Font size
WorksheetsTừ vựng tiếng Việt
Total questions: 119
Worksheet time: 6hrs 57mins
Marinated : ướp thịt
Cabbage : cải bắp
Reggae : nhạc nhịp mạnh
Variety : sự đa dạng
Stew : hầm, ninh
Aromatic : thơm
Jewel : đá quý
Amid : ở giữa
Bustling : nhộn nhịp
Delight on : thích thú , ham thích
Goat : con dê
Newsletter : bản tin
Advertisement : sự thông báo , sự quảng cáo
Certification : sự cấp giấy chứng nhận
Previously : trước , trước đây
Infusion of : truyền dịch
Laid-back : thư thái , ung dung
Videoconference : hội nghị truyền hình
Truck : xe tải
Outline : phác thảo
Section : phần , đoạn , khúc
Vivid : sống động , mạnh mẽ
Explore : thăm dò , thám hiểm
Browse : xem lướt qua
Treat : đối xử
Catering : thực phẩm
Résumé : bản tóm tắt
Consultant : người tư vấn
Equip : trang bị
Guidance on : sự hướng dẫn , sự chỉ đạo
Hone : đá mài
Appeal : sự hấp dẫn , thích thú
Target : mục tiêu
Acquire : giành , thu , đạt được
Graphic : đồ họa
Enroll : trở thành
Forum : diễn đàn
Luggage : hành lý
Innovative : đổi mới
Entirely : trọn vẹn , hoàn toàn
Format : dạng thức
Individualized : cá nhân hóa
Instruction : sự dạy , chỉ dẫn
Respective : tương ứng
Fields : lĩnh vực, phạm vi
Upon : lúc, vào lúc , trong lúc , trong khoảng
Feasible : có thể thực hiện được
Hire : sự thuê, sự cho thuê
Courier : người đưa thư, tin tức
Trust : sự tin cậy, lòng tin
Suitcase : va li
Instrument : dụng cụ
Prior : trước khi
Departure : sự rời khỏi, ra đi, khởi hành
Invitation : lời mời
Cofounder of : đồng sáng lập của
Train freight : đào tạo vận tải hàng hóa
Merchandise : hàng hóa
Handerafted : thủ công
Occur in : xảy ra trong
Transit : quá cảnh
Turns : lần , lượt
Over the years : qua những năm qua
Inattetive : thiếu chú ý , lơ là
Baggage : hành lý
Handlers : ngư
ise : hàng hóa
Handerafted : thủ công
Occur in : xảy ra trong
Transit : quá cảnh
Turns : lần , lượt
Over the years : qua những năm qua
Inattetive : thiếu chú ý , lơ là
Baggage : hành lý
Handlers : người điều khiển, người sử dụng
Conference : hội nghị, cuộc thảo luận
Instead of : thay vì
Bread : bánh mì
Worthwhile : quan trọng , thú vị
Fly back : bay trở lại
Recipient : người nhận
Raise : nâng, giơ , đưa , kéo lên
Revise : sửa lại
Pick up : cải thiện
Arrangement : sự sắp xếp, sắp đặt
Rental car : xe cho thuê
Culture : văn hóa , văn minh
Simplify : làm đơn giản , đơn giản hóa
Recipe : công thức làm món ăn
Flavour : hương vị
Ease : 1 cách dễ dàng
Vice : thói xấu , tật xấu
Supply : cung cấp , tiếp tế
Appropriate : thích hợp
Current : hiện thời , hiện nay
Partnership : sự cộng tác, chung phần
Arranged : sắp xếp , sắp đặt , sửa soạn
Smoothly : 1 cách êm ả , trôi chảy
Notify : thông báo
Upcoming : sắp tới
Amateur athlete : vận động viên nghiệp dư
Executive : điều hành
Immediate : trực tiếp
Immediately : ngay lập tức, tức thì
Culinary : việc nấu nướng
Reflects : phản ánh
Heritage : di sản , tài sản
A blend of : 1 sự pha trộn của
On track : theo dõi , đi tìm
Elements : nguyên lý cơ bản
Element : yếu tố
Overlook : bỏ qua
Report : bản báo cáo, tường thuật , biên bản
Expedite : tiến hành , giải quyết
A summary : 1 bản tóm tắt
Assuming : kiêu ngạo, ngạo mạn , ra vẻ
Incorporate : kết hợp chặt chẽ
Trial : sự thử nghiệm
Multiple : bội số , nhiều
