wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZ 2 - SỬ DỤNG BẢNG TÍNH CƠ BẢN -ICC

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Hàm COUNT có công dụng gì trong Excel?

a)

Đếm tất cả ô có dữ liệu

b)

Đếm các giá trị số

c)

Đếm các ô trống

d)

Đếm ký tự

2.

Cú pháp đúng của hàm COUNT là:

a)

=COUNT(range,criteria)

b)

=COUNT(value1,value2,...)

c)

=COUNT(number1, number2,...)

d)

=COUNT(number)

3.

Hàm COUNTA dùng để:

a)

Đếm các ô chứa dữ liệu

b)

Đếm các ô trống

c)

Đếm các ô chứa số

d)

Đếm giá trị lớn nhất

4.

Cú pháp của hàm ROUND là gì?

a)

=ROUND(number,num_digits)

b)

=ROUNDUP(number)

c)

=ROUND(number)

d)

=ROUND(num_digits)

5.

Hàm ROUND có công dụng:

a)

Làm tròn xuống số nguyên

b)

Làm tròn số tại vị trí chỉ định

c)

Lấy phần nguyên

d)

Lấy phần dư

6.

Hàm INT có tác dụng gì?

a)

Làm tròn lên

b)

Làm tròn xuống số nguyên gần nhất

c)

Làm tròn theo quy tắc 5

d)

Làm tròn số thập phân

7.

Hàm MOD(12,3) trả về kết quả nào là:

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

8.

Hàm RANK có thể được sử dụng để:

a)

Tính tổng dữ liệu

b)

Xếp hạng giá trị trong vùng

c)

Tìm kiếm dữ liệu

d)

Làm tròn dữ liệu

9.

Trong hàm RANK, giá trị order = 0 có nghĩa là:

a)

Sắp xếp tăng dần

b)

Sắp xếp giảm dần (giá trị lớn nhất hạng 1)

c)

Sắp xếp ngẫu nhiên

d)

Không xác định

10.

Cú pháp của hàm IF là:

a)

=IF(test)

b)

=IF(condition,value)

c)

=IF(logical_test,value_if_true,value_if_false)

d)

=IF(value1,value2)

11.

Hàm AND trả về TRUE khi nào?

a)

Khi có ít nhất 1 điều kiện đúng

b)

Khi tất cả điều kiện đều đúng

c)

Khi có 1 điều kiện sai

d)

Khi không điều kiện nào đúng

12.

Hàm OR trả về TRUE khi:

a)

Tất cả điều kiện sai

b)

Tất cả điều kiện đúng

c)

Có ít nhất 1 điều kiện đúng

d)

Không điều kiện nào đúng

13.

Hàm DAY có công dụng:

a)

Trả về tháng

b)

Trả về năm

c)

Trả về ngày trong tháng

d)

Trả về giờ hiện tại

14.

Cú pháp đúng của hàm MONTH là:

a)

=MONTH(date)

b)

=MONTH(serial_number)

c)

=MONTH(number)

d)

=MONTH(cell)

15.

Hàm YEAR trả về:

a)

Năm của ngày trong ô

b)

Tháng của ngày trong ô

c)

Ngày của tháng

d)

Giờ hiện tại

16.

Hàm NOW() trả về:

a)

Chỉ ngày hiện tại

b)

Ngày và giờ hiện tại của hệ thống

c)

Chỉ giờ hiện tại

d)

Tháng hiện tại

17.

Hàm LEFT có tác dụng:

a)

Trích ký tự bên phải

b)

Trích ký tự bên trái

c)

Trích ký tự giữa

d)

Ghép chuỗi

18.

Hàm RIGHT dùng để:

a)

Trích ký tự bên trái chuỗi

b)

Trích ký tự bên phải chuỗi

c)

Trích ký tự giữa chuỗi

d)

Chuyển chuỗi sang chữ hoa

19.

Hàm MID có công dụng:

a)

Trích ký tự giữa chuỗi

b)

Trích ký tự bên trái

c)

Đếm ký tự trong chuỗi

d)

Chuyển chữ thường sang in hoa

20.

Hàm UPPER dùng để:

a)

Chuyển chuỗi thành chữ thường

b)

Chuyển chuỗi thành chữ IN HOA

c)

Trích ký tự đầu

d)

Chuyển ký tự số sang chữ