WorksheetsÔN TẬP TỪ VỰNG CUỐI KỲ 4 문법 & 듣기
Total questions: 123
Worksheet time: 41mins
Name
Class
Date
1.
돌려주다
a)
Trả lại
b)
nhà bên
c)
mùi
d)
Gót cao
2.
하얀색
a)
Màu trắng
b)
Trả lại
c)
nhà bên
d)
mùi
3.
장마
a)
Mùa mưa
b)
Màu trắng
c)
Trả lại
d)
nhà bên
4.
일기 예보
a)
Dự báo thời tiết
b)
Mùa mưa
c)
Màu trắng
d)
Trả lại
5.
배송되다
a)
Được giao hàng
b)
Dự báo thời tiết
c)
Mùa mưa
d)
Màu trắng
6.
고객 센터
a)
Trung tâm chăm sóc khách hàng
b)
Được giao hàng
c)
Dự báo thời tiết
d)
Mùa mưa
7.
중고 가게
a)
Cửa hàng đồ cũ
b)
Trung tâm chăm sóc khách hàng
c)
Được giao hàng
d)
Dự báo thời tiết
8.
침대
a)
Giường
b)
Cửa hàng đồ cũ
c)
Trung tâm chăm sóc khách hàng
d)
Được giao hàng
9.
치우다
a)
Dọn dẹp
b)
Giường
c)
Cửa hàng đồ cũ
d)
Trung tâm chăm sóc khách hàng
10.
거울
a)
Gương
b)
Dọn dẹp
c)
Giường
d)
Cửa hàng đồ cũ
11.
설치하다
a)
Lắp đặt
b)
Gương
c)
Dọn dẹp
d)
Giường
12.
화면
a)
Màn hình
b)
Lắp đặt
c)
Gương
d)
Dọn dẹp
13.
촬영하다
a)
Quay phim, chụp ảnh
b)
Màn hình
c)
Lắp đặt
d)
Gương
14.
가져오다
a)
Mang đến
b)
Quay phim, chụp ảnh
c)
Màn hình
d)
Lắp đặt
15.
자료
a)
Tài liệu
b)
Mang đến
c)
Quay phim, chụp ảnh
d)
Màn hình
16.
출력하다
a)
In (tài liệu)
b)
Tài liệu
c)
Mang đến
d)
Quay phim, chụp ảnh
17.
거래처
a)
Khách hàng, đối tác (trong kinh doanh)
b)
In (tài liệu)
c)
Tài liệu
d)
Mang đến
18.
일정
a)
Lịch trình
b)
Khách hàng, đối tác (trong kinh doanh)
c)
In (tài liệu)
d)
Tài liệu
19.
모형 배
a)
Mô hình thuyền
b)
Lịch trình
c)
Khách hàng, đối tác (trong kinh doanh)
d)
In (tài liệu)
20.
가죽
a)
Da (chất liệu)
b)
Mô hình thuyền
c)
Lịch trình
d)
Khách hàng, đối tác (trong kinh doanh)
21.
개회식
a)
Lễ khai mạc
b)
Da (chất liệu)
c)
Mô hình thuyền
d)
Lịch trình
22.
대회장
a)
Hội trường tổ chức cuộc thi
b)
Lễ khai mạc
c)
Da (chất liệu)
d)
Mô hình thuyền
23.
예선 경기
a)
Trận đấu vòng loại
b)
Hội trường tổ chức cuộc thi
c)
Lễ khai mạc
d)
Da (chất liệu)
24.
대기실
a)
Phòng chờ
b)
Trận đấu vòng loại
c)
Hội trường tổ chức cuộc thi
d)
Lễ khai mạc
25.
평범하다
a)
Bình thường
b)
Phòng chờ
c)
Trận đấu vòng loại
d)
Hội trường tổ chức cuộc thi
26.
(으)로 삼다
a)
Xem như, coi như
b)
Bình thường
c)
Phòng chờ
d)
Trận đấu vòng loại
27.
소재
a)
Chất liệu / Chủ đề
b)
Xem như, coi như
c)
Bình thường
d)
Phòng chờ
28.
전문적
a)
Mang tính chuyên môn
b)
Chất liệu / Chủ đề
c)
Xem như, coi như
d)
Bình thường
29.
답장
a)
Hồi âm, trả lời (tin nhắn, thư từ)
b)
Mang tính chuyên môn
c)
Chất liệu / Chủ đề
d)
Xem như, coi như
30.
충분히
a)
Một cách đầy đủ
b)
Hồi âm, trả lời (tin nhắn, thư từ)
c)
Mang tính chuyên môn
d)
Chất liệu / Chủ đề
31.
상견례
a)
Lễ ra mắt giữa hai gia đình trước khi cưới
b)
Một cách đầy đủ
c)
Hồi âm, trả lời (tin nhắn, thư từ)
d)
Mang tính chuyên môn
32.
복고풍
a)
Phong cách cổ
b)
Lễ ra mắt giữa hai gia đình trước khi cưới
c)
Một cách đầy đủ
d)
Hồi âm, trả lời (tin nhắn, thư từ)
33.
세제
a)
Chất tẩy rửa, bột giặt
b)
Phong cách cổ
c)
Lễ ra mắt giữa hai gia đình trước khi cưới
d)
Một cách đầy đủ
34.
세뱃돈
a)
Tiền mừng tuổi
b)
Chất tẩy rửa, bột giặt
c)
Phong cách cổ
d)
Lễ ra mắt giữa hai gia đình trước khi cưới
35.
관리비
a)
Phí quản lý
b)
Tiền mừng tuổi
c)
Chất tẩy rửa, bột giặt
d)
Phong cách cổ
36.
시설
a)
Cơ sở vật chất
b)
Phí quản lý
c)
Tiền mừng tuổi
d)
Chất tẩy rửa, bột giặt
37.
주방
a)
Nhà bếp
b)
Cơ sở vật chất
c)
Phí quản lý
d)
Tiền mừng tuổi
38.
욕실
a)
Phòng tắm
b)
Nhà bếp
c)
Cơ sở vật chất
d)
Phí quản lý
39.
창문
a)
Cửa sổ
b)
Phòng tắm
c)
Nhà bếp
d)
Cơ sở vật chất
40.
용도
a)
Công dụng, mục đích sử dụng
b)
Cửa sổ
c)
Phòng tắm
d)
Nhà bếp
41.
어른
a)
Người lớn
b)
Công dụng, mục đích sử dụng
c)
Cửa sổ
d)
Phòng tắm
42.
절하다
a)
Cúi lạy
b)
Người lớn
c)
Công dụng, mục đích sử dụng
d)
Cửa sổ
43.
신랑
a)
Chú rể
b)
Cúi lạy
c)
Người lớn
d)
Công dụng, mục đích sử dụng
44.
신부
a)
Cô dâu
b)
Chú rể
c)
Cúi lạy
d)
Người lớn
45.
응답자
a)
Người trả lời (người tham gia khảo sát)
b)
Cô dâu
c)
Chú rể
d)
Cúi lạy
46.
연구 계획서
a)
Bản kế hoạch nghiên cứu
b)
Người trả lời (người tham gia khảo sát)
c)
Cô dâu
d)
Chú rể
47.
작성하다
a)
Soạn thảo, viết (tài liệu, văn bản)
b)
Bản kế hoạch nghiên cứu
c)
Người trả lời (người tham gia khảo sát)
d)
Cô dâu
48.
결정하다
a)
Quyết định
b)
Soạn thảo, viết (tài liệu, văn bản)
c)
Bản kế hoạch nghiên cứu
d)
Người trả lời (người tham gia khảo sát)
49.
신입 사원 연수
a)
Đào tạo nhân viên mới
b)
Quyết định
c)
Soạn thảo, viết (tài liệu, văn bản)
d)
Bản kế hoạch nghiên cứu
50.
채용
a)
Tuyển dụng
b)
Đào tạo nhân viên mới
c)
Quyết định
d)
Soạn thảo, viết (tài liệu, văn bản)
51.
절차
a)
Quy trình, thủ tục
b)
Tuyển dụng
c)
Đào tạo nhân viên mới
d)
Quyết định
52.
변경하다
a)
Thay đổi
b)
Quy trình, thủ tục
c)
Tuyển dụng
d)
Đào tạo nhân viên mới
53.
설명하다
a)
Giải thích
b)
Thay đổi
c)
Quy trình, thủ tục
d)
Tuyển dụng
54.
공지하다
a)
Thông báo
b)
Giải thích
c)
Thay đổi
d)
Quy trình, thủ tục
55.
문자
a)
Tin nhắn (văn bản)
b)
Thông báo
c)
Giải thích
d)
Thay đổi
56.
건강 검진
a)
Kiểm tra sức khỏe
b)
Tin nhắn (văn bản)
c)
Thông báo
d)
Giải thích
57.
제출하다
a)
Nộp (hồ sơ, tài liệu)
b)
Kiểm tra sức khỏe
c)
Tin nhắn (văn bản)
d)
Thông báo
58.
소방관
a)
Lính cứu hỏa
b)
Nộp (hồ sơ, tài liệu)
c)
Kiểm tra sức khỏe
d)
Tin nhắn (văn bản)
59.
근무 환경
a)
Môi trường làm việc
b)
Lính cứu hỏa
c)
Nộp (hồ sơ, tài liệu)
d)
Kiểm tra sức khỏe
60.
개선하다
a)
Cải thiện
b)
Môi trường làm việc
c)
Lính cứu hỏa
d)
Nộp (hồ sơ, tài liệu)
61.
회생정신
a)
Tinh thần hy sinh
b)
Cải thiện
c)
Môi trường làm việc
d)
Lính cứu hỏa
62.
본받다
a)
Noi gương, học theo
b)
Tinh thần hy sinh
c)
Cải thiện
d)
Môi trường làm việc
63.
관심을 가지다
a)
Quan tâm đến
b)
Noi gương, học theo
c)
Tinh thần hy sinh
d)
Cải thiện
64.
보장하다
a)
Đảm bảo
b)
Quan tâm đến
c)
Noi gương, học theo
d)
Tinh thần hy sinh
65.
대책
a)
Biện pháp, đối sách
b)
Đảm bảo
c)
Quan tâm đến
d)
Noi gương, học theo
66.
소방복
a)
Trang phục cứu hỏa
b)
Biện pháp, đối sách
c)
Đảm bảo
d)
Quan tâm đến
67.
남성 육아
a)
Nam giới chăm sóc con cái
b)
Trang phục cứu hỏa
c)
Biện pháp, đối sách
d)
Đảm bảo
68.
일깨우다
a)
Đánh thức (nhận thức), làm nhận ra
b)
Nam giới chăm sóc con cái
c)
Trang phục cứu hỏa
d)
Biện pháp, đối sách
69.
지적하다
a)
Chỉ ra, chỉ trích
b)
Đánh thức (nhận thức), làm nhận ra
c)
Nam giới chăm sóc con cái
d)
Trang phục cứu hỏa
70.
문제점
a)
Điểm vấn đề, vấn đề tồn tại
b)
Chỉ ra, chỉ trích
c)
Đánh thức (nhận thức), làm nhận ra
d)
Nam giới chăm sóc con cái
71.
인식
a)
Nhận thức
b)
Điểm vấn đề, vấn đề tồn tại
c)
Chỉ ra, chỉ trích
d)
Đánh thức (nhận thức), làm nhận ra
72.
지급되다
a)
Được chi trả, được cấp
b)
Nhận thức
c)
Điểm vấn đề, vấn đề tồn tại
d)
Chỉ ra, chỉ trích
73.
경력
a)
Kinh nghiệm làm việc
b)
Được chi trả, được cấp
c)
Nhận thức
d)
Điểm vấn đề, vấn đề tồn tại
74.
인정받다
a)
Được công nhận
b)
Kinh nghiệm làm việc
c)
Được chi trả, được cấp
d)
Nhận thức
75.
여가 시간
a)
Thời gian rảnh
b)
Được công nhận
c)
Kinh nghiệm làm việc
d)
Được chi trả, được cấp
76.
늘어나다
a)
Tăng lên
b)
Thời gian rảnh
c)
Được công nhận
d)
Kinh nghiệm làm việc
77.
자기 계발
a)
Phát triển bản thân
b)
Tăng lên
c)
Thời gian rảnh
d)
Được công nhận
78.
활기차다
a)
Tràn đầy sức sống
b)
Phát triển bản thân
c)
Tăng lên
d)
Thời gian rảnh
79.
재충전하다
a)
Nạp lại năng lượng
b)
Tràn đầy sức sống
c)
Phát triển bản thân
d)
Tăng lên
80.
투자하다
a)
Đầu tư
b)
Nạp lại năng lượng
c)
Tràn đầy sức sống
d)
Phát triển bản thân
81.
오르다
a)
Tăng lên
b)
Đầu tư
c)
Nạp lại năng lượng
d)
Tràn đầy sức sống
82.
증명사진
a)
Ảnh chứng minh
b)
Tăng lên
c)
Đầu tư
d)
Nạp lại năng lượng
83.
장바구니
a)
Giỏ đi chợ
b)
Ảnh chứng minh
c)
Tăng lên
d)
Đầu tư
84.
자르다
a)
Cắt
b)
Giỏ đi chợ
c)
Ảnh chứng minh
d)
Tăng lên
85.
염색하다
a)
Nhuộm tóc
b)
Cắt
c)
Giỏ đi chợ
d)
Ảnh chứng minh
86.
밤을 새우다
a)
Thức trắng đêm
b)
Nhuộm tóc
c)
Cắt
d)
Giỏ đi chợ
87.
육아 휴직 제도
a)
Chế độ nghỉ thai sản (nghỉ chăm con)
b)
Thức trắng đêm
c)
Nhuộm tóc
d)
Cắt
88.
시행
a)
Thi hành, thực hiện
b)
Chế độ nghỉ thai sản (nghỉ chăm con)
c)
Thức trắng đêm
d)
Nhuộm tóc
89.
잇몸병
a)
Bệnh nướu răng (bệnh lợi)
b)
Thi hành, thực hiện
c)
Chế độ nghỉ thai sản (nghỉ chăm con)
d)
Thức trắng đêm
90.
명확하다
a)
Rõ ràng, minh bạch
b)
Bệnh nướu răng (bệnh lợi)
c)
Thi hành, thực hiện
d)
Chế độ nghỉ thai sản (nghỉ chăm con)
91.
밝히다
a)
Làm sáng tỏ, tiết lộ
b)
Rõ ràng, minh bạch
c)
Bệnh nướu răng (bệnh lợi)
d)
Thi hành, thực hiện
92.
바로잡다
a)
Sửa chữa, điều chỉnh
b)
Làm sáng tỏ, tiết lộ
c)
Rõ ràng, minh bạch
d)
Bệnh nướu răng (bệnh lợi)
93.
잇몸
a)
Nướu răng, lợi
b)
Sửa chữa, điều chỉnh
c)
Làm sáng tỏ, tiết lộ
d)
Rõ ràng, minh bạch
94.
치매 예방
a)
Phòng ngừa bệnh mất trí nhớ
b)
Nướu răng, lợi
c)
Sửa chữa, điều chỉnh
d)
Làm sáng tỏ, tiết lộ
95.
손상되다
a)
Bị tổn thương
b)
Phòng ngừa bệnh mất trí nhớ
c)
Nướu răng, lợi
d)
Sửa chữa, điều chỉnh
96.
일으키다
a)
Gây ra, tạo nên
b)
Bị tổn thương
c)
Phòng ngừa bệnh mất trí nhớ
d)
Nướu răng, lợi
97.
세균
a)
Vi khuẩn
b)
Gây ra, tạo nên
c)
Bị tổn thương
d)
Phòng ngừa bệnh mất trí nhớ
98.
질환
a)
Bệnh tật
b)
Vi khuẩn
c)
Gây ra, tạo nên
d)
Bị tổn thương
99.
유발하다
a)
Gây ra, dẫn đến
b)
Bệnh tật
c)
Vi khuẩn
d)
Gây ra, tạo nên
100.
환자
a)
Bệnh nhân
b)
Gây ra, dẫn đến
c)
Bệnh tật
d)
Vi khuẩn
101.
추세
a)
Xu hướng
b)
Bệnh nhân
c)
Gây ra, dẫn đến
d)
Bệnh tật
102.
절반
a)
Một nửa
b)
Xu hướng
c)
Bệnh nhân
d)
Gây ra, dẫn đến
103.
무리하다
a)
Quá sức, quá mức
b)
Một nửa
c)
Xu hướng
d)
Bệnh nhân
104.
끼이다
a)
Bị kẹt
b)
Quá sức, quá mức
c)
Một nửa
d)
Xu hướng
105.
걷다
a)
Đi bộ
b)
Bị kẹt
c)
Quá sức, quá mức
d)
Một nửa
106.
빠지다
a)
Rơi vào, rơi xuống
b)
Đi bộ
c)
Bị kẹt
d)
Quá sức, quá mức
107.
미끄러지다
a)
Trượt ngã
b)
Rơi vào, rơi xuống
c)
Đi bộ
d)
Bị kẹt
108.
지원하다
a)
Ứng tuyển
b)
Trượt ngã
c)
Rơi vào, rơi xuống
d)
Đi bộ
109.
서류
a)
Hồ sơ
b)
Ứng tuyển
c)
Trượt ngã
d)
Rơi vào, rơi xuống
110.
마감
a)
Hạn chót
b)
Hồ sơ
c)
Ứng tuyển
d)
Trượt ngã
111.
인턴사원
a)
Nhân viên thực tập
b)
Hạn chót
c)
Hồ sơ
d)
Ứng tuyển
112.
졸업 증명서
a)
Giấy chứng nhận tốt nghiệp
b)
Nhân viên thực tập
c)
Hạn chót
d)
Hồ sơ
113.
성적 증명서
a)
Bảng điểm
b)
Giấy chứng nhận tốt nghiệp
c)
Nhân viên thực tập
d)
Hạn chót
114.
면접시험
a)
Phỏng vấn xin việc
b)
Bảng điểm
c)
Giấy chứng nhận tốt nghiệp
d)
Nhân viên thực tập
115.
개월
a)
Tháng (đơn vị thời gian)
b)
Phỏng vấn xin việc
c)
Bảng điểm
d)
Giấy chứng nhận tốt nghiệp
116.
할부
a)
Trả góp
b)
Tháng (đơn vị thời gian)
c)
Phỏng vấn xin việc
d)
Bảng điểm
117.
결제
a)
Thanh toán
b)
Trả góp
c)
Tháng (đơn vị thời gian)
d)
Phỏng vấn xin việc
118.
푼돈
a)
Tiền lẻ
b)
Thanh toán
c)
Trả góp
d)
Tháng (đơn vị thời gian)
119.
목돈
a)
Khoản tiền lớn
b)
Tiền lẻ
c)
Thanh toán
d)
Trả góp
120.
여가 활동
a)
Hoạt động giải trí
b)
Khoản tiền lớn
c)
Tiền lẻ
d)
Thanh toán
121.
굽이 높다
a)
Gót cao
b)
Hoạt động giải trí
c)
Khoản tiền lớn
d)
Tiền lẻ
122.
냄새
a)
mùi
b)
Gót cao
c)
Hoạt động giải trí
d)
Khoản tiền lớn
123.
엽집
a)
nhà bên
b)
mùi
c)
Gót cao
d)
Hoạt động giải trí
100 %
