NEW
Font size
Worksheets耳から覚える 語彙 CD4
Total questions: 20
Worksheet time: 2mins
「きせい」 có nghĩa là gì?
A. Trở về quê hương
B. Đi làm
C. Đi học
「きたく」 có nghĩa là gì?
A. Đi về nhà
B. Đi ra ngoài
C. Đi làm việc
「さんか」 có nghĩa là gì?
A. Tham gia
B. Đứng ngoài
C. Rời bỏ
「しゅっせき」 có nghĩa là gì?
A. Tham dự
B. Chúc mừng
C. Thiếu vắng
「けっせき」 có nghĩa là gì?
A. Sự vắng mặt
B. Tham dự
C. Xin phép
「ちこく」 có nghĩa là gì?
A. Đến sớm
B. Đến muộn
C. Đến đúng giờ
「けしょう」 có nghĩa là gì?
A. Nghỉ ngơi
B. Trang điểm
C. Vệ sinh
「けいさん」 có nghĩa là gì?
A. Tính toán
B. Tiền lương
C. Thống kê
「こうけん」 có nghĩa là gì?
A. Hỗ trợ
B. Tham gia
C. Đóng góp, cống hiến
「せいこう」 có nghĩa là gì?
A. Thành công
B. Thất bại
C. Xuất sắc
「しっぱい」 có nghĩa là gì?
A. Thành công
B. Thất bại
C. Thăng tiến
「じゅんび」 có nghĩa là gì?
A. Chuẩn bị
B. Kế hoạch
C. Tổ chức
「せいり」 có nghĩa là gì?
A. Tổ chức
B. Sắp xếp
C. Giao tiếp
「ちゅうもん」 có nghĩa là gì?
A. Đặt hàng, gọi món
B. Lưu trữ
C. Thông báo
「ちょきん」 có nghĩa là gì?
A. Tiết kiệm
B. Chi tiêu
C. Tăng thu nhập
「てつや」 có nghĩa là gì?
A. Sáng sớm
B. Thức đêm (không ngủ)
C. Ngủ quên
「ひきかえ」 có nghĩa là gì?
A. Chuyển tiền
B. Đổi lại
C. Rút tiền
「しんちょう」 có nghĩa là gì?
A. Cân nặng
B. Chiều cao
C. Kích thước
「ぜいきん」 có nghĩa là gì?
A. Tiền lương
B. Tiền thuế
C. Chi phí
「けいざい」 có nghĩa là gì?
A. Kinh tế
B. Xã hội
C. Văn hóa
