wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 5 Unit Starter buổi 2

Total questions: 110

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Danh từ

(a)  

2.

Đại từ

(a)  

3.

Động từ

(a)  

4.

Trạng từ

(a)  

5.

Tính từ

(a)  

6.

bài hát

(a)  

7.

bạn bè

(a)  

8.

giáo viên

(a)  

9.

lớp học

(a)  

10.

sinh nhật

(a)  

11.

tháng 1

(a)  

12.

tháng 2

(a)  

13.

tháng 3

(a)  

14.

tháng 4

(a)  

15.

tháng 5

(a)  

16.

tháng 6

(a)  

17.

tháng 7

(a)  

18.

tháng 8

(a)  

19.

tháng 9

(a)  

20.

tháng 10

(a)  

21.

tháng 11

(a)  

22.

tháng 12

(a)  

23.

thời tiết

(a)  

24.

trò chơi đoán

(a)  

25.

trường học

(a)  

26.

việc chơi

(a)  

27.

việc học hỏi

(a)  

28.

vịnh

(a)  

29.

động từ “be” ở hiện tại

(a)  

30.

động từ “be” ở quá khứ

(a)  

31.

biết

(a)  

32.

chơi

(a)  

33.

đoán

(a)  

34.

giỏi N

(a)  

35.

hát

(a)  

36.

học hỏi

(a)  

37.

muốn (thông thường)

(a)  

38.

nghĩ

(a)  

39.

nhìn thấy

(a)  

40.

của tôi

(a)  

41.

tuyệt vời (1)

(a)  

42.

vui

(a)  

43.

vui vẻ

(a)  

44.

cùng nhau

(a)  

45.

mùa hè vừa rồi

(a)  

46.

nhiều hơn

(a)  

47.

thực sự

(a)  

48.

trở lại

(a)  

49.

bạn; các bạn

(a)  

50.

tôi

(a)  

51.

đến; tới

(a)  

52.

ở (thành phố)

(a)  

53.

vào (tháng)

(a)  

54.

tất cả

(a)  

55.

một (phụ âm)

(a)  

56.
Động từ
a)
Verb
b)
September
c)
bay
d)
birthday
e)
back
57.
tháng 1
a)
playing
b)
Song
c)
January
d)
happy
e)
February
58.
tháng 12
a)
guess
b)
really
c)
together
d)
December
e)
last summer
59.
bạn; các bạn
a)
Adverb
b)
all
c)
more
d)
you
e)
see
60.
sinh nhật
a)
Weather
b)
birthday
c)
school
d)
together
e)
be good at + N
61.
nghĩ
a)
learning
b)
am, is, are
c)
sing
d)
May
e)
think
62.
vịnh
a)
July
b)
bay
c)
December
d)
November
e)
August
63.
vui vẻ
a)
Class
b)
I
c)
happy
d)
think
e)
October
64.
hát
a)
more
b)
December
c)
play
d)
sing
e)
learning
65.
việc chơi
a)
think
b)
playing
c)
learning
d)
see
e)
July
66.
trò chơi đoán
a)
May
b)
guessing game
c)
June
d)
Friend
e)
April
67.
giáo viên
a)
back
b)
more
c)
June
d)
teacher
e)
February
68.
thời tiết
a)
Weather
b)
guess
c)
fun
d)
a
e)
June
69.
một (phụ âm)
a)
February
b)
you
c)
back
d)
to
e)
a
70.
biết
a)
January
b)
Pronoun
c)
Adverb
d)
know
e)
learning
71.
vào (tháng)
a)
you
b)
think
c)
May
d)
in*
e)
learn
72.
Đại từ
a)
teacher
b)
Friend
c)
Pronoun
d)
you
e)
June
73.
muốn (thông thường)
a)
want
b)
am, is, are
c)
April
d)
think
e)
in*
74.
của tôi
a)
you
b)
Class
c)
together
d)
guess
e)
my
75.
vui
a)
September
b)
in*
c)
fun
d)
Verb
e)
Noun
76.
chơi
a)
play
b)
in*
c)
April
d)
June
e)
Adjective
77.
nhiều hơn
a)
my
b)
Class
c)
July
d)
want
e)
more
78.
Danh từ
a)
sing
b)
you
c)
Weather
d)
Noun
e)
fun
79.
thực sự
a)
Friend
b)
fun
c)
really
d)
school
e)
more
80.
bạn bè
a)
January
b)
know
c)
my
d)
Friend
e)
fun
81.
học hỏi
a)
Class
b)
learn
c)
sing
d)
December
e)
Song
82.
tháng 7
a)
December
b)
learning
c)
October
d)
July
e)
back
83.
trường học
a)
school
b)
Verb
c)
you
d)
July
e)
December
84.
động từ “be” ở quá khứ
a)
April
b)
birthday
c)
was, were
d)
you
e)
guess
85.
tháng 6
a)
December
b)
Friend
c)
you
d)
June
e)
see
86.
tháng 9
a)
September
b)
happy
c)
bay
d)
see
e)
November
87.
nhìn thấy
a)
all
b)
see
c)
September
d)
Class
e)
November
88.
tháng 2
a)
learning
b)
back
c)
February
d)
December
e)
cool
89.
tuyệt vời (1)
a)
together
b)
cool
c)
birthday
d)
sing
e)
be good at + N
90.
đoán
a)
guess
b)
Song
c)
really
d)
June
e)
school
91.
tháng 8
a)
be good at + N
b)
August
c)
June
d)
Weather
e)
Class
92.
mùa hè vừa rồi
a)
last summer
b)
see
c)
July
d)
bay
e)
October
93.
Trạng từ
a)
Friend
b)
Adverb
c)
teacher
d)
back
e)
December
94.
tôi
a)
Adjective
b)
teacher
c)
June
d)
I
e)
playing
95.
tháng 3
a)
learning
b)
happy
c)
March
d)
January
e)
Weather
96.
đến; tới
a)
Verb
b)
really
c)
Adjective
d)
January
e)
to
97.
động từ “be” ở hiện tại
a)
birthday
b)
bay
c)
am, is, are
d)
March
e)
be good at + N
98.
việc học hỏi
a)
July
b)
playing
c)
September
d)
June
e)
learning
99.
bài hát
a)
guessing game
b)
Adjective
c)
last summer
d)
Song
e)
together
100.
Tính từ
a)
learning
b)
Adjective
c)
a
d)
February
e)
Song
101.
giỏi N
a)
December
b)
guessing game
c)
July
d)
a
e)
be good at + N
102.
tháng 10
a)
March
b)
December
c)
was, were
d)
October
e)
Friend
103.
tháng 5
a)
all
b)
my
c)
sing
d)
April
e)
May
104.
ở (thành phố)
a)
Song
b)
learn
c)
am, is, are
d)
in*
e)
my
105.
tháng 11
a)
Song
b)
think
c)
March
d)
fun
e)
November
106.
lớp học
a)
Class
b)
my
c)
Verb
d)
June
e)
fun
107.
cùng nhau
a)
together
b)
August
c)
Pronoun
d)
last summer
e)
more
108.
tháng 4
a)
May
b)
November
c)
April
d)
be good at + N
e)
playing
109.
tất cả
a)
sing
b)
all
c)
was, were
d)
happy
e)
June
110.
trở lại
a)
more
b)
November
c)
I
d)
learn
e)
back