Worksheetsphrasal vern (2.2)
Total questions: 36
Worksheet time: 12mins
bring about
đưa ra, nêu ra, đề ra
đem trả lại, mang trả lại, gợi nhớ
gây ra, dẫn đến, làm xảy ra
hạ xuống, làm tuột xuống
bring back
làm xảy ra, dẫn đến
gợi nhớ, đem trả lại
đưa vào, mang vào
giúp vượt qua khó khăn
bring down
hướng cuộc nói chuyện đến một chủ đề nào đó
đưa ra, làm nổi bật
thành công
làm tuột xuống, hạ xuống
bring forward
làm cho tỉnh lại
làm cho phải bàn cãi
hướng cuộc nói chuyện đến chủ đề khác
đưa ra, nêu ra, đề ra
bring in
làm nổi bật
đưa vào
làm cho tỉnh lại
gây ra, dẫn đến
bring off
thành công
mang vào
làm xảy ra
hạ xuống
bring on
làm cho bàn cãi
vượt qua hiểm nghèo
mang vào, đưa vào
đem trả lại, gợi nhớ
bring out
làm cho tỉnh lại
hướng cuộc nói chuyện sang hướng khác
đưa ra, nêu bật
nêu ra, đề ra
bring over
thuyết phục, làm thay đổi suy nghĩ
thành công
gây ra, làm xảy ra
gợi nhớ
bring round
làm cho tỉnh lại
thuyết phục, mang qua
gợi nhớ
mang vào
bring around to
thành công
gợi nhớ
hướng cuộc nói chuyện tới một chủ đề nào đó
thay đổi suy nghĩ
bring through
làm nổi bật
gây ra
giúp vượt qua khó khăn
làm tụt xuống
gây ra, làm xảy đến
bring in
bring off
bring about
bring down
gợi nhớ, đem trả lại
bring through
bring over
bring in
bring back
làm tụt xuống, hạ xuống
bring out
bring over
bring down
bring on
đề ra, nêu ra
bring in
bring off
bring forward
bring round
đưa vào, mang vào
bring in
bring off
bring back
bring forward
thành công
bring on
bring over
bring out
bring off
làm cho bàn cãi
bring on
bring through
bring about
bring around
làm nổi bật
bring in
bring on
bring off
bring out
làm thay đổi suy nghĩ, thuyết phục
bring over
bring around to
bring about
bring back
làm cho tỉnh lại
bring over
bring on
bring down
bring round
hướng cuộc nói chuyện đến một chủ đề khác
bring in
bring out
bring around to
bring through
giúp vượt qua khó khăn, nguy hiểm
bring through
bring round
bring in
bring forward
giúp vượt qua khó khăn
(a)
hướng cuộc nói chuyện tới chủ đề khác
(a)
làm cho tỉnh táo/lại
(a)
thuyết phục
(a)
đưa ra
(a)
làm cho bàn cãi
(a)
bring off
(a)
đưa vào, mang vào
(a)
đưa ra, nêu ra, đề ra
(a)
làm tụt xuống, hạ xuống
(a)
đem trả lại, gợi nhớ
(a)
làm xảy ra, dẫn đến, gây ra
(a)
