wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabs 2

Total questions: 37

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
2. Anh ta đã đậu xe xong garage
4 lines
2.
3. tôi đang kiểm tra ô tô của mình
4 lines
3.
4. Vứt đi, bỏ đi tờ báo cũ (2 từ)
4 lines
4.
5. số lối đi
4 lines
5.
6. gói ghém hành lý
4 lines
6.
8. Toà nhà nhìn ra công viên
4 lines
7.
9. thanh tra
4 lines
8.
10. tỉa những bụi cây
4 lines
9.
11. Lát lại đường
4 lines
10.
12. người phụ nữ đang lắp ráp cái ghế
4 lines
11.
13. Người biểu diễn đã tập hợp ở bên ngoài
4 lines
12.
14. Quét vỉa hè
4 lines
13.
15. Giữ một tờ giấy (2 từ)
4 lines
14.
16. sắp xếp lại tài liệu
4 lines
15.
17. có thể điều chỉnh (adj)
4 lines
16.
19. ghế trống (2 từ)
4 lines
17.
thuyền buồm (n)
4 lines
18.
Máy cắt cỏ
4 lines
19.
máy photo
4 lines
20.
bàn được che bởi dù
4 lines
21.
đổ, rót nước (v)
4 lines
22.
Màn trình diễn - người trình diễn (2 từ)
4 lines
23.
vận chuyển, chuyên chở (3 từ)
4 lines
24.
Người mua sắm
4 lines
25.
giỏ mua hàng
4 lines
26.
Anh ta bị bao vây bởi đám đông
4 lines
27.
xe kéo, xe cẩu
4 lines
28.
Anh ta đang cắt cỏ
4 lines
29.
Cởi, tháo mũ ra (2 từ)
4 lines
30.
Cái cào (noun)
4 lines
31.
Để sách lên bàn
4 lines
32.
Đối mặt nhau
4 lines
33.
Chờ theo hàng
4 lines
34.
Cắm điện một cỗ máy
4 lines
35.
Băng ngang qua đường
4 lines
36.
phân phát (v)
4 lines
37.
gấp lại áo khoác của anh ta
4 lines