wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

16 17 18

Total questions: 41

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

sự phong phú, thừa thãi

a)

ambition

b)

abundance

c)

expand

d)

apparent

2.

rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ

(a)  

3.

nhập cư

a)

apparent

b)

ambition

c)

migrate

d)

immigrate

4.

di cư

(a)  

5.

dân cư

a)

habitat

b)

inner

c)

inhabitant

d)

intention

6.

thế chấp

(a)  

7.

khu ổ chuột

a)

slum

b)

rural

c)

occur

d)

inner

8.

ở ngoại ô

a)

suburban

b)

stealth

c)

slum

d)

rural

9.

xu hướng, chiều hướng, khuynh hướng

(a)  

10.

lo lắng, bồn chồn

(a)  

11.

coi thường

(a)  

12.

không bắt kịp thông tin

(a)  

13.

trở nên phổ biến

(a)  

14.

cạnh tranh với

(a)  

15.

đương đầu với, giải quyết với

(a)  

16.

thêm vào đó

(a)  

17.

thảm họa

(a)  

18.

vụng về

a)

converse

b)

clumsy

c)

climate

d)

creation

19.

nói chuyện

(a)  

20.

tính sáng tạo, óc sáng tạo

(a)  

21.

sinh thái

(a)  

22.

đào bới, khai quật

a)

Ecology

b)

excavate

c)

senior

d)

inn

23.

xác minh, kiểm tra

a)

excavate

b)

verify

c)

council

d)

senior

24.

bảo hành

(a)  

25.

sự rùng mình

a)

thrill

b)

council

c)

inn

d)

convict

26.

theo kịp

(a)  

27.

tiếp quản

(a)  

28.

mang theo, đem theo

(a)  

29.

nhà doanh nghiệp

(a)  

30.

bị lừa dối

(a)  

31.

nhiệt tình

(a)  

32.

có thiên hướng cho

(a)  

33.

bày tỏ lòng kính trọng

(a)  

34.

phạm lỗi trong thể thao

(a)  

35.

có thể lây nhiễm

(a)  

36.

miễn phí, khen ngợi

(a)  

37.

bù, bổ sung

(a)  

38.

dễ cháy

(a)  

39.

án tử hình

(a)  

40.

sắp xảy ra

(a)  

41.

bảo hành

(a)