Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 63

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Con chọn những số nào để điền vào các toa tàu còn trống?

a)

2, 3

b)

3, 4

c)

2, 4

d)

4, 5

2.

Các số còn thiếu trong đoàn tàu trên là các số nào?

a)

7, 8

b)

7, 9

c)

8, 9

d)

6, 7

3.

Số nào còn thiếu trong?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

Những số nào còn thiếu?

a)

1, 2

b)

3, 4

c)

4, 5

d)

1, 4

5.

Hình nào có nhiều chú khỉ nhất?

a)
b)
c)
d)
6.

Trong các số sau, số nào nhỏ nhất?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

7.

Trong các số sau, số nào nhỏ nhất?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

5

8.

Hình trên có mấy hình tròn?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

9.

HÌnh trên có mấy hình chữ nhật?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

10.

Hình trên có mấy hình tam giác?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

11.

Số thích hợp điền vào chỗ chấm trong ô trống trên là:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

12.

Đâu là cái bóng của con rắn?

a)
b)
c)
d)
13.

Đâu là bóng của chú lợn?

a)
b)
c)
d)
14.

Đâu là phía sau của chú ngựa?

a)
b)
c)
d)
15.

Con vật nào cao nhất?

a)
b)
c)
d)
16.

Tìm số còn thiếu trong dãy số từ 0 đến 9:

0; 1; 2; 3; 4; 5; 7; 8; 9

a)

không có

b)

6

c)

5

d)

4

17.

có bao nhiêu hình vuông?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

18.
a)

4

b)

6

c)

8

d)

7

19.
a)

3

b)

2

c)

6

d)

5

20.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

21.
a)

6

b)

2

c)

8

d)

4

22.
a)

9

b)

6

c)

3

d)

5

23.
a)

6

b)

7

c)

3

d)

5

24.
a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

25.
a)

10

b)

7

c)

8

d)

9

26.
a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

27.

Điền dấu thích hợp vào trống:

a)
b)
c)
28.

Chọn dấu thích hợp:

1 ..... 3

a)

<

b)

>

c)

=

29.

Chọn dấu thích hợp:

7.... 4

a)

>

b)

<

c)

=

30.

Chọn dấu thích hợp:

10 .... 10

a)

<

b)

=

c)

>

31.

Số ?


4 < .......

a)

2

b)

3

c)

5

32.

Số ?


7 > .......

a)

1, 8

b)

3, 4

c)

6, 9

33.

Số ?


9 < .......

a)

8

b)

2

c)

10

d)

7

34.

Số ?


4 > .......

a)

1,2, 3

b)

1,2,3,4

c)

2,3,4

35.

Số ?


7 > .......> 5

a)

4

b)

5

c)

6

36.

Số ?


2 < ....... < 5

a)

2,3

b)

4,5

c)

3,4

37.

1...10

a)

>

b)

<

c)

=

d)

+

e)

-

38.

Con hãy so sánh?

a)

>>

b)

<<

c)

==

39.

Con hãy so sánh?

a)

>>

b)

<<

c)

==

40.

Con hãy so sánh?

a)

>>

b)

<<

c)

==

41.

Bé chọn dấu phù hợp với phép tính trên hình ảnh?

a)

>

b)

<

42.

Con hãy so sánh?

a)

<<

b)

>>

c)

==

43.

7 .... 8

a)

>

b)

<

c)

=

44.

9 ..... 7

a)

>

b)

<

c)

=

45.

1 + 2 ..... 3

a)

>

b)

<

c)

=

46.

Bé chọn dấu nào?

a)

>

b)

<

47.

Bé chọn dấu nào cho phép tính trên hình ảnh?

a)

>

b)

<

48.

Bé chọn đáp án đúng với hình ảnh

a)

3 > 5

b)

3 < 5

49.

Bé chọn dấu phù hợp với phép tính trên hình ảnh?

a)

< 5

b)

> 5

50.

Điền dấu ?

4 ... 0 ?

a)

>

b)

<

51.

Đố bé biết Thỏ nhiều hơn cà rốt bao nhiêu?

a)

1

b)

2

c)

3

52.

Điền dấu >, <,= vào chỗ chấm?

9.....6

a)

>

b)

<

c)

=

53.

5 > 8

Đúng hay Sai ?

a)

ĐÚNG

b)

SAI

54.

Điền dấu >, <, =

4....2

a)

<

b)

>

c)

=

55.

Điền dấu >, <, =

9....7

a)

<

b)

>

c)

=

56.

Điền dấu <, >, =

7....9

a)

>

b)

<

c)

=

57.

6 ..... 1

a)

<

b)

>

c)

=

58.

Chọn câu trả lời đúng với hình vẽ

a)

4 = 4

b)

4 < 5

c)

5 < 4

59.

5.....8

a)

>

b)

<

c)

=

60.

6...4

a)

=

b)

>

c)

<

61.

10.....8

a)

<

b)

=

c)

>

62.

9....9

a)

<

b)

=

c)

>

63.

6....8

a)

<

b)

>

c)

=