wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Child Development Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

spontaneous

a)

tự phát, bộc phát

b)

có kế hoạch, có chuẩn bị

c)

khó khăn, gian khổ

d)

được lên lịch, có thời gian cụ thể

2.

overindulgent

a)

nuông chiều quá mức

b)

khó tính

c)

khó chịu

d)

không quan tâm

3.

toddler

a)

trẻ mới biết đi (khoảng 1–3 tuổi)

b)

trẻ sơ sinh (dưới 1 tuổi)

c)

trẻ em (3–6 tuổi)

d)

thiếu niên (12–18 tuổi)

4.

bear in mind

a)

quên đi

b)

ghi nhớ, nhớ rằng

c)

nhớ lại

d)

không để ý

5.

grasp a concept

a)

nắm bắt được một khái niệm

b)

hiểu một ý tưởng

c)

bỏ lỡ một khái niệm

d)

phát triển một khái niệm

6.

tolerant

a)

khoan dung, độ lượng

b)

khó tính, cứng rắn

c)

không khoan nhượng

d)

thân thiện, hòa nhã

7.

it slipped my mind

a)

tôi đã quên mất

b)

tôi đã nhớ lại

c)

tôi đã nghĩ về điều đó

d)

tôi đã quên đi

8.

put your mind at ease

a)

khiến bạn yên tâm, thoải mái

b)

làm bạn lo lắng hơn

c)

khiến bạn bối rối

d)

làm bạn tức giận

9.

my mind went blank

a)

đầu óc tôi trống rỗng (quên sạch)

b)

tôi không thể nhớ gì cả

c)

tôi cảm thấy mệt mỏi

d)

tôi đang suy nghĩ rất nhiều

10.

rebellious

a)

nổi loạn, ương ngạnh

b)

tuân thủ, vâng lời

c)

nhút nhát, e dè

d)

thích nghi, hòa nhập

11.

go through a clumsy phase

a)

trải qua giai đoạn vụng về (thường ở tuổi dậy thì)

b)

trải qua một giai đoạn tự tin

c)

trải qua một giai đoạn thành công

d)

trải qua một giai đoạn khó khăn

12.

have something in mind

a)

đang có ý tưởng gì đó trong đầu

b)

không có gì trong đầu

c)

đang suy nghĩ về điều gì đó

d)

đã quên mất ý tưởng

13.

have something on your mind

a)

đang lo lắng hoặc suy nghĩ điều gì đó

b)

cảm thấy vui vẻ và thoải mái

c)

không có gì để suy nghĩ

d)

đang tìm kiếm một giải pháp

14.

rebel against

a)

nổi loạn, chống đối

b)

tuân theo

c)

hòa bình

d)

thỏa hiệp

15.

overprotective

a)

bảo bọc/thái quá, quá lo lắng cho người khác

b)

không quan tâm đến người khác

c)

thích tự do và độc lập

d)

có trách nhiệm và nghiêm túc

16.

at a rare unparalleled since infancy

a)

ở mức hiếm có, chưa từng có kể từ khi còn nhỏ

b)

ở mức phổ biến, đã xảy ra nhiều lần

c)

ở mức trung bình, không có gì đặc biệt

d)

ở mức thấp, không đáng chú ý

17.

reasoning skills

a)

kỹ năng lý luận, tư duy logic

b)

kỹ năng giao tiếp

c)

kỹ năng lãnh đạo

d)

kỹ năng quản lý thời gian

18.

growth spurt

a)

giai đoạn tăng trưởng vượt bậc

b)

giai đoạn phát triển chậm

c)

giai đoạn dừng phát triển

d)

giai đoạn trưởng thành

19.

throw a tantrum

a)

to express joy and happiness

b)

to become very angry (usually used for children)

c)

to make a loud noise

d)

to show indifference

20.

infant

a)

trẻ sơ sinh

b)

trẻ em

c)

người lớn

d)

thanh niên