâm

d)

Một bên thứ ba độc lập được thuê ngoài

56.

Doanh nghiệp trung tâm có vai trò là lãnh đạo chuỗi vì những lý do nào?

a)

Có quyền lực lớn về tài chính, công nghệ, tri thức và khả năng cung ứng hàng hóa, dịch vụ chiếm giá trị cao trong việc đáp ứng đơn hàng

b)

Luôn có chi phí sản xuất thấp nhất trong toàn chuỗi

c)

C

57.

Liên kết dọc (Vertical Integration) là hình thức liên kết của hai hay nhiều chủ thể thuộc các bậc khác nhau trong chuỗi, hướng vào mối quan hệ giữa ai?

a)

Nhà sản xuất với nhà cung cấp đầu tiên và giữa nhà sản xuất với người tiêu dùng

b)

Các doanh nghiệp có cùng vị trí trong một khâu chuỗi cung ứng

c)

Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong cùng thị trường

d)

Các nhà cung cấp dịch vụ logistics và kho bãi

58.

Mục tiêu chính của liên kết ngang (Horizontal Integration) trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Thúc đẩy nhanh tiến độ di chuyển dòng vật chất trong chuỗi

b)

Tìm kiếm sự hợp tác của các doanh nghiệp cùng chức năng để tăng cường R&D sản phẩm/dịch vụ, khả năng bán hàng và tận dụng hiệu quả kinh tế nhờ quy mô

c)

Kiểm soát chi phí vận chuyển và giảm thiểu hàng tồn kho

d)

Giảm thiểu sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất

59.

Liên kết toàn diện (Full Integration) là sự kết hợp của những loại liên kết nào trong chuỗi cung ứng?

a)

Chỉ liên kết dọc và liên kết tự phát

b)

Chỉ liên kết ngang và liên kết có quản lý

c)

Cả liên kết dọc và liên kết ngang

d)

Liên kết tác nghiệp và liên kết chiến thuật

60.

Về mức độ liên kết trong chuỗi cung ứng, tài liệu phân chia thành mấy bậc chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

61.

Mục tiêu của quan hệ liên kết bậc tác nghiệp (Operational Level) trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Nâng cao giá trị và cải thiện vị thế cạnh tranh của toàn chuỗi

b)

Thực thi các giao dịch giữa các đối tác sao cho có hiệu quả cao hơn

c)

Cùng đầu tư chung vào các dự án R&D dài hạn

d)

Chia sẻ tài sản trí tuệ và tài sản vật chất

62.

Quan hệ liên kết bậc chiến thuật (Tactical Level) là mối quan hệ trung hạn, đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên và mức độ chia sẻ thông tin như thế nào?

a)

Rất thấp, chỉ giới hạn ở giao dịch

b)

Cao hơn so với bậc tác nghiệp

c)

Rất cao, toàn diện và có kiểm soát chặt chẽ

d)

Không cần chia sẻ thông tin, chỉ cần cam kết hợp đồng

63.

Liên minh chiến lược CCU (Strategic Supply Chain Alliance) được xây dựng dựa trên những yếu tố cốt lõi nào?

a)

Sự tin tưởng, chia sẻ thông tin và hiệp lực của các thành viên

b)

Chỉ dựa vào giá cả cạnh tranh và hợp đồng ngắn hạn

c)

Chỉ dựa vào khả năng sản xuất và phân phối độc lập

d)

Sự can thiệp của chính phủ và các quy định pháp luật

64.

Theo nguyên tắc xác định mức độ quan hệ liên kết trong CCU, nếu đối tác ảnh hưởng lớn đến khả năng đổi mới, chi phí, hoặc chất lượng thì doanh nghiệp nên xây dựng loại quan hệ nào?

a)

Quan hệ tác nghiệp

b)

Quan hệ chiến thuật

c)

Quan hệ chiến lược

d)

Quan hệ giao dịch đơn lẻ

65.

Dựa vào đặc điểm về nhu cầu của sản phẩm, sản phẩm có thể phân loại thành mấy nhóm chính để thiết kế CCU phù hợp?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

66.

Đặc điểm nổi bật của sản phẩm phổ thông (Functional Products) về nhu cầu là gì?

a)

Không chắc chắn, khó dự báo

b)

Ổn định, dễ dự báo

c)

Chu kỳ sống ngắn

d)

Chi phí dự trữ cao

67.

Chuỗi cung ứng tự phát (Unmanaged Supply Chain) có đặc điểm gì về quan điểm quản lý chi phí?

a)

Tối ưu hóa chi phí toàn chuỗi

b)

Tối ưu hóa chi phí doanh nghiệp (từng thành viên riêng lẻ)

c)

Giảm thiểu chi phí lao động và vận chuyển

d)

Tăng chi phí quản lý thông tin

68.

Trong chuỗi cung ứng đẩy (Push Supply Chain), hàng hóa được "đẩy" từ đâu đến đâu?

a)

Từ nhà sản xuất tới nhà bán lẻ và người tiêu dùng qua các kênh phân phối

b)

Từ người tiêu dùng về nhà sản xuất dựa trên đ

69.

Hàng hóa được "đẩy" từ đâu đến đâu?

a)

Từ nhà sản xuất tới nhà bán lẻ và người tiêu dùng qua các kênh phân phối

b)

Từ người tiêu dùng về nhà sản xuất dựa trên đơn hàng thực tế

c)

Từ nhà bán lẻ tới nhà cung cấp để bổ sung hàng

d)

Từ nhà cung cấp dịch vụ logistics tới nhà sản xuất

70.

Chuỗi cung ứng kéo (Pull Supply Chain) có đặc điểm gì về mức độ dự trữ?

a)

Nhiều, để sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu

b)

Ít, chỉ sản xuất khi có đơn hàng thực tế

c)

Không dự trữ bất kỳ loại hàng hóa nào

d)

Dự trữ theo mùa vụ và theo chu kỳ kinh doanh

71.

Chuỗi cung ứng tinh gọn (Lean Supply Chain) nhằm mục tiêu chính gì?

a)

Nắm bắt và đáp ứng những thay đổi về nhu cầu thị trường một cách nhanh chóng

b)

Tăng cường đầu tư vào công nghệ cao để tự động hóa hoàn toàn

c)

Đạt mức sản lượng đầu ra nhưng có lượng đầu vào thấp hơn, ít thời gian hơn, ít mặt bằng hơn, ít nhân công & máy móc hơn, ít chi phí hơn

d)

Mở rộng quy mô sản xuất ra thị trường toàn cầu

72.

Chuỗi cung ứng nhanh nhạy (Agile Supply Chain) có mấy yếu tố cấu thành để nắm bắt và đáp ứng những thay đổi về nhu cầu thị trường?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

73.

Đối với chuỗi cung ứng tinh gọn, tiêu thức lựa chọn nhà cung cấp chủ yếu là gì?

a)

Tốc độ giao hàng, tính linh hoạt và chất lượng cao

b)

Chi phí thấp, chất lượng cao

c)

Khả năng cung cấp nhiều loại sản phẩm và dịch vụ

d)

Kinh nghiệm lâu năm và uy tín trên thị trường

74.

Chuỗi cung ứng Xanh (Green Supply Chain) là gì?

a)

Chuỗi cung ứng chỉ tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất

b)

Chuỗi cung ứng hoạt động hiệu quả mà vẫn đảm bảo thân thiện với môi trường và sử dụng hiệu quả các nguồn lực sinh thái tự nhiên

c)

Chuỗi cung ứng chỉ sử dụng nguyên liệu tái chế và không thải ra chất thải

d)

Chuỗi cung ứng chỉ hoạt động trong ngành nông nghiệp hữu cơ

75.

Chuỗi cung ứng điện tử (E.SCM) là gì?

4 lines
76.

Chuỗi cung ứng điện tử (E.SCM) là gì?

a)

Chuỗi cung ứng chỉ sử dụng email và fax để trao đổi thông tin

b)

Chuỗi cung ứng được quản trị điện tử hóa, thường có sự hỗ trợ của các công nghệ web

c)

Chuỗi cung ứng chỉ liên quan đến sản phẩm điện tử và linh kiện

d)

Chuỗi cung ứng chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ

77.

Lợi ích chính của chuỗi cung ứng toàn cầu (Global Supply Chain) là gì?

a)

Chỉ tiết kiệm chi phí vận chuyển nội địa

b)

Tiết kiệm chi phí, cơ hội nắm giữ nhiều hàng tồn kho hơn, tiếp cận nhiều đối tác tiềm năng, thời gian vận chuyển nhanh hơn

c)

Chỉ tăng cường sự phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất

d)

Giảm thiểu sự đa dạng sản phẩm để đơn giản hóa quản lý

78.

Hoạch định được định nghĩa là gì trong bối cảnh quản lý?

a)

Một quá trình nhà quản lý chỉ đơn thuần dự báo các vấn đề có thể xảy ra.

b)

Một hành động nhằm đạt được mục tiêu mà không cần kiểm soát.

c)

Một quá trình mà nhà quản lý dự báo các vấn đề, những ảnh hưởng của các sự kiện có thể xảy ra làm thay đổi các hoạt động hoặc mục tiêu của tổ chức và vạch ra những hành động cần thiết nhằm đạt được mục tiêu.

d)

Việc xác định các vấn đề đã xảy ra trong quá khứ để tránh lặp lại.

79.

Mục tiêu chung của hoạch định chuỗi cung ứng là gì?

a)

Giảm thiểu lượng hàng tồn kho để tối đa hóa lợi nhuận.

b)

Tối đa hóa doanh thu cho từng thành viên trong chuỗi.

c)

Tăng cường quyền lực đàm phán với nhà cung cấp.

d)

Đạt được mục tiêu chung của sản xuất & phân phối hàng hóa, đảm bảo đúng số lượng, đúng vị trí, đúng thời điểm với chi phí hệ thống tối thiểu, trên cơ sở giải quyết linh hoạt các mục tiêu đối lập của các thành viên trong chuỗi, nhằm tối đa hóa giá trị của chuỗi cung ứng.

80.

Đâu KHÔNG phải là một bản chất của hoạch định chuỗi cung ứng?

a)

Xác định mục tiêu và định hướng cho tương lai.

b)

Cân bằng cung và cầu

81.

Đâu KHÔNG phải là một bản chất của hoạch định chuỗi cung ứng?

a)

Xác định mục tiêu và định hướng cho tương lai.

b)

Cân bằng cung và cầu.

c)

Tối ưu hóa nguồn lực.

d)

Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho từng bộ phận riêng lẻ mà không cần sự phối hợp toàn chuỗi.

82.

Hoạch định chiến lược trong chuỗi cung ứng đòi hỏi ra quyết định dài hạn trong khoảng thời gian nào và ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Từ 1 – 2 năm, ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày.

b)

Từ 6 tháng – 1 năm, ảnh hưởng đến chính sách giảm hàng tồn kho.

c)

Hàng ngày, ảnh hưởng đến lịch trình sản xuất.

d)

Từ 3 – 10 năm, ảnh hưởng đến việc hình thành các chính sách và thủ tục mua sắm, sản xuất và logistics để đáp ứng nhu cầu dài hạn của doanh nghiệp.

83.

Hoạt động nào sau đây là ví dụ của lập kế hoạch chiến thuật trong chuỗi cung ứng?

a)

Xây dựng quy trình nhận đơn đặt hàng của khách.

b)

Cấu trúc của CCU như thế nào?

c)

Tạo danh sách đóng gói.

d)

Dự báo hàng quý hoặc 6 tháng; Chính sách giảm hàng tồn kho; Lựa chọn nhà cung cấp; Lịch trình sản xuất cấp độ nhóm sản phẩm.

84.

Lập kế hoạch tác nghiệp trong chuỗi cung ứng tập trung vào việc gì?

a)

Thiết lập cấu trúc dài hạn của chuỗi cung ứng.

b)

Tối đa hóa hiệu quả các hoạt động ngắn hạn của doanh nghiệp.

c)

Lựa chọn nhà cung cấp chiến lược.

d)

Xây dựng kế hoạch hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng để thực hiện các mục tiêu chiến thuật.

85.

Mô hình hoạch định truyền thống bao gồm những bước chính nào?

a)

Xác định giá trị khách hàng và xây dựng công thức lợi nhuận.

b)

Lựa chọn mô hình sản xuất và phân phối, lập kế hoạch tác nghiệp.

c)

Chỉ tập trung vào việc lập kế hoạch sản xuất và giao hàng.

d)

Phân tích bối cảnh và dự báo, Xác định giá trị và lợi thế, Xây dựng năng lực cốt lõi, Thiết lập quan hệ với đối tác, Lựa chọn mô hình SX & phân phối, KH dự trữ, mua hàng, Lập KH tác nghiệp SX, mua hàng & giao hàng.

86.

Theo phương pháp hoạch định truyền thống, đối với "Sản phẩm phổ thông", hoạch định sản xuất nên tập trung vào điều gì?

a)

Điều chỉnh năng lực sản xuất để đáp ứng nhu cầu đa dạng.

b)

Kế hoạch nhu cầu dựa vào dự báo thị trường.

c)

Tối ưu hóa sản xuất, tận dụng tối đa hóa công suất, nguồn lực, nguyên vật liệu.

d)

Hoạch định nhu cầu dựa vào doanh số bán ra.

87.

Phương pháp hoạch định dựa vào mô hình giá trị khách hàng đề xuất (CVP) tập trung vào điều gì?

a)

Tối ưu hóa chi phí sản xuất và giảm lượng hàng tồn kho.

b)

Cân bằng cung và cầu trên thị trường.

c)

Giảm thiểu rủi ro trong chuỗi cung ứng.

d)

Phân tích và đánh giá những cơ hội đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

88.

Bước đầu tiên trong phương pháp hoạch định dựa vào mô hình giá trị khách hàng đề xuất (CVP) là gì?

a)

Xây dựng công thức lợi nhuận.

b)

Xác định năng lực cốt lõi và các nguồn lực.

c)

Thiết kế các yếu tố đem lại năng lực và quy trình chủ chốt.

d)

Xác định giá trị khách hàng (CVP).

89.

Khi xác định giá trị khách hàng (CVP) trong phương pháp hoạch định CVP, doanh nghiệp cần trả lời những câu hỏi nào?

a)

Doanh thu mong muốn là bao nhiêu? Cơ cấu chi phí như thế nào?

b)

Tốc độ lưu chuyển trong chuỗi cung ứng là gì?

c)

Năng lực cốt lõi về sản phẩm và công nghệ hiện tại là gì?

d)

Khách hàng mục tiêu là ai? Giá trị mong đợi của khách hàng là gì? Doanh nghiệp đáp ứng giá trị này bằng cách nào?

90.

Mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng (SCOR) dựa trên mấy nền tảng chính?

a)

3 nền tảng.

b)

4 nền tảng.