wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FF1- Unit 8- vocab

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Đây là gì?

a)

kitchen

b)

Dining room

c)

house

d)

garden

2.

Đây là gì?

a)

Living room

b)

kitchen

c)

bedroom

d)

bathroom

3.

Đây là gì?

a)

kitchen

b)

garden

c)

bathroom

d)

Living room

4.

Đây là gì?

a)

Dining room

b)

bathroom

c)

house

d)

kitchen

5.

Đây là gì?

a)

garden

b)

house

c)

bedroom

d)

bathroom

6.

Đây là gì?

a)

Dining room

b)

bedroom

c)

kitchen

d)

bathroom

7.

Đây là gì?

a)

kitchen

b)

garden

c)

Living room

d)

bathroom

8.

"bathroom" nghĩa là gì?

a)

vườn

b)

Ngôi nhà

c)

Phòng tắm

d)

Phòng bếp

9.

"garden" nghĩa là gì?

a)

phòng ngủ

b)

phòng bếp

c)

vườn

d)

phòng khách

10.

"Dining room" nghĩa là gì?

a)

phòng tắm

b)

phòng bếp

c)

phòng khách

d)

phòng ăn

11.

"bedroom" nghĩa là gì?

a)

phòng bếp

b)

phòng tắm

c)

vườn

d)

phòng ngủ

12.

"Living room" nghĩa là gì?

a)

Phòng khách

b)

phòng bếp

c)

phòng ngủ

d)

phòng tắm

13.

"kitchen" nghĩa là gì?

a)

phòng tắm

b)

ngôi nhà

c)

phòng khách

d)

phòng bếp

14.

"house" nghĩa là gì?

a)

ngôi nhà

b)

phòng bếp

c)

phòng khách

d)

phòng tắm

15.

Từ nào viết đúng

a)

bathroom

b)

batroom

16.

Từ nào viết đúng

a)

betroom

b)

bedroom

17.

Từ nào viết đúng

a)

house

b)

hause

18.

Từ nào viết đúng

a)

kitchan

b)

kitchen

19.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

house

b)

kitchen

c)

Living room

20.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

house

b)

kitchen

c)

Living room

21.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

house

b)

kitchen

c)

Living room

22.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

Dining room

b)

bedroom

c)

bathroom

23.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

Dining room

b)

bedroom

c)

bathroom

24.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

Dining room

b)

bedroom

c)

bathroom

25.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

Dining room

b)

bedroom

c)

garden

26.

This is ___ dress.

a)

her

b)

his

27.

_____ ___ her socks.

a)

This is

b)

These are

28.

These are ___ shorts.

a)

his

b)

her

29.

....... her coat.

a)

This is

b)

These are

30.

These are his (a)  

31.

These are her (a)  

32.

..... his trousers.

a)

These are

b)

This is

33.

..... Hoa's dress.

a)

These are

b)

This is

34.

Chọn đáp án đúng:
"This is..."

a)

Đây là (dùng với số ít)

b)

Đây là (dùng với số nhiều)

35.

Chọn đáp án đúng:
"These are..."

a)

Đây là (dùng với số ít)

b)

Đây là (dùng với số nhiều)

36.

Chọn đáp án đúng cho câu:
Đây là quần đùi của tôi.

a)

These are my shorts.

b)

These are your shorts.

c)

This is my shorts.

37.

Chọn đáp án đúng cho câu:
"Đây là cái áo phông của bạn."

a)

This is a T-shirt.

b)

This is your T-shirt.

c)

This is my T-shirt.

38.

Chọn đáp án đúng cho câu:
"Đây là một cái áo phông."

a)

This is a T-shirt.

b)

This is your T-shirt.

c)

This is my T-shirt.

39.

Chọn đáp án đúng cho câu:
"Đây là quần dài của anh ấy."

a)

These are her trousers.

b)

These are his trousers

c)

These are my trousers.

40.

This is mom's ...

a)
jumper
b)
cardigan
c)
coat
d)
T-shirt