Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E6-UNIT 12

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

người máy (N)

(a)  

2.

rửa chén/ bát (phr)

(a)  

3.

là / ủi quần áo (phr)

(a)  

4.

hữu ích (adj)

(a)  

5.

làm (v)

(a)  

6.

nặng (adj)

(a)  

7.

máy móc (n)

(a)  

8.

bệnh (adj)

(a)  

9.

di chuyển (v)

(a)  

10.

thông minh (adj)

(a)  

11.

giúp (v)

(a)  

12.

mạnh mẽ (adj)

(a)  

13.

ngon (adj)

(a)  

14.

con người (adj)

(a)  

15.

hiểu cảm xúc

(a)  

16.

việc nhà (n)

(a)  

17.

làm việc như bảo vệ

(a)  

18.

cao (adj)

(a)  

19.

đặt (v)

(a)  

20.

giá rẻ (adj)

(a)  

21.

ngăn nắp (adj)

(a)  

22.

desert (n)

(a)  

23.

nhanh (adj)

(a)  

24.

đồng ý (v)

(a)  

25.

hàng ngày (adj)

(a)  

26.

xấu (adj)

(a)  

27.

nghĩ (v)

(a)  

28.

điện (n)

(a)  

29.

hỏi (v)

(a)  

30.

hứng thú (adj)

(a)  

31.

quốc tế (adj)

(a)  

32.

lựa chọn (n)

(a)  

33.

văn học (n)

(a)  

34.

cải thiện (v)

(a)  

35.

nhiều (pronoun)

(a)  

36.

mạng (n)

(a)  

37.

hiếm khi (adv)

(a)  

38.

công ty (n)

(a)  

39.

trần nhà (n)

(a)  

40.

môn học (n)

(a)  

41.

cao (adj)

(a)  

42.

rộng (adj)

(a)  

43.

thiết kế (v)

(a)  

44.

vẽ (v)

(a)  

45.

có thể (v)

(a)  

46.

hái hoa quả

(a)  

47.

tưới cây

(a)  

48.

làm công việc giặt giũ

(a)  

49.

di chuyển đồ vật nặng

(a)  

50.

rửa chén / bát

(a)  

51.

sửa chữa

(a)  

52.

tưới nước

(a)  

53.

làm việc

(a)  

54.

hiểu

(a)  

55.

nhỏ (adj)

(a)  

56.

mạnh (adj)

(a)  

57.

ngoại hình (n)

(a)  

58.

cuộc thi, cuộc tranh tài (n)

(a)