Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Session 12 + 13 + 14: Searching and Sorting Algorithms

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Thuật toán Bubble Sort có đặc điểm gì?

a)

So sánh từng cặp phần tử liền kề và hoán đổi nếu chúng sai thứ tự

b)

Chọn phần tử nhỏ nhất và hoán đổi với phần tử đầu tiên

c)

Chèn phần tử vào đúng vị trí trong mảng đã sắp xếp

d)

Chọn phần tử lớn nhất và hoán đổi với phần tử cuối cùng

2.

Thuật toán Selection Sort hoạt động như thế nào?

a)

So sánh từng cặp phần tử liền kề và hoán đổi nếu chúng sai thứ tự

b)

Chọn phần tử nhỏ nhất (hoặc lớn nhất) và hoán đổi với phần tử hiện tại

c)

Chèn phần tử vào đúng vị trí trong mảng đã sắp xếp

d)

Chọn phần tử lớn nhất (hoặc nhỏ nhất) và hoán đổi với phần tử cuối cùng

3.

Thuật toán Insertion Sort hoạt động như thế nào?

a)

So sánh từng cặp phần tử liền kề và hoán đổi nếu chúng sai thứ tự

b)

Chọn phần tử nhỏ nhất và hoán đổi với phần tử đầu tiên

c)

Chèn phần tử vào đúng vị trí trong mảng đã sắp xếp

d)

Chọn phần tử lớn nhất

4.

Thuật toán Linear Search hoạt động như thế nào?

a)

Tìm kiếm từ đầu đến cuối mảng cho đến khi tìm thấy phần tử cần tìm

b)

Chia đôi mảng và tìm kiếm trong nửa tương ứng

c)

Tìm kiếm phần tử nhỏ nhất trong mảng

d)

Tìm kiếm phần tử lớn nhất trong mảng

5.

Thuật toán Binary Search yêu cầu điều kiện gì về mảng?

a)

Mảng phải được sắp xếp

b)

Mảng phải không được sắp xếp

c)

Mảng gần như được sắp xếp

d)

Mảng ngẫu nhiên

6.

Binary Search hoạt động như thế nào?

a)

Tìm kiếm từ đầu đến cuối mảng cho đến khi tìm thấy phần tử cần tìm

b)

Chia đôi mảng và tìm kiếm trong nửa tương ứng

c)

Tìm kiếm phần tử nhỏ nhất trong mảng

d)

Tìm kiếm phần tử lớn nhất trong mảng

7.

Binary Search thích hợp sử dụng khi nào?

a)

Khi mảng không được sắp xếp

b)

Khi mảng đã được sắp xếp

c)

Khi mảng có kích thước nhỏ

d)

Khi mảng hoàn toàn ngẫu nhiên

8.

Cách nào khai báo một mảng số nguyên gồm 10 phần tử trong C?

a)

int array[10];

b)

int array[]

c)

int array[10] = {0}

d)

int array = {10}

9.

Làm thế nào để truy cập phần tử thứ 5 của một mảng trong C?

a)

array[4];

b)

array(5);

c)

array[5];

d)

array(4);

10.

Độ dài (length) của một mảng số nguyên được khai báo như thế nào?

a)

array.size();

b)


sizeof(array)/sizeof(array[0]);

c)

sizeof(array)/sizeof(int};

d)

sizeof(array)/sizeof(int);

11.

Lệnh nào dùng để khởi tạo một mảng với các giá trị ban đầu?

a)

int array[] = {10, 20, 30, 40, 50};

b)

int array[5];

c)

int array = [10, 20, 30, 40, 50];

d)

int array[5] = 10, 20, 30, 40, 50;

12.

Cách nào để lặp qua các phần tử của một mảng bằng vòng lặp for?

a)

for (int i = 0; i <= n; i++)

b)

for (int i = 0; i < sizeof(array); i++)

c)

for (int i = 0; i < n; i++)

d)

for (int i = 0; i < sizeof(array)/sizeof(array[0]); i++)

13.

Ở đoạn code trên, "Chay vong lap" sẽ được in ra mấy lần?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

14.

Lệnh nào dùng để khởi tạo một mảng với các giá trị ban đầu?

a)

a) int array[] = {1, 2, 3, 4, 5};

b)

b) int array[5];

c)

c) int array = [1, 2, 3, 4, 5];

d)

d) int array[5] = 1, 2, 3, 4, 5;

15.

Cho đoạn mã sau, giá trị của a[1][2] là bao nhiêu?

a)

1

b)

2

c)

5

d)

6