Font size
WorksheetsLớp 5 Unit Starter buổi 2
Total questions: 110
Worksheet time: 9mins
Danh từ
(a)
Đại từ
(a)
Động từ
(a)
Trạng từ
(a)
Tính từ
(a)
bài hát
(a)
bạn bè
(a)
giáo viên
(a)
lớp học
(a)
sinh nhật
(a)
tháng 1
(a)
tháng 2
(a)
tháng 3
(a)
tháng 4
(a)
tháng 5
(a)
tháng 6
(a)
tháng 7
(a)
tháng 8
(a)
tháng 9
(a)
tháng 10
(a)
tháng 11
(a)
tháng 12
(a)
thời tiết
(a)
trò chơi đoán
(a)
trường học
(a)
việc chơi
(a)
việc học hỏi
(a)
vịnh
(a)
động từ “be” ở hiện tại
(a)
động từ “be” ở quá khứ
(a)
biết
(a)
chơi
(a)
đoán
(a)
giỏi N
(a)
hát
(a)
học hỏi
(a)
muốn (thông thường)
(a)
nghĩ
(a)
nhìn thấy
(a)
của tôi
(a)
tuyệt vời (1)
(a)
vui
(a)
vui vẻ
(a)
cùng nhau
(a)
mùa hè vừa rồi
(a)
nhiều hơn
(a)
thực sự
(a)
trở lại
(a)
bạn; các bạn
(a)
tôi
(a)
đến; tới
(a)
ở (thành phố)
(a)
vào (tháng)
(a)
tất cả
(a)
một (phụ âm)
(a)
