wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập B13-B15 ( chuẩn hsk 4)

Total questions: 70

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Từ "牙膏 " có nghĩa là gì?

a)

kem đánh răng

b)

nặng

c)

đi công tác

d)

khăn lau

2.

Từ "重 " có nghĩa là gì?

a)

nặng

b)

tiết kiệm

c)

làm ô nhiễm

d)

đồng ý

3.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '卫生间 ': ________

a)

nhà vệ sinh

b)

phòng khách

c)

phòng ngủ

d)

nhà bếp

4.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '盒子 ':

a)

hộp

b)

bàn

c)

cửa

d)

ghế

5.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '得意' : ________

a)

hể hả, đắc chí

b)

buồn bã, thất vọng

c)

lo lắng, bồn chồn

d)

mệt mỏi, uể oải

6.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 拒绝 là ________.

a)

từ chối

b)

đồng ý

c)

giúp đỡ

d)

chấp nhận

7.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '温度 ':

a)

nhiệt độ

b)

áp suất

c)

độ dài

d)

trọng lượng

8.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '乘坐 ': ________

a)

đi, đáp (xe buýt...)

b)

ngồi nghỉ ngơi

c)

mua vé

d)

lái xe

9.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '垃圾桶': ________

a)

thùng rác

b)

bàn học

c)

cửa sổ

d)

tủ lạnh

10.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '美丽 ': ________

a)

đẹp

b)

xấu

c)

cao

d)

nhanh

11.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '牌照 ':

a)

giấy phép, chỉ các loại giấy phép chính thức

b)

bảng hiệu quảng cáo

c)

giấy chứng nhận kết hôn

d)

thẻ sinh viên

12.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '属于: ________

a)

thuộc về, biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về

b)

bắt đầu, khởi đầu

c)

kết thúc, hoàn thành

d)

giúp đỡ, hỗ trợ

13.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '中国大陆 ': ________

a)

Trung Quốc đại lục, chỉ khu vực đại lục của Trung Quốc

b)

Đài Loan, Trung Quốc

c)

Hồng Kông, Trung Quốc

d)

Ma Cao, Trung Quốc

14.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'vé số'?

a)

下注记录 (Xià zhù jìlù)

b)

彩票 (Cǎipiào)

c)

截图 (Jiétú)

d)

风控部门 (Fēng kòng bùmén)

15.

Điền từ thích hợp: '__________' có nghĩa là 'lịch sử cá cược', chỉ lịch sử cá độ hoặc đặt cược.

a)

下注记录 (Xià zhù jìlù)

b)

中奖号码 (Zhòngjiǎng hàomǎ)

c)

投注金额 (Tóuzhù jīn'é)

d)

彩票类型 (Cǎipiào lèixíng)

16.

Từ '截图 (Jiétú)' có nghĩa là gì?

a)

Ảnh chụp màn hình, chỉ ảnh chụp màn hình.

b)

Bức tranh vẽ tay.

c)

Ảnh chụp nhóm bạn bè.

d)

Ảnh chụp ngoài trời.

17.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'lịch sử rút tiền', chỉ các ghi chép về việc rút tiền từ tài khoản?

a)

充值记录 (Chōngzhí jìlù)

b)

提款记录 (Tí kuǎn jìlù)

c)

彩票 (Cǎipiào)

d)

截图 (Jiétú)

18.

Điền từ thích hợp: '__________' có nghĩa là 'lịch sử nạp tiền', chỉ các ghi chép về việc nạp tiền vào tài khoản.

a)

充值记录 (Chōngzhí jìlù)

b)

提现记录 (Tíxiǎn jìlù)

c)

消费记录 (Xiāofèi jìlù)

d)

账户余额 (Zhànghù yú'é)

19.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 怡情 (Yí qíng) nghĩa là _________.

a)

vui lòng, chỉ việc khiến tâm trạng thoải mái, vui vẻ.

b)

buồn bã, tâm trạng không tốt.

c)

giận dữ, mất kiểm soát cảm xúc.

d)

lo lắng, bất an.

20.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 消遣 (Xiāoqiǎn) nghĩa là _________

a)

sự tiêu khiển, chỉ hoạt động giải trí hoặc giết thời gian.

b)

sự học tập chăm chỉ.

c)

sự làm việc nặng nhọc.

d)

sự tiết kiệm thời gian.

21.

Từ '大概' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

khoảng chừng, có lẽ

b)

rất nhanh

c)

rất đẹp

d)

rất nhỏ

22.

Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống: A: 你学得真快! B: 我小时候学过两年的舞,有点儿____.

a)

基础

b)

意思

c)

水平

d)

时间

23.

Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống: A: 材料整理好了吗? B: 差不多了,我再检查一____就给您送过去。

a)

b)

c)

d)

24.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '申请':

a)

xin

b)

học

c)

đi

d)

ngủ

25.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '继续': ________

a)

tiếp tục

b)

kết thúc

c)

bắt đầu

d)

nghỉ ngơi

26.

Từ '大约' có nghĩa là gì?

a)

khoảng chừng, ước chừng

b)

rất nhanh

c)

bắt đầu

d)

kết thúc

27.

Từ '餐厅' (cāntīng) có nghĩa là gì?

a)

nhà hàng

b)

bệnh viện

c)

trường học

d)

cửa hàng

28.

Từ 'suízhe' (随着) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

cùng với

b)

trước khi

c)

bởi vì

d)

sau khi

29.

Từ 'kǔ' (苦) là loại từ gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tính từ, đắng

b)

danh từ, ngọt

c)

động từ, cay

d)

trạng từ, mặn

30.

Guǎngdōng Shěng (广东省) là gì trong tiếng Việt?

a)

tỉnh Quảng Đông (Trung Quốc)

b)

tỉnh Hồ Nam (Trung Quốc)

c)

tỉnh Phúc Kiến (Trung Quốc)

d)

tỉnh Tứ Xuyên (Trung Quốc)

31.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'trùng hợp, khớp' trong tiếng Trung?

a)

状态 (zhuàngtài)

b)

巧 (qiǎo)

c)

大型 (dàxíng)

d)

周到 (zhōudào)

32.

Từ 'chu đáo' trong tiếng Trung là gì?

a)

周到 (zhōudào)

b)

马虎 (mǎhu)

c)

高兴 (gāoxìng)

d)

漂亮 (piàoliang)

33.

Từ '老家 (lǎojiā)' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Quê hương

b)

Sum họp

c)

Gia đình

d)

Bạn bè

34.

Từ '团聚 (tuánjù)' là loại từ gì?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

35.

Từ (冲突) trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong môi trường làm việc?

a)

Bảng biểu

b)

Xung đột

c)

Thăng chức

d)

Lương thưởng

36.

小姐,你想换钱吗?

a)

A. 我想买邮票。

b)

B. 对!我想还钱。

c)

C. 我想换八百美元。

d)

D. 对!我想换八百美元的越南盾。

37.

先生,你写错地址了。你应该写中国的地质。

a)

A. 好,我看一下。

b)

B. 我还没写过。

c)

C. 好,我来修改一下。

d)

D. 好,我不用修改?

38.

Từ nào có nghĩa là LẠI 1 LẦN NỮA?

a)

重新

b)

成功

c)

诚实

39.

Từ 标准 có nghĩa là:

a)

Nhà vệ sinh

b)

Tiêu chuẩn

c)

Bánh quy

40.

Từ nào có phiên âm là biǎoyǎn

a)

表格

b)

保证

c)

表演

41.

Từ 保护 có phiên âm là:

a)

bǎohù

b)

ānquán

c)

ànzhào

42.

Từ nào có nghĩa là SẮP XẾP?

a)

按时

b)

安排

c)

报名

43.

Từ 棒 có nghĩa là

a)

Xuất sắc, giỏi, hay

b)

Tình yêu

c)

Theo

44.

Từ 表示 phiên âm là:

a)

bìngqiě

b)

biǎoshì

c)

biāozhǔn

45.

不得不 có nghĩa là

a)

Không thể không, phải

b)

Không phải

c)

Không có

46.

Từ 诚实 có nghĩa là:

a)

Thành công

b)

Kinh ngạc

c)

Thành thật

47.

现在网上。。。变得越来越流行了。年经人尤其喜欢在网上买东西。

(a)  

48.

他从小就。。。了很好的教育.

(a)  

49.

。。。时间

a)

浪费

b)

年龄

c)

顺便

d)

味道

50.

。。。别人吃饭,最好提前几天联系。

a)

受到

b)

邀请

c)

考虑

d)

任何

51.

我把我的手机号写给你,以后遇到。。。问题,你都可以和我联系,我会想办法帮你解决

a)

顺便

b)

任何

c)

打折

d)

流行

52.

我想换。。。笔记本电脑,你知道哪种好吗?

a)

b)

c)

d)

53.

我认真。。。了一个晚上,最后还是决定不去那家公司了。我想留在北京,看看还有没有别的机会。

a)

考题

b)

考上

c)

考虑

d)

考试

54.

女儿喜欢在电脑上看电影,可我还是更愿意去电影院看,因为我觉得电影院的。。。更好,那儿更吸引我

a)

果汁

b)

水果

c)

效果

d)

如果

55.

mùi vị

a)

制冷

b)

味道

c)

实际

d)

沙发

56.

Chọn từ điền vào chỗ trống:

__________他有话要对你说。

a)

困难

b)

情景

c)

岁寒三友

d)

看样子

57.

Chọn từ điền vào chỗ trống:

你要是给我打电话,我__________就过来。

a)

立即

b)

半天

c)

过奖

d)

困难

58.

Chọn từ điền vào chỗ trống:

A:你真是帮了我的大忙。

B:您___________了,这是我应该做的。

a)

半天

b)

过奖

c)

困难

d)

情景

59.

Chọn từ điền vào chỗ trống:

你__________真喜欢她,__________应该把你想说的话告诉她。

a)

要是......就......

b)

虽然......但是......

c)

因为......所以......

d)

一......就......

60.

Từ 滚 có phiên âm là:

a)

gǔn

b)

bào

c)

jiǎo

d)

shēn

61.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

他的包丢到车下面去了

b)

包丢了以后第三天,他去找了警察

c)

司机把他的包送给了警察

d)

警察把他的包送来了

62.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

从他扭腰到现在四天了

b)

他不知道怎么扭的腰

c)

他告诉别人腰疼了三天

d)

不知道他在哪儿受的伤

63.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

小李没能参加那场比赛

b)

不知道小李的比赛成绩怎么样

c)

不知道小李参加的是什么比赛

d)

那场比赛小李的成绩不好

64.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

麦克过马路时不管有没有车

b)

麦克是在人行道绿灯时过的马路

c)

麦克过马路时是红灯

d)

麦克过马路时没有车

65.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

她才是认真的人

b)

她比小张认真

c)

她不把事放在心上

d)

她也很认真

66.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

看京剧时

b)

买东西时

c)

吃饭时

d)

爬山时

67.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

女的想换一个房间

b)

女的换了一个房间

c)

王师傅给她找了一个房间

d)

女的感谢王师傅帮助了她

68.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

哪个医院好

b)

那个医院怎么样

c)

应不应该换医院

d)

换医院也没用

69.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

不满意

b)

关心他(她)

c)

很生气

d)

很满意

70.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

第二天要考试,还没做准备

b)

他忘了背生词

c)

他背的生词都忘了

d)

生词太多,记不住