wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng hàn sơ cấp 1 bài 3

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

공부하다

a)

học

b)

ngủ

c)

ăn

d)

đọc

2.

운동하다

a)

đi

b)

ngủ

c)

luyện tập thể thao, vận động

d)

xem

3.

쉬다

a)

ngủ

b)

nghỉ, nghỉ ngơi

c)

ăn

d)

đi dạo

4.

만나다

a)

mua

b)

gặp gỡ

c)

thích

d)

xem

5.

사다

a)

mua

b)

nghe

c)

ngủ

d)

nói chuyện

6.

좋아하다

a)

thích

b)

tốt

c)

xấu

d)

hay

7.

크다

a)

to

b)

nhỏ

c)

nhiều

d)

ít

8.

작다

a)

nhỏ

b)

to

c)

tốt

d)

xấu

9.

많다

a)

nhiều (...다)

b)

ít

c)

hay

d)

không hay

10.

적다

a)

nhiều

b)

ít

c)

to

d)

tốt

11.

좋다

a)

tốt

b)

xấu

c)

ít

d)

hay

12.

나쁘다

a)

xấu, tồi

b)

tốt

c)

hay

d)

thích

13.

재미있다

a)

hay, thú vị

b)

không hay

c)

ngủ

d)

gặp gỡ

14.

재미없다

a)

không hay

b)

hay

c)

tốt

d)

xấu

15.

여행

a)

du lịch

b)

thư điện tử

c)

báo

d)

trung tâm thành phố

16.

a)

quần áo

b)

phim

c)

trà

d)

cà phê

17.

자주

a)

hay, thường xuyên

b)

bây giờ

c)

rất

d)

ít

18.

전화하다

a)

gọi điện thoại

b)

gặp gỡ

c)

mua

d)

nghe

19.

카페

a)

quán cà phê (카...)

b)

chợ

c)

siêu thị

d)

phòng

20.

a)

trà

b)

kem

c)

cà phê

d)

sữa

21.

커피

a)

cà phê

b)

trà

c)

bánh mì

d)

nước ép

22.

a)

bánh mì

b)

sữa

c)

trà

d)

kem

23.

우유

a)

sữa

b)

bánh mì

c)

trà

d)

cà phê

24.

영화

a)

phim

b)

bài hát

c)

âm nhạc

d)

truyện tranh

25.

음악

a)

âm nhạc

b)

phim

c)

bài hát

d)

báo

26.

친구

a)

bạn, bạn bè

b)

thầy cô

c)

người yêu

d)

đồng nghiệp

27.

무엇

a)

cái gì

b)

ai

c)

ở đâu

d)

bao giờ

28.

어디

a)

ở đâu

b)

cái gì

c)

ai

d)

trên

29.

누구

a)

ai

b)

cái gì

c)

ở đâu

d)

khi nào

30.

언제

a)

khi nào, bao giờ

b)

ở đâu

31.

hát

(a)  

32.

친구

a)

bạn bè

b)

bạn bè

c)

thầy cô

d)

bạn

e)

người yêu

33.

무엇

a)

cái gì

b)

cái gì

c)

ai

d)

ở đâu

e)

bao giờ

34.

어디

a)

ở đâu

b)

ở đâu

c)

cái gì

d)

ai

e)

trên

35.

누구

a)

ai

b)

ai

c)

cái gì

d)

ở đâu

e)

khi nào

36.

언제

a)

khi nào

b)

bao giờ

c)

bao giờ

d)

khi nào

e)

ở đâu

37.

공원

a)

công viên

b)

công viên

c)

thư viện

d)

trung tâm

e)

trường học

38.

노래

a)

bài hát

b)

bài hát

c)

phim

d)

âm nhạc

e)

báo

39.

대한빌딩

a)

tòa nhà Dae Han

b)

tòa nhà Dae Han

c)

trung tâm

d)

chợ

e)

phòng

40.

a)

phòng

b)

phòng

c)

nhà

d)

bàn

e)

cửa

41.

사과

a)

táo

b)

táo

c)

dưa

d)

nho

e)

cam

42.

산책하다

a)

đi dạo

b)

đi dạo

c)

ngủ

d)

chơi

e)

đi học

43.

쇼핑하다

a)

mua sắm

b)

mua sắm

c)

đọc

d)

nghe

e)

gọi điện

44.

시내

a)

trung tâm thành phố, nội thành

b)

trung tâm thành phố, nội thành

c)

thành phố

d)

chợ

e)

trường

45.

시장

a)

chợ

b)

chợ

c)

trường học

d)

thư viện

e)

phòng

46.

식사하다

a)

dùng bữa

b)

dùng bữa

c)

nấu ăn

d)

ngủ

e)

làm việc

47.

신문

a)

báo

b)

báo

c)

truyện

d)

phim

e)

nhạc

48.

아이스크림

a)

kem

b)

kem

c)

sữa

d)

trà

e)

cà phê

49.

아주

a)

rất

b)

rất

c)

ít

d)

nhiều

e)

hay

50.

이메일

a)

thư điện tử, email

b)

thư điện tử, email

c)

tin nhắn

d)

báo

e)

âm nhạc

51.

a)

trên

b)

trên

c)

dưới

d)

trước

e)

sau

52.

지금

a)

bây giờ

b)

bây giờ

c)

hôm nay

d)

hôm qua

e)

ngày mai

53.

축구를 하다

a)

đá bóng

b)

đá bóng

c)

chơi cầu lông

d)

chạy

e)

đạp xe

54.

헬스클럽

a)

câu lạc bộ thể dục thể thao

b)

câu lạc bộ thể dục thể thao

c)

phòng học

d)

cửa hàng

e)

trường học