wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 7: Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Community /kəˈmjuː.nə.ti/

Definition: The people living in a particular area or people who are considered as a unit because of their common interests.

Example: The community came together to support those affected by the flood.

a)

Cộng đồng

b)

Nhóm người

c)

Tổ chức

d)

Khu vực

2.

Identification /aɪˌden.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

Definition: The act of recognizing and naming someone or something, or proving who or what they are.

Example: Please show your identification at the entrance.

a)

Giấy tờ tùy thân, sự nhận dạng

b)

Chứng minh thư

c)

Giấy phép lái xe

d)

Hộ chiếu

3.

Flexible /ˈflek.sə.bəl/

Definition: Able to change or be changed easily according to the situation.

Example: Travellers need to be flexible when plans change unexpectedly.

a)

Linh hoạt

b)

Cứng nhắc

c)

Khó khăn

d)

Thay đổi

4.

Adventurous /ədˈven.tʃər.əs/

Definition: Willing to try new or difficult things, or exciting and often dangerous.

Example: She's an adventurous traveller who enjoys exploring remote places.

a)

Thích phiêu lưu, mạo hiểm

b)

Yêu thích sự an toàn

c)

Ngại thử thách

d)

Thích ở nhà

5.

Breathtaking /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/

Definition: Extremely beautiful or surprising.

Example: The view from the top of the mountain was absolutely breathtaking.

a)

Ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở

b)

Thú vị, hấp dẫn

c)

Nhàm chán, tẻ nhạt

d)

Khó khăn, thử thách

6.

Fluctuate /ˈflʌk.tʃu.eɪt/

a)

Dao động, biến đổi thất thường

b)

Giảm giá, hạ thấp

c)

Tăng cường, nâng cao

d)

Ổn định, không thay đổi

7.

Picturesque /ˌpɪk.tʃərˈesk/

Definition: (Especially of a place) attractive in appearance, especially in an old-fashioned way.

Example: The town is full of picturesque cottages and winding lanes.

a)

Đẹp như tranh vẽ

b)

Thú vị và hấp dẫn

c)

Nhìn như một bức tranh

d)

Đẹp và hiện đại

8.

Quaint /kweɪnt/

Definition: Attractively unusual or old-fashioned.

Example: They visited a quaint little village with cobbled streets.

a)

Cổ kính, độc đáo

b)

Hiện đại, phổ biến

c)

Nhàm chán, tầm thường

d)

Mới mẻ, sáng tạo

9.

Attraction /əˈtræk.ʃən/

a)

Điểm thu hút, địa điểm hấp dẫn

b)

Một loại thực phẩm

c)

Một loại động vật

d)

Một phong cách nghệ thuật

10.

Local /ˈləʊ.kəl/

a)

Địa phương

b)

Toàn cầu

c)

Quốc gia

d)

Khu vực

11.

Unspoilt /ʌnˈspɔɪlt/

a)

Chưa bị tàn phá, còn nguyên sơ

b)

Đã bị thay đổi, không còn tự nhiên

c)

Bị ô nhiễm và không an toàn

d)

Được cải tạo và phát triển

12.

Effect /ɪˈfekt/

a)

Tác động, hiệu ứng

b)

Hệ quả, kết quả

c)

Nguyên nhân, lý do

d)

Tình huống, hoàn cảnh

13.

Trend /trend/

a)

Xu hướng

b)

Mô hình

c)

Thay đổi

d)

Hướng dẫn

14.

Transport /ˈtræn.spɔːt/

a)

Phương tiện giao thông, sự vận chuyển

b)

Hệ thống giao thông công cộng

c)

Vận tải hàng hóa

d)

Dịch vụ taxi

15.

Scenic /ˈsiː.nɪk/

Definition: Having or allowing you to see beautiful natural scenery.

Example: They took a scenic route through the mountains.

What does 'scenic' mean?

a)

Có cảnh đẹp

b)

Không có cảnh đẹp

c)

Chỉ có cảnh thành phố

d)

Chỉ có cảnh biển

16.

Mountainous /ˈmaʊn.tɪ.nəs/

a)

Nhiều núi, vùng núi

b)

Vùng đồng bằng

c)

Khu vực sa mạc

d)

Rừng rậm

17.

Affect /əˈfekt/

Definition: To influence or cause a change in something.

Example: The weather can greatly affect travel plans.

What is the meaning of 'Affect'?

a)

Ảnh hưởng

b)

Ngăn cản

c)

Thay đổi

d)

Giảm bớt

18.

Rural /ˈrʊə.rəl/

Definition: Relating to the countryside, not the city.

Example: She grew up in a rural farming community.

a)

Nông thôn

b)

Thành phố

c)

Công nghiệp

d)

Đô thị

19.

Peaceful /ˈpiːs.fəl/

a)

Yên bình, thanh bình

b)

Bão tố, ồn ào

c)

Náo nhiệt, sôi động

d)

Buồn bã, u ám

20.

Inhabitant /ɪnˈhæb.ɪ.tənt/

a)

Cư dân, người sinh sống

b)

Người đi du lịch

c)

Người tạm trú

d)

Người nước ngoài