Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VDLI SS SET 43

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

cuộc biểu tình

a)

company

b)

rebellion

c)

protest

d)

merchant

2.

chính trị

a)

injustice

b)

political

c)

policy

d)

protest

3.

chống lại

a)

to go against

b)

to demand

c)

rebellion

d)

grievance/resentment

4.

nguyên nhân

a)

injustice

b)

cause (of something)

c)

impact

d)

merchant

5.

tác động

a)

to disguise as

b)

protest

c)

impact

d)

cause (of something)

6.

thương nhân

a)

grievance/resentment

b)

merchant

c)

company

d)

political

7.

bất công

a)

policy

b)

rebellion

c)

injustice

d)

impact

8.

yêu cầu

a)

cause (of something)

b)

to demand

c)

to disguise as

d)

to go against

9.

công ty

a)

policy

b)

not, un-, non-, in-

c)

company

d)

protest

10.

cuộc nổi loạn

a)

injustice

b)

policy

c)

rebellion

d)

merchant

11.

cải trang (thành)

a)

relating to government or politics

b)

to go against

c)

to disguise as

d)

to demand

12.

bất bình

a)

injustice

b)

policy

c)

grievance/resentment

d)

rebellion

13.

chính sách

a)

merchant

b)

rebellion

c)

policy

d)

protest

14.

-chính (root word)

a)

political

b)

relating to government or politics

c)

not, un-, non-, in-

d)

to demand

15.

-bất (root word)

a)

injustice

b)

policy

c)

not, un-, non-, in-

d)

relating to government or politics

16.

bối cảnh

a)

quyết định

b)

trừng phạt

c)

bối cảnh

d)

thông qua

17.

quyết định

a)

một loạt

b)

quyết định

c)

trừng phạt

d)

thông qua

18.

trừng phạt

a)

thông qua

b)

ngăn cản

c)

một loạt

d)

trừng phạt

19.

thông qua

a)

quản trị

b)

thông qua

c)

một loạt

d)

ngăn cản

20.

một loạt

a)

một loạt

b)

cô lập

c)

quản trị

d)

ngăn cản

21.

ngăn cản

a)

đáp lại

b)

ngăn cản

c)

cô lập

d)

quản trị

22.

quản trị

a)

đại biểu

b)

cô lập

c)

quản trị

d)

đáp lại

23.

cô lập

a)

cô lập

b)

thảo luận

c)

đáp lại

d)

đại biểu

24.

đáp lại

a)

phản đối

b)

đáp lại

c)

đại biểu

d)

thảo luận

25.

đại biểu

a)

phản đối

b)

thảo luận

c)

bài phát biểu

d)

đại biểu

26.

thảo luận

a)

tác phẩm

b)

thảo luận

c)

phản đối

d)

bài phát biểu

27.

phản đối

a)

tác phẩm

b)

chính xác

c)

phản đối

d)

bài phát biểu

28.

bài phát biểu

a)

speech

b)

bối cảnh

c)

chính xác

d)

tác phẩm

29.

tác phẩm

a)

quyết định

b)

tác phẩm

c)

chính xác

d)

bối cảnh

30.

chính xác

a)

chính xác

b)

trừng phạt

c)

quyết định

d)

bối cảnh

31.

đại hội

a)

resolution

b)

congress/convention

c)

to run

d)

nation

32.

đại biểu

a)

to fight

b)

delegate

c)

independence

d)

to draft

33.

điều hành

a)

delegate

b)

to run

c)

declaration

d)

to unify

34.

chiến đấu

a)

to draft

b)

to pursue

c)

resolution

d)

to fight

35.

(đóng) vai trò

a)

document

b)

to play a role

c)

to run

d)

equal

36.

nghị quyết

a)

to unify

b)

resolution

c)

delegate

d)

to ratify/approve

37.

thống nhất

a)

to unify

b)

nation

c)

resolution

d)

to pursue

38.

quốc gia

a)

document

b)

independence

c)

to play a role

d)

nation

39.

độc lập

a)

to draft

b)

equal

c)

independence

d)

nation

40.

soạn thảo

a)

to draft

b)

to pursue

c)

to ratify/approve

d)

to run

41.

-bản (root word)

a)

declaration

b)

document

c)

equal

d)

delegate

42.

tuyên ngôn

a)

to fight

b)

resolution

c)

declaration

d)

document

43.

phê chuẩn

a)

resolution

b)

to ratify/approve

c)

to draft

d)

to unify

44.

bình đẳng

a)

equal

b)

nation

c)

to fight

d)

independence

45.

mưu cầu

a)

to play a role

b)

to pursue

c)

equal

d)

to draft