WorksheetsTiếng hàn sơ cấp 1 bài 3
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
공부하다
học
ngủ
ăn
đọc
운동하다
đi
ngủ
luyện tập thể thao, vận động
xem
쉬다
ngủ
nghỉ, nghỉ ngơi
ăn
đi dạo
만나다
mua
gặp gỡ
thích
xem
사다
mua
nghe
ngủ
nói chuyện
좋아하다
thích
tốt
xấu
hay
크다
to
nhỏ
nhiều
ít
작다
nhỏ
to
tốt
xấu
많다
nhiều (...다)
ít
hay
không hay
적다
nhiều
ít
to
tốt
좋다
tốt
xấu
ít
hay
나쁘다
xấu, tồi
tốt
hay
thích
재미있다
hay, thú vị
không hay
ngủ
gặp gỡ
재미없다
không hay
hay
tốt
xấu
여행
du lịch
thư điện tử
báo
trung tâm thành phố
옷
quần áo
phim
trà
cà phê
자주
hay, thường xuyên
bây giờ
rất
ít
전화하다
gọi điện thoại
gặp gỡ
mua
nghe
카페
quán cà phê (카...)
chợ
siêu thị
phòng
차
trà
kem
cà phê
sữa
커피
cà phê
trà
bánh mì
nước ép
빵
bánh mì
sữa
trà
kem
우유
sữa
bánh mì
trà
cà phê
영화
phim
bài hát
âm nhạc
truyện tranh
음악
âm nhạc
phim
bài hát
báo
친구
bạn, bạn bè
thầy cô
người yêu
đồng nghiệp
무엇
cái gì
ai
ở đâu
bao giờ
어디
ở đâu
cái gì
ai
trên
누구
ai
cái gì
ở đâu
khi nào
언제
khi nào, bao giờ
ở đâu
hát
(a)
친구
bạn bè
bạn bè
thầy cô
bạn
người yêu
무엇
cái gì
cái gì
ai
ở đâu
bao giờ
어디
ở đâu
ở đâu
cái gì
ai
trên
누구
ai
ai
cái gì
ở đâu
khi nào
언제
khi nào
bao giờ
bao giờ
khi nào
ở đâu
공원
công viên
công viên
thư viện
trung tâm
trường học
노래
bài hát
bài hát
phim
âm nhạc
báo
대한빌딩
tòa nhà Dae Han
tòa nhà Dae Han
trung tâm
chợ
phòng
방
phòng
phòng
nhà
bàn
cửa
사과
táo
táo
dưa
nho
cam
산책하다
đi dạo
đi dạo
ngủ
chơi
đi học
쇼핑하다
mua sắm
mua sắm
đọc
nghe
gọi điện
시내
trung tâm thành phố, nội thành
trung tâm thành phố, nội thành
thành phố
chợ
trường
시장
chợ
chợ
trường học
thư viện
phòng
식사하다
dùng bữa
dùng bữa
nấu ăn
ngủ
làm việc
신문
báo
báo
truyện
phim
nhạc
아이스크림
kem
kem
sữa
trà
cà phê
아주
rất
rất
ít
nhiều
hay
이메일
thư điện tử, email
thư điện tử, email
tin nhắn
báo
âm nhạc
위
trên
trên
dưới
trước
sau
지금
bây giờ
bây giờ
hôm nay
hôm qua
ngày mai
축구를 하다
đá bóng
đá bóng
chơi cầu lông
chạy
đạp xe
헬스클럽
câu lạc bộ thể dục thể thao
câu lạc bộ thể dục thể thao
phòng học
cửa hàng
trường học
