wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Lịch Sử

Total questions: 114

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Năm 1884, Hội Truyền giáo Tin Lành đã gởi vị Mục sư đầu tiên đến thành phố nào của Việt Nam?

a)

Hà Nội

b)

Sài Gòn

c)

Hải Phòng

d)

Đà Nẵng

2.

Mục đích ban đầu của các Hội Thánh Pháp được thành lập tại Việt Nam là gì?

a)

Rao truyền Tin Lành cho người Việt Nam.

b)

Chăm sóc các tín hữu Tin Lành.

c)

Mở các trung tâm xã hội.

d)

Nghiên cứu văn hóa Việt Nam.

3.

Theo ghi nhận của ông George Bois, người Việt Nam đầu tiên tin nhận Chúa trong giai đoạn này là ai?

a)

Một thương gia

b)

Một học giả

c)

Một Trung sĩ tên Dương

d)

Một nông dân

4.

Năm 1902, Thánh Thơ Công Hội đã gởi nhân viên tên là Bonnet đến thành phố nào?

a)

Sài Gòn

b)

Hà Nội

c)

Tourane (Đà Nẵng)

d)

Hải Phòng

5.

Các sách đạo mà ông Bonnet phân phát ban đầu được viết bằng chữ gì?

a)

Chữ Quốc ngữ

b)

Chữ Hán

c)

Chữ Pháp

d)

Chữ Nôm

6.

Hội Truyền giáo nào đã có khải tượng truyền giáo cho bán đảo Đông Dương sau chuyến đi của Tiến sĩ A.B. Simpson?

a)

Hội Thánh Thơ Công Hội

b)

Hội Truyền giáo Tin Lành Pháp

c)

Hội Truyền giáo Phước Âm Liên Hiệp (C&MA)

d)

Tất cả đều sai

7.

Để làm "đầu cầu" vào Việt Nam, Tiến sĩ Simpson đã quyết định thiết lập trụ sở của Hội Truyền giáo Phước Âm Liên Hiệp tại đâu?

a)

Tỉnh Quảng Đông, Trung Hoa

b)

Tỉnh Quảng Tây, Trung Hoa

c)

Thành phố Sài Gòn

d)

Thành phố Hà Nội

8.

Các giáo sĩ tại Hoa Nam đã thiết lập một "trạm" truyền giáo tại thị trấn nào của Trung Hoa, nằm sát biên giới Việt-Trung vào năm 1905?

a)

Nam Ninh

b)

Côn Minh

c)

Long Châu (Lung Chow)

d)

Quế Lâm

9.

Lý do chính khiến các nỗ lực xâm nhập vào Việt Nam từ phía Bắc trong giai đoạn đầu không thành công là gì?

a)

Các giáo sĩ không biết tiếng Việt.

b)

Người dân không quan tâm đến Tin Lành.

c)

Nhà chức trách Pháp kiểm soát gắt gao biên giới.

d)

Thiếu kinh phí hoạt động.

10.

Giai đoạn Thăm dò được xác định

4 lines
11.

Giai đoạn Thăm dò được xác định trong khoảng thời gian nào?

a)

1880-1900

b)

1884-1910

c)

1900-1911

d)

1890-1914

12.

Vào mùa xuân năm 1911, Giáo sĩ R.A. Jaffray cùng hai giáo sĩ khác đã đến thành phố nào?

a)

Hà Nội

b)

Sài Gòn

c)

Hải Phòng

d)

Tourane (Đà Nẵng)

13.

Ai đã chuyển nhượng cơ sở của Thánh Thơ Công Hội tại Đà Nẵng cho Hội Truyền giáo C&MA?

a)

Ông George Bois

b)

Ông Bonnet

c)

Ông Paul M. Hosler

d)

Tiến sĩ A.B. Simpson

14.

Người Việt Nam được kể là người đầu tiên tin Chúa tại Đà Nẵng là ai?

a)

Ông Phạm Thành

b)

Ông Nguyễn Văn Phúc

c)

Ông Dương

d)

Không có thông tin rõ ràng, có thể là ông Nguyễn Văn Phúc hoặc một người khác ở Hòa Mỹ.

15.

Thầy phù thủy nào đã tin Chúa và sau này trở thành một Mục sư của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam?

a)

Ông Nguyễn Văn Phúc

b)

Ông Phạm Thành

c)

Ông Lê Văn Long

d)

Ông Trần Xuân Phan

16.

Hội Thánh mới nào đã được mở tại một thị trấn cách phía nam Đà Nẵng hơn 30 cây số?

a)

Hội Thánh Tam Kỳ

b)

Hội Thánh Quảng Ngãi

c)

Hội Thánh Faifoo (Hội An)

d)

Hội Thánh Quy Nhơn

17.

Sự kiện nào đã gây khó khăn cho việc truyền giáo khi bùng nổ vào năm 1914?

a)

Nạn đói

b)

Dịch bệnh

c)

Chiến tranh thế giới lần thứ nhất

d)

Thay đổi chính quyền

18.

Nghị định "cấm mở thêm việc truyền đạo giữa vòng người bản xứ" được ký vào tháng năm nào?

a)

Tháng 12/1914

b)

Tháng 10/1915

c)

Tháng 12/1915

d)

Tháng 1/1916

19.

Nhà thờ Tin Lành đầu tiên được xây dựng tại Việt Nam ở đâu?

a)

Hà Nội

b)

Sài Gòn

c)

Hội An

d)

Đà Nẵng

20.

Thành phố nào được xem là "chiếc nôi của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam"?

a)

Hà Nội

b)

Sài Gòn

c)

Đà Nẵng

d)

Mỹ Tho

21.

Giai đoạn Hình thành được xác định trong khoảng thời gian nào?

a)

1910-1915

b)

1911-1914

c)

1912-1916

d)

1914-1918

22.

H Tin Lành Việt Nam?

a)

Hà Nội

b)

Sài Gòn

c)

Đà Nẵng

d)

Mỹ Tho

23.

Giai đoạn Hình thành được xác định trong khoảng thời gian nào?

a)

1910-1915

b)

1911-1914

c)

1912-1916

d)

1914-1918

24.

Năm 1916, số tín đồ chính thức của Hội Thánh Đà Nẵng là bao nhiêu người?

a)

18 người

b)

25 người

c)

58 người

d)

100 người

25.

Đến cuối năm 1918, tổng số học viên Trường Chúa nhật của hai Hội Thánh Hà Nội và Đà Nẵng lên đến bao nhiêu người?

a)

100 người

b)

200 người

c)

300 người

d)

400 người

26.

Sau chiến tranh thế giới 1914-1918, hai Hội Thánh được thành lập tại miền Nam ở đâu?

a)

Sài Gòn và Mỹ Tho

b)

Chợ Lớn và Cần Thơ

c)

Một cho Hoa kiều ở Chợ Lớn và một cho người Việt Nam ở Sài Gòn

d)

Cả A và B đều sai

27.

Trường Kinh Thánh chính thức đầu tiên tại Đà Nẵng được mở vào tháng năm nào?

a)

Tháng 9/1920

b)

Tháng 3/1921

c)

Tháng 9/1921

d)

Tháng 12/1922

28.

Ai là người đã mở trường Kinh Thánh chính thức tại Đà Nẵng năm 1921?

a)

Giáo sĩ I.F. Irwin

b)

Giáo sĩ D.I. Jeffrey

c)

Giáo sĩ W.C. Cadman

d)

Giáo sĩ Paul M. Hosler

29.

Theo chương trình tự trị tự lập năm 1922, một Hội Thánh cần có bao nhiêu tín đồ chính thức để phải tự lo tất cả mọi chi phí và lương của Quản nhiệm?

a)

40 người

b)

60 người

c)

80 người trở lên

d)

100 người trở lên

30.

Hội Thánh Việt Nam đầu tiên đạt tiêu chuẩn tự lập là Hội Thánh nào?

a)

Hội Thánh Hà Nội

b)

Hội Thánh Sài Gòn

c)

Hội Thánh Hội An

d)

Hội Thánh Đà Nẵng

31.

Sự phát triển của Hội Thánh nào là một trường hợp đặc biệt được ghi nhận, khi tăng từ 27 tín đồ lên 1.017 tín đồ trong năm 1925?

a)

Hội Thánh Cần Thơ

b)

Hội Thánh Mỹ Tho

c)

Hội Thánh Đà Nẵng

d)

Hội Thánh Sóc Sải

32.

Đại Hội đồng hành chính đầu tiên của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam được triệu tập vào năm nào?

a)

1924

b)

1925

c)

1927

d)

1928

33.

Năm 1928, Hội Thánh Tin Lành Việt Nam được chia thành mấy địa hạt?

a)

1 địa hạt

b)

2 địa hạt (Trung Bắc bộ và

34.

Hánh Tin Lành Việt Nam được triệu tập vào năm nào?

a)

1924

b)

1925

c)

1927

d)

1928

35.

Năm 1928, Hội Thánh Tin Lành Việt Nam được chia thành mấy địa hạt?

a)

1 địa hạt

b)

2 địa hạt (Trung Bắc bộ và Trung Nam bộ)

c)

3 địa hạt (Bắc, Trung, Nam)

d)

4 địa hạt

36.

Ai là Chủ nhiệm đầu tiên của Địa hạt Trung Bắc bộ?

a)

Mục sư Bùi Tự Do

b)

Mục sư Lê Văn Thái

c)

Mục sư Trần Xuân Phan

d)

Mục sư Lê Văn Long

37.

Nghị định công nhận tư cách pháp nhân của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam được ký vào ngày tháng năm nào?

a)

2/8/1941

b)

19/1/1942

c)

4/1943

d)

30/9/1944

38.

Ai là Hội trưởng Hội Thánh Tin Lành Việt Nam lúc được công nhận tư cách pháp nhân?

a)

Mục sư Lê Văn Thái

b)

Mục sư Hoàng Trọng Thừa

c)

Mục sư Lê Đình Tươi

d)

Mục sư Đoàn Văn Miêng

39.

Nạn đói kém xảy ra ở miền Bắc vào những năm nào đã ảnh hưởng nặng nề đến sinh hoạt Hội Thánh?

a)

1942-1943

b)

1943-1944

c)

1944-1945

d)

1945-1946

40.

Tà thuyết ấn định ngày Chúa tái lâm do ai khởi xướng?

a)

Mục sư Lê Văn Ngọ

b)

Truyền đạo Nguyễn Văn Tài

c)

Truyền đạo Trần Như Tuân

d)

Mục sư Ông Văn Huyên

41.

Sau hiệp định Genève 1954, đất nước tạm thời chia đôi tại đâu?

a)

Sông Bến Hải, vĩ tuyến 17

b)

Sông Gianh, vĩ tuyến 18

c)

Sông Hương

d)

Sông Cửu Long

42.

Thượng hạt được thành lập vào năm nào?

a)

1955

b)

1960

c)

1962

d)

1968

43.

Ai là Chủ nhiệm đầu tiên của Thượng hạt?

a)

Mục sư Y Hiăm

b)

Mục sư Lomu Ha Brong

c)

Mục sư Hà Sol

d)

Tất cả đều sai

44.

Mục sư Lê Văn Thái giữ chức vụ Hội trưởng trong giai đoạn nào?

a)

1933-1942

b)

1942-1960

c)

1960-1976

d)

1976-1999

45.

Trong giai đoạn 1955-1975, sự phát triển mạnh mẽ của Hội Thánh dẫn đến việc phân chia các địa hạt. Địa hạt nào sau đây KHÔNG được đề cập đến trong tài liệu?

a)

Bắc Trung hạt

b)

Tây Nam hạt

c)

Trung Thượng hạt

d)

Duyên hải hạt

46.

Trước khi có trường Kinh Thánh chính thức, lớp học Kinh Thánh cấp tốc đầu tiên được tổ chức tại Đà Nẵng vào giờ

4 lines
47.

Trước khi có trường Kinh Thánh chính thức, lớp học Kinh Thánh cấp tốc đầu tiên được tổ chức tại Đà Nẵng vào giờ nào trong ngày?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa (12 giờ đến 13 giờ 30)

c)

Buổi chiều

d)

Buổi tối

48.

Lớp học Kinh Thánh chính thức đầu tiên tại Đà Nẵng năm 1921 khởi sự với bao nhiêu học viên?

a)

4 học viên

b)

8 học viên

c)

9 học viên

d)

47 học viên

49.

Lễ Tốt Nghiệp đầu tiên của trường Kinh Thánh Đà Nẵng được cử hành vào năm nào?

a)

1927

b)

1928

c)

1929

d)

1930

50.

Lớp Kinh Thánh đầu tiên dành riêng cho phụ nữ được mở ra vào năm 1923 do ai phụ trách?

a)

Bà Wiliam C. Cadman

b)

Cô Giáo sĩ Edith Frost

c)

Bà J.H. Revelle

d)

Bà Giáo sĩ Homera H. Dixon

51.

Ai là vị Giáo sư Việt Nam đầu tiên giữ chức Quyền Đốc học (Hiệu trưởng) của trường Kinh Thánh?

a)

Mục sư Ông Văn Huyên

b)

Mục sư Lê Văn Thái

c)

Mục sư Hoàng Trọng Thừa

d)

Một vị giáo sư Việt Nam (không nêu tên) vào tháng 3/1943

52.

Ai là người được chính thức bổ nhiệm làm Đốc học (Hiệu trưởng) của trường Kinh Thánh từ tháng 7/1951 cho đến khi viện tạm ngưng hoạt động?

a)

Mục sư Lê Đình Tươi

b)

Mục sư Đoàn Văn Miêng

c)

Mục sư Ông Văn Huyên

d)

Mục sư Phạm Xuân Thiều

53.

Sau khi thiên di từ Đà Nẵng, trường Kinh Thánh được đặt tại đâu và nâng lên thành Thánh Kinh Thần học viện?

a)

Sài Gòn

b)

Đà Lạt

c)

Nha Trang

d)

Buôn Ma Thuột

54.

Ngoài Thánh Kinh Thần học viện, hai trường Kinh Thánh cấp thấp hơn được mở tại đâu?

a)

Hà Nội và Sài Gòn

b)

Cần Thơ và Mỹ Tho

c)

Đà Lạt và Buôn Ma Thuột

d)

Huế và Quảng Trị

55.

Các khóa học ngắn hạn trong mùa hè do các Địa hạt tổ chức được gọi là gì?

a)

Lớp bồi linh

b)

Lớp chứng đạo

c)

Thánh Kinh tiểu học đường

d)

Trại hè thanh niên

56.

Mục tiêu nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của Trường Kinh Thánh?

a)

Giúp con cái Chúa hiểu biết Lời Chúa.

b)

Nâng cao phẩm chất của nhân sự trong Hội Thánh.

c)

Đào tạo những

57.

Mục tiêu nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của Trường Kinh Thánh?

a)

Giúp con cái Chúa hiểu biết Lời Chúa.

b)

Nâng cao phẩm chất của nhân sự trong Hội Thánh.

c)

Đào tạo những người được ơn kêu gọi đặc biệt.

d)

Đào tạo các nhà hoạt động chính trị.

58.

Đại Hội đồng hành chính năm 1927 quy tụ bao nhiêu đại biểu chính thức?

a)

40 đại biểu

b)

50 đại biểu

c)

60 đại biểu

d)

70 đại biểu

59.

Ai là Hội trưởng đầu tiên của Ban Trị sự Tổng liên lâm thời được bầu ra năm 1927?

a)

Mục sư Trần Dĩnh

b)

Mục sư Dương Nhữ Tiếp

c)

Mục sư Hoàng Trọng Thừa

d)

Mục sư Lê Văn Long

60.

Chức vụ nào trong Ban Trị sự lâm thời đầu tiên do một đại biểu tín hữu đảm nhiệm?

a)

Hội trưởng

b)

Phó Hội trưởng

c)

Thư ký

d)

Thủ quỹ

61.

Bản Điều lệ đầu tiên của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam được hình thành vào năm nào?

a)

1927

b)

1928

c)

1929

d)

1931

62.

Tên chính thức của Hội Thánh được ghi trong bản điều lệ đầu tiên là gì?

a)

Hội Thánh Tin Lành Việt Nam

b)

Hội Tin Lành Đông Dương

c)

Hội Tin Lành Đông Pháp

d)

Hội Thánh Phước Âm Liên Hiệp Việt Nam

63.

Điều lệ năm 1928 quy định mấy cấp hành chính trong Hội Thánh?

a)

1 cấp (Tổng liên hội)

b)

2 cấp (Hội Thánh địa phương và Tổng liên hội)

c)

3 cấp (Hội Thánh địa phương, Địa hạt liên hội, Tổng liên hội)

d)

4 cấp

64.

Mối quan hệ giữa Hội Tin Lành Đông Pháp và Hội Truyền giáo Phước Âm Liên Hiệp được mô tả như thế nào trong điều lệ?

a)

Hội Tin Lành Đông Pháp là hội con của Hội Truyền giáo.

b)

Hai hội hoàn toàn độc lập, không liên quan.

c)

Hội Truyền giáo là mẫu hội, Hội Tin Lành Đông Pháp là hội tự trị, tự lập, hai bên hiệp một trong mục đích chung.

d)

Hội Truyền giáo phải tuân theo sự điều hành của Hội Tin Lành Đông Pháp.

65.

Ai là vị Hội trưởng có thời gian tại vị lâu nhất theo danh sách cung cấp (từ 1927-2012)?

a)

Mục sư Lê Văn Thái (1942-1960)

b)

Mục sư Đoàn Văn Miêng (1960-1976)

c)

Mục sư Ông Văn Huyên (1976-1999)

d)

Mục

66.

là vị Hội trưởng có thời gian tại vị lâu nhất theo danh sách cung cấp (từ 1927-2012)?

a)

Mục sư Lê Văn Thái (1942-1960)

b)

Mục sư Đoàn Văn Miêng (1960-1976)

c)

Mục sư Ông Văn Huyên (1976-1999)

d)

Mục sư Lê Đình Tươi (1933-1942)

67.

Mục sư Dương Nhữ Tiếp giữ chức vụ Hội trưởng trong giai đoạn nào?

a)

1927

b)

1928-1931

c)

1931-1932

d)

1933-1942

68.

Ai là vị Hội trưởng thứ 10 của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam, bắt đầu từ năm 2005?

a)

Mục sư Phạm Xuân Thiều

b)

Mục sư Dương Thạnh

c)

Mục sư Thái Phước Trường

d)

Mục sư Ông Văn Huyên

69.

Công việc dịch Kinh Thánh sang chữ quốc ngữ được khởi sự vào năm nào?

a)

1911

b)

1914

c)

1918

d)

1922

70.

Ai là người đã khởi sự công việc dịch Kinh Thánh sang tiếng Việt?

a)

Ông bà Giáo sĩ John D. Olsen

b)

Ông bà Giáo sĩ William C. Cadman

c)

Ông Phan Khôi

d)

Ông Trần Văn Dông

71.

Sách nào trong Tân Ước được chọn dịch ra quốc ngữ trước tiên?

a)

Ma-thi-ơ

b)

Mác

c)

Lu-ca

d)

Giăng

72.

Toàn bộ Tân Ước bằng quốc ngữ được phát hành vào cuối năm nào?

a)

1918

b)

1920

c)

1922

d)

1925

73.

Bản Kinh Thánh toàn thư bằng tiếng Việt được dịch xong và in tại đâu vào năm 1925?

a)

Hà Nội

b)

Sài Gòn

c)

Thượng Hải (Trung Quốc)

d)

New York (Mỹ)

74.

Ai trong số những người sau đây KHÔNG có tên trong ban phiên dịch Kinh Thánh được liệt kê?

a)

Giáo sĩ William C. Cadman

b)

Ông Phan Khôi

c)

Ông Nguyễn Hữu Phúc

d)

Mục sư Hoàng Trọng Thừa

75.

Tài liệu học Kinh Thánh được soạn riêng cho các em thiếu nhi có tên là gì?

a)

Thánh Kinh Báo

b)

Rạng Đông

c)

Nhi Đồng Giảng Tập

d)

Phước Âm Yếu Chi

76.

Nhà in Tin Lành được thiết lập tại đâu vào cuối năm 1920?

a)

Sài Gòn

b)

Đà Nẵng

c)

Hà Nội

d)

Hải Phòng

77.

Tạp chí đầu tiên của Hội Thánh có tên là "Tiếng gọi Đông Pháp" được xuất bản bằng ngôn ngữ nào?

a)

Tiếng Việt

b)

Tiếng Pháp

c)

Tiếng Hán

d)

Anh ngữ

78.

Nguyệt san Thánh Kinh Báo có số đầu tiên xuất bản ở Hà Nội vào năm nào?

a)

1922

b)

1927

c)
d)
79.

gọi Đông Pháp" được xuất bản bằng ngôn ngữ nào?

a)

Tiếng Việt

b)

Tiếng Pháp

c)

Tiếng Hán

d)

Anh ngữ

80.

Nguyệt san Thánh Kinh Báo có số đầu tiên xuất bản ở Hà Nội vào năm nào?

a)

1922

b)

1927

c)

1931

d)

1948

81.

Tạp chí "Hừng Đông" sau này đổi tên là gì?

a)

Thánh Kinh Nguyệt san

b)

Rạng Đông

c)

Niềm Tin

d)

Tạp chí Truyền giáo

82.

Nội san của Đoàn Tuyên úy Tin Lành có tên là gì?

a)

Rạng Đông

b)

Tạp chí Truyền giáo

c)

Niềm Tin

d)

Thánh Kinh Báo

83.

Sau năm 1954, nhà in Tin Lành được tái lập tại đâu?

a)

Nha Trang

b)

Đà Lạt

c)

Sài Gòn

d)

Cần Thơ

84.

Mục đích chính của tạp chí Rạng Đông là gì?

a)

Bồi linh cho tín hữu

b)

Rao truyền Phúc âm cho đồng bào

c)

Thông tin sinh hoạt Hội Thánh

d)

Huấn luyện giáo viên Trường Chúa nhật

85.

Đoàn Tuyên úy Tin Lành trong quân đội được thành lập vào năm nào?

a)

1951

b)

1953

c)

1955

d)

1962

86.

Ban chứng đạo đầu tiên của Hội Thánh Hà Nội được thành lập vào năm nào?

a)

1927

b)

1930

c)

1934

d)

1941

87.

Ngôi nhà thờ Tin Lành lớn nhất Việt Nam được xây dựng năm 1934 tại đâu?

a)

Hà Nội

b)

Đà Nẵng

c)

Đường Galliéni (nay là Trần Hưng Đạo), Sài Gòn

d)

Mỹ Tho

88.

Ai là người đã đến giảng bồi linh vào năm 1938, làm dấy lên tinh thần chứng đạo mãnh liệt tại các Hội Thánh khu vực Trung giang?

a)

Giáo sĩ R.A. Jaffray

b)

Tiến sĩ A.B. Simpson

c)

Bác sĩ Tống Thượng Tiết

d)

Mục sư Lê Văn Thái

89.

Công cuộc truyền giáo cho các bộ tộc ít người được Hội đồng Tổng liên hội biểu quyết mở rộng vào năm nào?

a)

1929

b)

1930

c)

1932

d)

1942

90.

Truyền đạo Ngô Văn Lái được gởi đến truyền giáo cho người Bru tại đâu?

a)

Đà Lạt - Di Linh

b)

Hòa Bình

c)

Khe Sanh (Quảng Trị)

d)

Lạng Sơn

91.

Chiếc tàu nhỏ được dùng để truyền bá Tin Lành trên các sông ngòi miền Nam có tên là gì?

a)

Tàu Hy Vọng

b)

Tàu Phước Âm

c)

Tàu Tin Lành

d)

Tàu Cứu Rỗi

92.

Ai là người điều hành chiếc tàu Tin Lành?

a)

Mục sư Bùi Tự Do

b)

Mục sư Huỳnh Văn Ngà

93.

h trên các sông ngòi miền Nam có tên là gì?

a)

Tàu Hy Vọng

b)

Tàu Phước Âm

c)

Tàu Tin Lành

d)

Tàu Cứu Rỗi

94.

Ai là người điều hành chiếc tàu Tin Lành?

a)

Mục sư Bùi Tự Do

b)

Mục sư Huỳnh Văn Ngà

c)

Mục sư Đoàn Văn Miêng

d)

Mục sư Phạm Văn Thâu

95.

Việc truyền giảng lưu động bằng xe hơi được tái lập sau năm 1954. Ai là người năng nổ trong việc này ở miền Trung?

a)

Mục sư Trần Trọng Thục và Mục sư Phan Sỹ Kiểm

b)

Mục sư Phạm Văn Thâu

c)

Ông bà Giáo sĩ D.I.Jeffrey

d)

Mục sư Nguyễn Hữu Phiên

96.

Việc giảng Tin Lành qua các chương trình ghi âm trên băng nhựa (tape) được ai khởi xướng vào năm 1951?

a)

Giáo sĩ Paul E. Carlson

b)

Giáo sĩ D.I. Jeffrey

c)

Giáo sĩ Chester E. Travis

d)

Giáo sĩ R.M. Jackson

97.

Hội Thánh đã cử Giáo sĩ Việt Nam đầu tiên sang Lào vào năm 1962. Vị giáo sĩ đó là ai?

a)

Mục sư Nguyễn Hậu Nhương

b)

Mục sư Đoàn Văn Miêng

c)

Mục sư Trần Trọng Thục

d)

Mục sư Lê Văn Thái

98.

Cô nhi viện đầu tiên của Hội Thánh được thành lập tại đâu vào năm 1953?

a)

Sài Gòn

b)

Đà Lạt

c)

Hòn Chồng (Nha Trang)

d)

Vũng Tàu

99.

Chẩn y viện đầu tiên của Hội Thánh được xây cất tại đâu?

a)

Bệnh viện Grall, Sài Gòn

b)

Hòn Chồng (Nha Trang)

c)

Bệnh viện Đà Lạt

d)

Bệnh viện Buôn Ma Thuột

100.

Câu Kinh Thánh nào được trích dẫn ở phần kết luận để khẳng định Tin Lành là quyền phép của Đức Chúa Trời?

a)

Ma-thi-ơ 28:19-20

b)

Giăng 3:16

c)

Rô-ma 1:16

d)

Công vụ 1:8

101.

Câu Kinh Thánh Ma-thi-ơ 24:14 được trích dẫn để nói về điều gì?

a)

Sự cứu rỗi bởi đức tin

b)

Tình yêu thương của Đức Chúa Trời

c)

Đại mạng lệnh

d)

Dấu hiệu của sự cuối cùng khi Tin Lành được giảng ra khắp đất

102.

Theo tài liệu, công tác xã hội nào sau đây KHÔNG được Hội Thánh thực hiện?

a)

Thành lập Cô nhi viện

b)

Thành lập Chẩn y viện

c)

Có ban Cứu tế Xã hội

d)

Thành lập các trường đại học

103.

Yếu tố nào sau đây là thuận lợi chính cho việc truyền bá Tin Lành trong giai đoạn 1911-1914?

(a)  

104.

Yếu tố nào sau đây là thuận lợi chính cho việc truyền bá Tin Lành trong giai đoạn 1911-1914?

a)

Sự ủng hộ tuyệt đối từ chính quyền Pháp.

b)

Thái độ của nhà chức trách Pháp có sự thay đổi tích cực hơn.

c)

Sự hợp tác của các linh mục Công giáo.

d)

Người dân đã biết đến Tin Lành từ trước.

105.

Đâu là điểm chung trong các nỗ lực truyền giáo ban đầu của Hội Truyền giáo Phước Âm Liên Hiệp?

a)

Luôn thành công ngay từ lần đầu tiên.

b)

Bắt đầu từ miền Nam Việt Nam.

c)

Kiên trì, nhẫn nại và tìm nhiều phương cách khác nhau dù gặp thất bại.

d)

Chỉ tập trung vào giới trí thức.

106.

Thứ tự đúng của các sự kiện sau là gì? (1) Trường Kinh Thánh chính thức được mở tại Đà Nẵng; (2) Đại Hội đồng hành chính đầu tiên; (3) Bản Kinh Thánh toàn thư bằng tiếng Việt được phát hành.

a)

1, 2, 3

b)

3, 1, 2

c)

1, 3, 2

d)

2, 1, 3

107.

Nguyên nhân chính dẫn đến việc một số giáo sĩ (như ông bà Hosler) phải rời Việt Nam trong Thế chiến thứ nhất là gì?

a)

Họ hết nhiệm kỳ công tác.

b)

Họ bị bệnh.

c)

Họ có tên giống tiếng Đức, bị chính quyền Pháp nghi ngờ.

d)

Họ được điều đi nơi khác.

108.

Điều gì cho thấy sự khao khát học Lời Chúa của các tín hữu trong giai đoạn đầu?

a)

Họ tự tổ chức các lớp học.

b)

Chính các tân tín hữu là những người yêu cầu được học Kinh Thánh.

c)

Họ đi bộ rất xa để nhóm lại.

d)

Tất cả đều đúng.

109.

Sự kiện nào KHÔNG xảy ra trong giai đoạn 1942-1954?

a)

Hội Thánh được công nhận tư cách pháp nhân.

b)

Thượng hạt được thành lập.

c)

Xảy ra nạn đói ở miền Bắc.

d)

Xảy ra tà thuyết về ngày Chúa tái lâm.

110.

Chính sách "tự trị, tự lập" của Hội Truyền giáo dựa trên tiêu chí chính nào?

a)

Số lượng Mục sư, Truyền đạo của Hội Thánh.

b)

Trình độ học vấn của tín hữu.

c)

Khả năng tài chính của Hội Thánh địa phương.

d)

Mối quan hệ với chính quyền.

111.

Đâu là một trong những thách thức lớn nhất mà Hội Thánh phải đố

4 lines
112.

Đâu là một trong những thách thức lớn nhất mà Hội Thánh phải đối mặt trong giai đoạn 1942-1954?

a)

Thiếu Kinh Thánh tiếng Việt.

b)

Sự bất đồng ngôn ngữ với giáo sĩ.

c)

Ảnh hưởng từ chiến tranh và sự bất ổn chính trị.

d)

Không có người dâng mình hầu việc Chúa.

113.

Các hình thức truyền giảng Tin Lành nào đã được áp dụng tại miền Nam sau năm 1954?

a)

Truyền giảng lưu động bằng xe.

b)

Phát thanh, truyền hình, sách báo.

c)

Truyền giảng trong nhà giam, bệnh viện.

d)

Tất cả các hình thức trên.

114.

Nhìn chung, sự phát triển của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam trong lịch sử cho thấy điều gì?

a)

Tin Lành chỉ là một tổ chức tôn giáo du nhập từ phương Tây.

b)

Sự thành công hoàn toàn phụ thuộc vào nỗ lực của các giáo sĩ.

c)

Tin Lành là quyền phép của Đức Chúa Trời, phát triển vượt qua nhiều khó khăn, trở ngại.

d)

Sự phát triển chỉ tập trung ở các thành phố lớn.