Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng bài 7
Total questions: 42
Worksheet time: 2hrs 6mins
Name
Class
Date
1.
cắt
4 lines
2.
gửi
4 lines
3.
nhận
4 lines
4.
cho,
4 lines
5.
cho mượn. cho
4 lines
6.
dạy
4 lines
7.
mượn.
4 lines
8.
học
4 lines
9.
gọi( điện thoại)
4 lines
10.
tay
4 lines
11.
đũa
4 lines
12.
thìa
4 lines
13.
ナイフ
4 lines
14.
フォーク
4 lines
15.
kéo
4 lines
16.
máy tính cá
4 lines
17.
ケータイ
4 lines
18.
メール
4 lines
19.
ねんがじょう
4 lines
20.
パンチ
4 lines
21.
ホッチキス
4 lines
22.
セロテープ
4 lines
23.
しゴム
4 lines
24.
giấy
4 lines
25.
hoa
4 lines
26.
áo sơ
4 lines
27.
プレゼント
4 lines
28.
đồ đạc, hành
4 lines
29.
tiền
4 lines
30.
vé
4 lines
31.
クリスマス
4 lines
32.
bố (mình)
4 lines
33.
bố (người khác)
4 lines
34.
đã ,
4 lines
35.
chưa
4 lines
36.
từ bây giờ, sau
4 lines
37.
~すてきですね。
4 lines
38.
いらっしゃい
4 lines
39.
どうぞおあがりください。
4 lines
40.
します
4 lines
41.
いただきます
4 lines
42.
ごちそうさまでした。
4 lines
Reset
