wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English Vocabulary

Total questions: 16

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Các giới từ thường đi với Compensate (v)

a)

for

b)

with

c)

to

d)

at

2.

Động từ mang nghĩa "đền bù"

(a)  

3.

Động từ mang nghĩa "gây ấn tượng"

(a)  

4.

Động từ mang nghĩa "nhấn mạnh"

(a)  

5.

Gấp (Quần áo)

(a)  

6.

Các từ mang nghĩa "xếp chồng, xếp đống"

a)

Stack

b)

Pile

c)

Queue

d)

Stock

7.

Ghế còn trống

a)

Occupied

b)

Unoccupied

c)

Enter

d)

Entry

8.

Không còn ghế trống

a)

Occupied

b)

Unoccupied

c)

Black

d)

Empty

9.

Các từ mang nghĩa cắt tỉa cây

a)

Cut

b)

Trim

c)

Mow

d)

Growing

10.

Gối

a)

Cushion

b)

Pillow

c)

Curtain

d)

Lamp

11.

Động từ treo đồng nghĩa với "Hanging"

a)

Suspend

b)

Attach

c)

Arrange

d)

Stack

12.

Đồng từ "nâng"

(a)  

13.

Các từ chỉ Bác sỹ

a)

Doctor

b)

Expert

c)

Physician

d)

Consultant

14.

Máy hút bụi

a)

Vacuum

b)

Broom

c)

Mop

d)

Carpet

15.

Danh từ: "Tua vit"

(a)  

16.

Danh từ đồng nghĩa với "Post"

a)

Mail

b)

Message

c)

Parcel

d)

Stripe