wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nexlify

Total questions: 25

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Tên công ty khởi nghiệp của nhóm 2 là gì?

a)

Netlify

b)

Nexlify

c)

Nelify

d)

Nexlyfy

2.

Mục tiêu hiện tại của Công Ty TNHH Nexlify là gì?

a)

Trở thành nhà cung cấp phần mềm quản lý hàng đầu tại Đông Nam Á

b)

Cung cấp phần mềm quản lý miễn phí cho các doanh nghiệp

c)

Phát triển phần mềm quản lý uy tín cho SMEs tại Việt Nam

d)

Tạo ra các sản phẩm phần mềm phức tạp cho doanh nghiệp lớn

3.

Tại sao thị trường phần mềm quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam đang có cơ hội lớn cho Công Ty TNHH Nexlify?

a)

Do chính phủ không quan tâm đến chuyển đổi số

b)

Thị trường có nhiều phần mềm phức tạp và không phù hợp với SMEs

c)

Các doanh nghiệp lớn chiếm đa số thị trường

d)

Phần mềm hiện tại đều miễn phí

4.

Công Ty TNHH Nexlify có bao nhiêu nhóm khách hàng mục tiêu?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

5.

Đối thủ nào sau đây được xem là đối thủ gián tiếp của Công Ty TNHH Nexlify?

a)

MISA

b)

KiotViet

c)

Các startup SaaS

d)

Freelancer/công ty phần mềm nhỏ

6.

Lợi thế cạnh tranh nào sau đây của Công Ty TNHH Nexlify là đặc điểm nổi bật nhất?

a)

Giao diện phức tạp nhưng đầy đủ chức năng

b)

Cung cấp giải pháp modular, chỉ trả tiền theo chức năng cần dùng

c)

Chỉ tập trung vào một lĩnh vực phần mềm duy nhất

d)

Không hỗ trợ người dùng trong quá trình sử dụng

7.

Một trong những đặc điểm nổi bật của Nexlify Suite là gì?

a)

Phải cài đặt trên máy tính

b)

Chỉ hỗ trợ quản lý bán hàng

c)

Không tích hợp với các phần mềm khác

d)

Nền tảng SaaS cho phép sử dụng trên web

8.

Dịch vụ nào sau đây không phải là một phần của dịch vụ bổ sung của Nexlify?

a)

Tạo trang web miễn phí cho khách hàng

b)

Triển khai tại chỗ cho doanh nghiệp lớn

c)

Tùy chỉnh phần mềm theo yêu cầu

d)

Đào tạo, chuyển giao & hỗ trợ kỹ thuật

9.

Điểm nổi bật nào sau đây của Nexlify giúp phù hợp với người không rành công nghệ?

a)

Chi phí trọn gói cố định

b)

Chỉ hỗ trợ trên máy tính để bàn

c)

Không có tính năng bảo mật dữ liệu

d)

Giao diện đơn giản, dễ sử dụng

10.

Mô hình kinh doanh nào sau đây không được áp dụng bởi Nexlify?

a)

Bán license phần mềm

b)

Dịch vụ theo yêu cầu

c)

Chỉ bán trọn gói sản phẩm

d)

Freemium

11.

Dịch vụ theo yêu cầu của Nexlify được tính phí như thế nào?

a)

Theo gói cố định hàng tháng

b)

Miễn phí cho tất cả khách hàng

c)

Theo số lượng người dùng

d)

Theo chi phí nhân công, từ 300.000 – 500.000 VNĐ/giờ

12.

Ngân sách marketing dự kiến của Nexlify trong giai đoạn đầu là bao nhiêu?

a)

50.000.000 đến 100.000.000 VNĐ mỗi quý

b)

10.000.000 VNĐ mỗi tháng

c)

200.000.000 VNĐ mỗi năm

d)

Không có ngân sách cụ thể

13.

Chiến lược nào sau đây được Nexlify áp dụng để nâng cao nhận thức và tin tưởng của khách hàng?

a)

Tập trung vào quảng cáo truyền thống

b)

Chỉ sử dụng email marketing

c)

Inbound marketing với bài viết blog, case study, video demo

d)

Giảm giá cho tất cả khách hàng mà không phân biệt

14.

Điều nào sau đây không đúng về chiến lược Marketing 4P của Nexlify?

a)

Sản phẩm tích hợp AI và hỗ trợ 24/7

b)

Phân phối chủ yếu qua các kênh truyền thống như cửa hàng vật lý

c)

Giá cả áp dụng mô hình Freemium và có gói Basic 99.000 VNĐ/tháng

d)

Xúc tiến thông qua quảng cáo trên Google, Facebook và hợp tác KOLs

15.

Trong giai đoạn khởi động, đội ngũ nhân sự của Nexlify bao gồm bao nhiêu người?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

16.

Mô hình phát triển nào được Nexlify áp dụng trong quy trình phát triển sản phẩm?

a)

Waterfall

b)

Lean

c)

V-Model

d)

Agile/Scrum

17.

Tổng chi phí khởi nghiệp trong 6 tháng đầu của Nexlify là khoảng bao nhiêu triệu VNĐ?

a)

~ 350 triệu VNĐ

b)

~ 500 triệu VNĐ

c)

~ 600 triệu VNĐ

d)

~ 700 triệu VNĐ

18.

Doanh thu dự báo của Nexlify trong năm đầu tiên là khoảng bao nhiêu triệu VNĐ?

a)

~ 400 triệu VNĐ

b)

~ 550 triệu VNĐ

c)

~ 610 triệu VNĐ

d)

~ 650 triệu VNĐ

19.

Trong giai đoạn mở rộng (6–12 tháng), Nexlify dự kiến gọi vốn bao nhiêu từ các quỹ khởi nghiệp?

a)

500 triệu VNĐ

b)

1–2 tỷ VNĐ

c)

3–5 tỷ VNĐ

d)

6-10 tỷ VNĐ

20.

Rủi ro nào sau đây không phải là một trong những rủi ro được liệt kê cho Nexlify?

a)

Rủi ro về sản phẩm

b)

Rủi ro pháp lý

c)

Rủi ro công nghệ

d)

Rủi ro nhân sự

21.

Rủi ro nào liên quan đến việc thiếu nhân tài trong ngành IT mà Nexlify có thể phải đối mặt?

a)

Rủi ro tài chính

b)

Rủi ro thị trường

c)

Rủi ro pháp lý

d)

Rủi ro nhân sự

22.

Giải pháp nào sau đây được Nexlify sử dụng để giảm thiểu rủi ro công nghệ?

a)

Nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng

b)

Tự động hóa kiểm thử (CI/CD)

c)

Tham gia hội chợ công nghệ quốc tế

d)

Lập kế hoạch tài chính dài hạn

23.

Giải pháp nào sau đây giúp Nexlify tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi của công ty?

a)

Quản lý dự án hiệu quả

b)

Nuôi dưỡng văn hóa nhận thức rủi ro

c)

Giám sát và theo dõi rủi ro liên tục

d)

Sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý quốc tế

24.

Trong lộ trình phát triển của Nexlify, giai đoạn nào diễn ra vào tháng 4-6?

a)

Khởi động và xây dựng nền tảng

b)

Ra mắt sản phẩm

c)

Tăng trưởng mạnh – mở rộng thị trường

d)

Tăng trưởng và mở rộng dịch vụ

25.

Nexlify định hướng trở thành một doanh nghiệp phần mềm với mục tiêu gì?

a)

Tăng trưởng doanh thu nhanh chóng

b)

Chỉ hoạt động tại thị trường trong nước

c)

Cung cấp giải pháp công nghệ linh hoạt và hiện đại

d)

Tập trung vào sản phẩm phần mềm đơn giản