wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 8: Lập kế hoạch và Quản lý rủi ro

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.
Theo định nghĩa của Viện Kỹ nghệ Phần mềm (SEI), ba quy trình cốt lõi của quản lý rủi ro là gì?
a)
Xây dựng kế hoạch dự phòng, Đánh giá tác động, Lập ngân sách rủi ro.
b)
Liên tục đánh giá rủi ro, Xác định rủi ro quan trọng, Triển khai chiến lược ứng phó.
c)
Nhận diện rủi ro, Định lượng rủi ro, Xây dựng kế hoạch ứng phó, Kiểm soát phản ứng rủi ro.
d)
Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT).
2.
Mối quan hệ giữa Rủi ro (Risk) và Cơ hội (Opportunity):
a)
Cơ hội là kết quả trực tiếp của việc quản lý thành công Rủi ro thuần túy.
b)
Chúng là hai khái niệm hoàn toàn độc lập.
c)
Rủi ro luôn tiêu cực và Cơ hội luôn tích cực, cần được xử lý riêng biệt.
d)
Chúng là hai mặt của cùng một đồng xu, rủi ro cao có thể đi kèm cơ hội đột phá lớn.
3.
Theo Viện Quản lý Dự án (PMI), quy trình quản lý rủi ro bao gồm mấy giai đoạn chính?
a)
3 giai đoạn: Nhận diện, Định lượng, Ứng phó.
b)
4 giai đoạn: Nhận diện, Định lượng, Ứng phó, Kiểm soát.
c)
5 giai đoạn: Khởi tạo, Lập kế hoạch, Thực hiện, Kiểm soát, Kết thúc.
d)
2 giai đoạn: Phân tích và Thực hiện.
4.

Trong chiến lược ứng phó rủi ro, hành động chuyển giao (Deflection) rủi ro là gì?

a)
Thực hiện các hành động làm giảm xác suất xảy ra rủi ro.
b)
Thực hiện các hành động làm giảm tác động của rủi ro khi nó xảy ra.
c)
Chuyển trách nhiệm rủi ro và trách nhiệm tài chính cho bên thứ ba.
d)
Chấp nhận rủi ro và chỉ phản ứng nếu rủi ro xảy ra.
5.
Chiến lược ứng phó rủi ro nào tập trung vào việc loại bỏ nguyên nhân gốc rễ hoặc thực hiện các biện pháp phòng ngừa để giảm xác suất rủi ro xuống gần bằng 0?
a)
Giảm thiểu (Mitigation).
b)
Chấp nhận (Acceptance).
c)
Tránh né (Avoidance).
d)
Khai thác (Exploitation).
6.

Chiến lược Giảm thiểu (Mitigation) rủi ro hướng tới mục tiêu chính là gì?

a)

Giảm mức độ tác động hoặc hậu quả tiêu cực của sự kiện rủi ro khi nó xảy ra.

b)
Chuyển rủi ro sang dự án khác.
c)
Tăng khả năng xảy ra của rủi ro.
d)
Đơn giản là chờ đợi rủi ro xảy ra.
7.
Loại rủi ro nào xuất phát từ sự không chắc chắn hoặc thay đổi về công nghệ, bao gồm việc áp dụng công nghệ mới hoặc dự án không có tiền lệ nội bộ?
a)
Rủi ro quản lý.
b)
Rủi ro bên ngoài (External Risk).
c)
Rủi ro kỹ thuật (Technical Risk).
d)
Rủi ro của tổ chức hưởng lợi.
8.
Rủi ro nào sau đây được phân loại là Rủi ro bên ngoài (External Risk)?
a)
Thiếu nhân lực có chuyên môn cần thiết.
b)
Yêu cầu của khách hàng thay đổi sau khi thiết kế.
c)
Dự án sử dụng công nghệ mới, phức tạp.
d)
Lãnh đạo cấp cao không hỗ trợ dự án.
9.

Khái niệm Quỹ dự phòng quản lý (Management Reserve) được thiết lập để xử lý những loại rủi ro nào?

a)
Các rủi ro đã được nhận diện và có kế hoạch ứng phó chi tiết.
b)

Các rủi ro không thể lường trước hoặc các tình huống bất ngờ.

c)
Các rủi ro có xác suất xảy ra rất thấp.
d)
Chi phí phát sinh do lạm phát thị trường.
10.
Khi phân tích rủi ro, nếu một nhà quản lý dự án quyết định không làm gì cả, chỉ trông chờ vào sự may mắn và quỹ dự phòng, đó là chiến lược ứng phó nào?
a)
Tránh né (Avoidance).
b)
Chuyển giao (Deflection).
c)
Giảm thiểu (Mitigation).
d)
Chấp nhận (Acceptance).