Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

horse-riding

a)

cưỡi ngựa

b)

đi bộ

c)

đạp xe

d)

chạy bộ

2.

common

a)

phổ biến, thịnh hành

b)

hiếm gặp, không phổ biến

c)

khó khăn, thử thách

d)

đặc biệt, riêng biệt

3.

amazing

a)

tuyệt vời

b)

thú vị

c)

đẹp

d)

kỳ diệu

4.

make it yourself

a)

tự làm lấy

b)

làm cho người khác

c)

nhờ người khác làm

d)

mua sẵn

5.

creativity

a)

sự sáng tạo

b)

tính sáng tạo

c)

khả năng tư duy

d)

ý tưởng mới

6.

collecting teddy bears

a)

sưu tầm gấu bông

b)

thu thập gấu bông

c)

mua gấu bông

d)

chơi với gấu bông

7.

cardboard

a)

bìa cứng, các-tông

b)

giấy mềm, mỏng

c)

nhựa cứng

d)

vải dày

8.

learn how to do something

a)

học cách làm việc gì

b)

học cách nói chuyện

c)

học cách ăn uống

d)

học cách chơi thể thao

9.

What is the translation of 'building dollhouses'?

a)

xây nhà búp bê

b)

làm đồ chơi

c)

xây dựng nhà

d)

chơi búp bê

10.

make model

a)

làm mô hình

b)

tạo kiểu

c)

làm mẫu

d)

thiết kế mô hình

11.

gardening

a)

việc làm vườn

b)

trồng cây

c)

cắt cỏ

d)

tưới nước

12.

collecting coins

a)

sưu tầm đồng xu

b)

thu thập tem

c)

gửi tiền

d)

đầu tư vào cổ phiếu

13.

go to the club

a)

đi câu lạc bộ.

b)

đi đến quán bar.

c)

đi đến nhà hàng.

d)

đi đến rạp chiếu phim.