Font size
WorksheetsBÀI 12
Total questions: 20
Worksheet time: 11mins
Từ nào sau đây có nghĩa là "ngữ pháp"?
语言
语法
大学
同学
Từ nào sau đây có nghĩa là "đọc"?
买
卖
读
实
Hãy dịch câu sau sang tiếng Việt:
“我觉得语法不太难。”
Tôi cảm thấy ngữ pháp không quá khó.
Tôi cảm thấy ngữ pháp khó quá.
Tôi cảm thấy ngôn ngữ không quá khó.
Tôi cảm thấy ngôn ngữ khó quá.
Hãy dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Bạn học tiếng Trung ở đâu?"
你学习汉语在哪儿?
你学习汉语在那儿?
你在那儿学习汉语?
你在哪儿学习汉语?
Từ nào sau đây có nghĩa là "như thế nào"?
什么
怎么
什么样
怎么样
Từ nào sau đây có nghĩa là "nghe"?
听
说
读
写
Đâu là hán tự của /lín/?
木
林
森
杯
Hãy chọn vị trí đúng của 的:
这是我(1)爸爸(2)汉语(3)词典(4)?
1
2
3
4
Hãy dùng đại từ nghi vấn đặt câu hỏi cho phần gạch chân:
“我觉得汉语的语法不太难。”
(a)
Hãy dùng đại từ nghi vấn đặt câu hỏi cho phần gạch chân:
“我的老师是中国人。”
(a)
“新” có nghĩa là gì?
mới
cũ
già
trẻ
Từ nào sau đây có nghĩa là "dễ dàng"?
容易
但是
觉得
大学
Hãy chọn từ thích hợp vào chỗ trống:
“我______汉语的发音比较难。”
认识
觉得
介绍
听
Từ nào có nghĩa là "Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh"?
大学语言北京
语言北京大学
北京语言大学
大学北京语言
Đâu là hán tự của /bǐjiào/?
比校
比交
比较
比绞
Hãy chọn vị trí thích hợp của 的:
你(1)朋友是哪个(2)大学(3)学生(4)?
1
2
3
4
Hãy sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
1. 是 2. 你们 3. 谁 4. 老师 5. 的
2-4-1-3-5
2-5-4-1-3
3-1-2-4-5
3-5-4-1-2
Hãy chọn phiên âm đúng của 觉得:
juéde
juédē
juédé
juéděi
Từ nào sau đây có nghĩa là "bạn cùng phòng"?
同学
同屋
同至
同到
Hãy chọn vị trí thích hợp của 的:
我们(1)班有一个来自中国(2)新(3)同学(4)。
1
2
3
4
