wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Việt

Total questions: 119

Worksheet time: 6hrs 57mins

Name
Class
Date
1.

Marinated : ướp thịt

4 lines
2.

Cabbage : cải bắp

4 lines
3.

Reggae : nhạc nhịp mạnh

4 lines
4.

Variety : sự đa dạng

4 lines
5.

Stew : hầm, ninh

4 lines
6.

Aromatic : thơm

4 lines
7.

Jewel : đá quý

4 lines
8.

Amid : ở giữa

4 lines
9.

Bustling : nhộn nhịp

4 lines
10.

Delight on : thích thú , ham thích

4 lines
11.

Goat : con dê

4 lines
12.

Newsletter : bản tin

4 lines
13.

Advertisement : sự thông báo , sự quảng cáo

4 lines
14.

Certification : sự cấp giấy chứng nhận

4 lines
15.

Previously : trước , trước đây

4 lines
16.

Infusion of : truyền dịch

4 lines
17.

Laid-back : thư thái , ung dung

4 lines
18.

Videoconference : hội nghị truyền hình

4 lines
19.

Truck : xe tải

4 lines
20.

Outline : phác thảo

4 lines
21.

Section : phần , đoạn , khúc

4 lines
22.

Vivid : sống động , mạnh mẽ

4 lines
23.

Explore : thăm dò , thám hiểm

4 lines
24.

Browse : xem lướt qua

4 lines
25.

Treat : đối xử

4 lines
26.

Catering : thực phẩm

4 lines
27.

Résumé : bản tóm tắt

4 lines
28.

Consultant : người tư vấn

4 lines
29.

Equip : trang bị

4 lines
30.

Guidance on : sự hướng dẫn , sự chỉ đạo

4 lines
31.

Hone : đá mài

4 lines
32.

Appeal : sự hấp dẫn , thích thú

4 lines
33.

Target : mục tiêu

4 lines
34.

Acquire : giành , thu , đạt được

4 lines
35.

Graphic : đồ họa

4 lines
36.

Enroll : trở thành

4 lines
37.

Forum : diễn đàn

4 lines
38.

Luggage : hành lý

4 lines
39.

Innovative : đổi mới

4 lines
40.

Entirely : trọn vẹn , hoàn toàn

4 lines
41.

Format : dạng thức

4 lines
42.

Individualized : cá nhân hóa

4 lines
43.

Instruction : sự dạy , chỉ dẫn

4 lines
44.

Respective : tương ứng

4 lines
45.

Fields : lĩnh vực, phạm vi

4 lines
46.

Upon : lúc, vào lúc , trong lúc , trong khoảng

4 lines
47.

Feasible : có thể thực hiện được

4 lines
48.

Hire : sự thuê, sự cho thuê

4 lines
49.

Courier : người đưa thư, tin tức

4 lines
50.

Trust : sự tin cậy, lòng tin

4 lines
51.

Suitcase : va li

4 lines
52.

Instrument : dụng cụ

4 lines
53.

Prior : trước khi

4 lines
54.

Departure : sự rời khỏi, ra đi, khởi hành

4 lines
55.

Invitation : lời mời

4 lines
56.

Cofounder of : đồng sáng lập của

4 lines
57.

Train freight : đào tạo vận tải hàng hóa

4 lines
58.

Merchandise : hàng hóa

4 lines
59.

Handerafted : thủ công

4 lines
60.

Occur in : xảy ra trong

4 lines
61.

Transit : quá cảnh

4 lines
62.

Turns : lần , lượt

4 lines
63.

Over the years : qua những năm qua

4 lines
64.

Inattetive : thiếu chú ý , lơ là

4 lines
65.

Baggage : hành lý

4 lines
66.

Handlers : ngư

4 lines
67.

ise : hàng hóa

4 lines
68.

Handerafted : thủ công

4 lines
69.

Occur in : xảy ra trong

4 lines
70.

Transit : quá cảnh

4 lines
71.

Turns : lần , lượt

4 lines
72.

Over the years : qua những năm qua

4 lines
73.

Inattetive : thiếu chú ý , lơ là

4 lines
74.

Baggage : hành lý

4 lines
75.

Handlers : người điều khiển, người sử dụng

4 lines
76.

Conference : hội nghị, cuộc thảo luận

4 lines
77.

Instead of : thay vì

4 lines
78.

Bread : bánh mì

4 lines
79.

Worthwhile : quan trọng , thú vị

4 lines
80.

Fly back : bay trở lại

4 lines
81.

Recipient : người nhận

4 lines
82.

Raise : nâng, giơ , đưa , kéo lên

4 lines
83.

Revise : sửa lại

4 lines
84.

Pick up : cải thiện

4 lines
85.

Arrangement : sự sắp xếp, sắp đặt

4 lines
86.

Rental car : xe cho thuê

4 lines
87.

Culture : văn hóa , văn minh

4 lines
88.

Simplify : làm đơn giản , đơn giản hóa

4 lines
89.

Recipe : công thức làm món ăn

4 lines
90.

Flavour : hương vị

4 lines
91.

Ease : 1 cách dễ dàng

4 lines
92.

Vice : thói xấu , tật xấu

4 lines
93.

Supply : cung cấp , tiếp tế

4 lines
94.

Appropriate : thích hợp

4 lines
95.

Current : hiện thời , hiện nay

4 lines
96.

Partnership : sự cộng tác, chung phần

4 lines
97.

Arranged : sắp xếp , sắp đặt , sửa soạn

4 lines
98.

Smoothly : 1 cách êm ả , trôi chảy

4 lines
99.

Notify : thông báo

4 lines
100.

Upcoming : sắp tới

4 lines
101.

Amateur athlete : vận động viên nghiệp dư

4 lines
102.

Executive : điều hành

4 lines
103.

Immediate : trực tiếp

4 lines
104.

Immediately : ngay lập tức, tức thì

4 lines
105.

Culinary : việc nấu nướng

4 lines
106.

Reflects : phản ánh

4 lines
107.

Heritage : di sản , tài sản

4 lines
108.

A blend of : 1 sự pha trộn của

4 lines
109.

On track : theo dõi , đi tìm

4 lines
110.

Elements : nguyên lý cơ bản

4 lines
111.

Element : yếu tố

4 lines
112.

Overlook : bỏ qua

4 lines
113.

Report : bản báo cáo, tường thuật , biên bản

4 lines
114.

Expedite : tiến hành , giải quyết

4 lines
115.

A summary : 1 bản tóm tắt

4 lines
116.

Assuming : kiêu ngạo, ngạo mạn , ra vẻ

4 lines
117.

Incorporate : kết hợp chặt chẽ

4 lines
118.

Trial : sự thử nghiệm

4 lines
119.

Multiple : bội số , nhiều

4 lines