Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLỚP 5 - UNIT 1
Total questions: 172
Worksheet time: 1hrs 26mins
Name
Class
Date
1.
giới thiệu
a)
introduce
b)
zoo
c)
of
d)
call
e)
he
2.
về
a)
about
b)
countryside
c)
have
d)
someone
e)
baseball
3.
một chút xíu xíu
a)
of
b)
all
c)
call
d)
it
e)
a little bit
4.
vui
a)
I
b)
fun
c)
Adjective
d)
your
e)
too
5.
việc bơi
a)
swimming
b)
village
c)
subject
d)
dance
e)
tell
6.
cũng (cuối câu)
a)
with
b)
tell
c)
too
d)
Why?
e)
table tennis
7.
tôi (tân ngữ)
a)
zoo
b)
tennis
c)
Pronoun
d)
all
e)
me
8.
tên gọi
a)
love
b)
football
c)
see
d)
name
e)
have
9.
sống
a)
he
b)
have
c)
live
d)
name
e)
all
10.
bóng rổ
a)
Verb
b)
find
c)
basketball
d)
too
e)
fan
11.
với
a)
of
b)
chicken
c)
house
d)
with
e)
my
12.
ngôi nhà
a)
house
b)
Pronoun
c)
nice
d)
am, is, are
e)
chicken
13.
ngôi làng
a)
find
b)
chip
c)
really
d)
village
e)
Noun
14.
tìm thấy
a)
go
b)
with
c)
tennis
d)
see
e)
find
15.
mọi người (1)
a)
subject
b)
Where?
c)
football
d)
everyone
e)
sports centre
16.
một cách xinh đẹp (1)
a)
Adjective
b)
beautifully
c)
call
d)
of
e)
football
17.
của tôi
a)
my
b)
beautifully
c)
maths
d)
too
e)
a little bit
18.
thực phẩm; đồ ăn
a)
food
b)
am, is, are
c)
kitten
d)
a
e)
full
19.
môn học
a)
Where?
b)
baseball
c)
pet
d)
subject
e)
a little bit
20.
toán học
a)
in*
b)
tell
c)
live
d)
grade
e)
maths
21.
đi (gần➡xa) (1)
a)
countryside
b)
thing
c)
go
d)
you
e)
sports centre
22.
vùng nông thôn
a)
maths
b)
go
c)
countryside
d)
tell
e)
really
23.
nó
a)
table tennis
b)
animal
c)
zoo
d)
find
e)
it
24.
kể; nói
a)
sports centre
b)
tell
c)
basketball
d)
can
e)
fish
25.
Động từ
a)
grade
b)
like
c)
Verb
d)
maths
e)
call
26.
màu hồng
a)
big
b)
pink
c)
rice
d)
he
e)
football
27.
bóng đá
a)
town
b)
football
c)
call
d)
dolphin
e)
Adjective
28.
có thể (năng lực)
a)
rice
b)
full
c)
nice
d)
Noun
e)
can
29.
khoai tây chiên
a)
yourself
b)
see
c)
panda
d)
chip
e)
have
30.
nhảy cao
a)
swimming
b)
jump
c)
chip
d)
dance
e)
really
31.
ở (thành phố)
a)
love
b)
name
c)
house
d)
your
e)
in*
32.
đầy đủ
a)
chicken
b)
countryside
c)
full
d)
pet
e)
kitten
33.
Danh từ
a)
am, is, are
b)
favourite
c)
Pronoun
d)
Noun
e)
maths
34.
bóng chày
a)
Adjective
b)
all
c)
table tennis
d)
pho noodles
e)
baseball
35.
mỳ phở
a)
football
b)
Verb
c)
pho noodles
d)
full
e)
jump
36.
bánh mỳ kẹp
a)
dolphin
b)
you
c)
sandwich
d)
baseball
e)
house
37.
thực sự
a)
really
b)
Verb
c)
city
d)
big
e)
class
38.
thị trấn
a)
basketball
b)
introduce
c)
town
d)
colour
e)
it
39.
nhảy múa
a)
rice
b)
village
c)
favourite
d)
dance
e)
Adjective
40.
màu sắc
a)
city
b)
everyone
c)
have
d)
colour
e)
fish
41.
bạn; các bạn
a)
he
b)
rice
c)
class
d)
you
e)
What?
42.
Trạng từ
a)
love
b)
Pronoun
c)
Adverb
d)
Adjective
e)
tell
43.
động vật
a)
class
b)
your
c)
kitten
d)
you
e)
animal
44.
bản thân bạn
a)
city
b)
like
c)
yourself
d)
tell
e)
I
45.
trung tâm thể thao
a)
can
b)
sports centre
c)
Why?
d)
yourself
e)
I
46.
anh ấy
a)
sports centre
b)
he
c)
like
d)
sport
e)
her
47.
ưa thích
a)
my
b)
call
c)
chicken
d)
class
e)
favourite
48.
con gà; thịt gà
a)
house
b)
tennis
c)
pink
d)
I
e)
chicken
49.
điều; đồ vật
a)
a little bit
b)
introduce
c)
all
d)
see
e)
thing
50.
gọi
a)
Where?
b)
live
c)
call
d)
football
e)
someone
51.
thích
a)
can
b)
name
c)
like
d)
maths
e)
subject
52.
tất cả
a)
all
b)
fan
c)
animal
d)
dolphin
e)
tell
53.
con gấu trúc
a)
food
b)
rice
c)
call
d)
panda
e)
Adjective
54.
con cá heo
a)
dolphin
b)
see
c)
table tennis
d)
animal
e)
dance
55.
có; sở hữu (văn viết)
a)
really
b)
kitten
c)
have
d)
fish
e)
love
56.
người hâm mộ
a)
table tennis
b)
fan
c)
a little bit
d)
baseball
e)
full
57.
thành phố
a)
live
b)
me
c)
panda
d)
pet
e)
city
58.
môn thể thao
a)
me
b)
dance
c)
nice
d)
big
e)
sport
59.
to; lớn (kích thước)
a)
sport
b)
he
c)
big
d)
you
e)
village
60.
của
a)
too
b)
yourself
c)
introduce
d)
thing
e)
of
61.
một (phụ âm)
a)
Why?
b)
me
c)
table tennis
d)
really
e)
a
62.
con mèo con
a)
kitten
b)
dolphin
c)
Adverb
d)
of
e)
you
63.
ở (lớp)
a)
fish
b)
he
c)
in*
d)
too
e)
fun
64.
lớp học
a)
food
b)
you
c)
really
d)
grade
e)
class
65.
Ở đâu?
a)
food
b)
your
c)
big
d)
tell
e)
Where?
66.
Tính từ
a)
sport
b)
with
c)
swimming
d)
have
e)
Adjective
67.
Đại từ
a)
Pronoun
b)
basketball
c)
village
d)
you
e)
like
68.
gạo; cơm
a)
rice
b)
me
c)
really
d)
go
e)
a little bit
69.
quần vợt
a)
swimming
b)
too
c)
tennis
d)
sport
e)
with
70.
Gì?; Cái gì?
a)
thing
b)
introduce
c)
What?
d)
panda
e)
like
71.
yêu
a)
a little bit
b)
kitten
c)
I
d)
love
e)
the
72.
bản thân tôi
a)
love
b)
myself
c)
introduce
d)
favourite
e)
yourself
73.
của cô ấy
a)
her
b)
chip
c)
house
d)
Why?
e)
table tennis
74.
Tại sao?
a)
Why?
b)
Adverb
c)
like
d)
everyone
e)
basketball
75.
con cá; thịt cá
a)
fish
b)
fan
c)
panda
d)
Verb
e)
really
76.
ai đó
a)
someone
b)
like
c)
pet
d)
sandwich
e)
rice
77.
nhìn thấy
a)
colour
b)
Why?
c)
jump
d)
grade
e)
see
78.
vui; tốt; dễ thương; đẹp
a)
grade
b)
zoo
c)
pho noodles
d)
Why?
e)
nice
79.
sở thú
a)
all
b)
What?
c)
live
d)
zoo
e)
football
80.
mạo từ xác định
a)
fish
b)
the
c)
your
d)
find
e)
chip
81.
khối học
a)
tell
b)
jump
c)
grade
d)
too
e)
love
82.
của bạn; của các bạn
a)
dance
b)
a
c)
your
d)
pho noodles
e)
Adjective
83.
thú cưng
a)
pet
b)
introduce
c)
call
d)
really
e)
sandwich
84.
tôi
a)
swimming
b)
dance
c)
myself
d)
I
e)
jump
85.
bóng bàn
a)
pink
b)
Noun
c)
table tennis
d)
town
e)
class
86.
động từ “be” ở hiện tại
a)
pho noodles
b)
Verb
c)
am, is, are
d)
big
e)
countryside
87.
Verb
a)
con mèo con
b)
vui; tốt; dễ thương; đẹp
c)
ngôi nhà
d)
thành phố
e)
Động từ
88.
sports centre
a)
thực phẩm; đồ ăn
b)
có; sở hữu (văn viết)
c)
tôi (tân ngữ)
d)
toán học
e)
trung tâm thể thao
89.
am, is, are
a)
vui
b)
động từ “be” ở hiện tại
c)
Trạng từ
d)
toán học
e)
mỳ phở
90.
colour
a)
ở (thành phố)
b)
người hâm mộ
c)
màu sắc
d)
ngôi làng
e)
yêu
91.
thing
a)
bóng đá
b)
trung tâm thể thao
c)
ở (thành phố)
d)
điều; đồ vật
e)
ở (lớp)
92.
have
a)
nó
b)
có; sở hữu (văn viết)
c)
màu hồng
d)
nhảy cao
e)
cũng (cuối câu)
93.
go
a)
nhìn thấy
b)
trung tâm thể thao
c)
ai đó
d)
đi (gần➡xa) (1)
e)
con gấu trúc
94.
myself
a)
con mèo con
b)
một (phụ âm)
c)
bản thân tôi
d)
có; sở hữu (văn viết)
e)
của bạn; của các bạn
95.
of
a)
tìm thấy
b)
với
c)
Tại sao?
d)
của bạn; của các bạn
e)
của
96.
kitten
a)
con mèo con
b)
với
c)
nó
d)
người hâm mộ
e)
bóng bàn
97.
baseball
a)
đi (gần➡xa) (1)
b)
Ở đâu?
c)
màu sắc
d)
bóng chày
e)
điều; đồ vật
98.
swimming
a)
to; lớn (kích thước)
b)
bản thân tôi
c)
thành phố
d)
việc bơi
e)
Tính từ
99.
panda
a)
có; sở hữu (văn viết)
b)
tôi
c)
đi (gần➡xa) (1)
d)
con gấu trúc
e)
màu hồng
100.
city
a)
ai đó
b)
thành phố
c)
giới thiệu
d)
Động từ
e)
một (phụ âm)
101.
call
a)
Danh từ
b)
con cá; thịt cá
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
ở (lớp)
e)
gọi
102.
live
a)
có; sở hữu (văn viết)
b)
một chút xíu xíu
c)
của
d)
sống
e)
tôi (tân ngữ)
103.
Pronoun
a)
nhìn thấy
b)
con mèo con
c)
thị trấn
d)
khối học
e)
Đại từ
104.
everyone
a)
tìm thấy
b)
động từ “be” ở hiện tại
c)
mọi người (1)
d)
con cá heo
e)
giới thiệu
105.
tennis
a)
khối học
b)
bản thân bạn
c)
quần vợt
d)
đi (gần➡xa) (1)
e)
to; lớn (kích thước)
106.
Adjective
a)
bánh mỳ kẹp
b)
Tính từ
c)
tên gọi
d)
ai đó
e)
bạn; các bạn
107.
introduce
a)
bản thân tôi
b)
khoai tây chiên
c)
tất cả
d)
của cô ấy
e)
giới thiệu
108.
love
a)
yêu
b)
bóng chày
c)
thú cưng
d)
ưa thích
e)
của
109.
see
a)
môn thể thao
b)
nhìn thấy
c)
việc bơi
d)
mọi người (1)
e)
thực sự
110.
beautifully
a)
nhảy cao
b)
tìm thấy
c)
một cách xinh đẹp (1)
d)
có; sở hữu (văn viết)
e)
ở (thành phố)
111.
jump
a)
thích
b)
nhảy cao
c)
về
d)
thú cưng
e)
một chút xíu xíu
112.
rice
a)
khoai tây chiên
b)
gạo; cơm
c)
nhảy cao
d)
một (phụ âm)
e)
ở (thành phố)
113.
What?
a)
động từ “be” ở hiện tại
b)
ở (lớp)
c)
Gì?; Cái gì?
d)
thực phẩm; đồ ăn
e)
của
114.
about
a)
của
b)
con cá; thịt cá
c)
về
d)
mạo từ xác định
e)
anh ấy
115.
Noun
a)
Danh từ
b)
bản thân tôi
c)
môn thể thao
d)
gọi
e)
đầy đủ
116.
like
a)
con cá heo
b)
mọi người (1)
c)
thích
d)
một (phụ âm)
e)
thú cưng
117.
me
a)
động vật
b)
tôi (tân ngữ)
c)
kể; nói
d)
quần vợt
e)
Gì?; Cái gì?
118.
football
a)
bóng đá
b)
gạo; cơm
c)
con gà; thịt gà
d)
nó
e)
vui; tốt; dễ thương; đẹp
119.
too
a)
cũng (cuối câu)
b)
mọi người (1)
c)
của cô ấy
d)
tôi
e)
thực sự
120.
sandwich
a)
ngôi làng
b)
bánh mỳ kẹp
c)
khối học
d)
điều; đồ vật
e)
người hâm mộ
121.
countryside
a)
một (phụ âm)
b)
vùng nông thôn
c)
Động từ
d)
anh ấy
e)
với
122.
favourite
a)
động vật
b)
nhảy múa
c)
một cách xinh đẹp (1)
d)
thực sự
e)
ưa thích
123.
fan
a)
của bạn; của các bạn
b)
nó
c)
kể; nói
d)
người hâm mộ
e)
với
124.
sport
a)
môn thể thao
b)
Ở đâu?
c)
ai đó
d)
một (phụ âm)
e)
một chút xíu xíu
125.
tell
a)
bóng đá
b)
Đại từ
c)
kể; nói
d)
nhảy cao
e)
ở (thành phố)
126.
find
a)
bản thân tôi
b)
yêu
c)
tìm thấy
d)
thực sự
e)
thú cưng
127.
it
a)
trung tâm thể thao
b)
sống
c)
nó
d)
Tính từ
e)
vui
128.
nice
a)
động từ “be” ở hiện tại
b)
có thể (năng lực)
c)
vui; tốt; dễ thương; đẹp
d)
ngôi làng
e)
bóng bàn
129.
I
a)
đầy đủ
b)
Trạng từ
c)
tôi
d)
tôi (tân ngữ)
e)
bóng rổ
130.
chicken
a)
môn học
b)
ở (lớp)
c)
toán học
d)
nhảy cao
e)
con gà; thịt gà
131.
full
a)
con gà; thịt gà
b)
người hâm mộ
c)
bạn; các bạn
d)
ngôi nhà
e)
đầy đủ
132.
dolphin
a)
Động từ
b)
bản thân bạn
c)
đi (gần➡xa) (1)
d)
bánh mỳ kẹp
e)
con cá heo
133.
Adverb
a)
vui; tốt; dễ thương; đẹp
b)
Trạng từ
c)
động vật
d)
màu sắc
e)
Tại sao?
134.
yourself
a)
mọi người (1)
b)
cũng (cuối câu)
c)
lớp học
d)
khối học
e)
bản thân bạn
135.
he
a)
ưa thích
b)
Tính từ
c)
màu sắc
d)
Ở đâu?
e)
anh ấy
136.
the
a)
con gấu trúc
b)
tìm thấy
c)
mạo từ xác định
d)
ưa thích
e)
quần vợt
137.
all
a)
bóng bàn
b)
vui
c)
tôi
d)
yêu
e)
tất cả
138.
Where?
a)
màu hồng
b)
sở thú
c)
Ở đâu?
d)
bóng đá
e)
gọi
139.
your
a)
của bạn; của các bạn
b)
động từ “be” ở hiện tại
c)
bạn; các bạn
d)
ở (thành phố)
e)
con mèo con
140.
her
a)
của cô ấy
b)
khối học
c)
Gì?; Cái gì?
d)
con gấu trúc
e)
yêu
141.
village
a)
con gà; thịt gà
b)
môn thể thao
c)
sở thú
d)
bóng đá
e)
ngôi làng
142.
name
a)
của
b)
tất cả
c)
nhảy múa
d)
anh ấy
e)
tên gọi
143.
animal
a)
gọi
b)
động vật
c)
giới thiệu
d)
bóng chày
e)
bản thân tôi
144.
a little bit
a)
người hâm mộ
b)
vui
c)
của bạn; của các bạn
d)
bóng bàn
e)
một chút xíu xíu
145.
chip
a)
mỳ phở
b)
bánh mỳ kẹp
c)
có; sở hữu (văn viết)
d)
một (phụ âm)
e)
khoai tây chiên
146.
food
a)
gạo; cơm
b)
thực phẩm; đồ ăn
c)
anh ấy
d)
thành phố
e)
vùng nông thôn
147.
basketball
a)
một chút xíu xíu
b)
ngôi nhà
c)
tên gọi
d)
bóng rổ
e)
bóng đá
148.
in*
a)
Trạng từ
b)
vui
c)
ở (lớp)
d)
mỳ phở
e)
bánh mỳ kẹp
149.
Why?
a)
nhảy múa
b)
Tại sao?
c)
một cách xinh đẹp (1)
d)
gạo; cơm
e)
của
150.
someone
a)
của bạn; của các bạn
b)
mỳ phở
c)
của
d)
sở thú
e)
ai đó
151.
grade
a)
nhìn thấy
b)
môn thể thao
c)
khối học
d)
vui
e)
với
152.
zoo
a)
một chút xíu xíu
b)
trung tâm thể thao
c)
tất cả
d)
ưa thích
e)
sở thú
153.
pink
a)
màu hồng
b)
một chút xíu xíu
c)
Đại từ
d)
của bạn; của các bạn
e)
về
154.
pet
a)
thú cưng
b)
của cô ấy
c)
mỳ phở
d)
mọi người (1)
e)
quần vợt
155.
pho noodles
a)
vui; tốt; dễ thương; đẹp
b)
mỳ phở
c)
nhảy múa
d)
bản thân tôi
e)
nhảy cao
156.
you
a)
bạn; các bạn
b)
mạo từ xác định
c)
tôi (tân ngữ)
d)
yêu
e)
nhảy múa
157.
fish
a)
đầy đủ
b)
con gà; thịt gà
c)
trung tâm thể thao
d)
khoai tây chiên
e)
con cá; thịt cá
158.
in*
a)
của cô ấy
b)
Danh từ
c)
bản thân bạn
d)
ở (thành phố)
e)
môn thể thao
159.
a
a)
một (phụ âm)
b)
thành phố
c)
bản thân tôi
d)
động từ “be” ở hiện tại
e)
bóng chày
160.
maths
a)
khối học
b)
vùng nông thôn
c)
thị trấn
d)
giới thiệu
e)
toán học
161.
dance
a)
đi (gần➡xa) (1)
b)
người hâm mộ
c)
nhảy múa
d)
con gấu trúc
e)
môn thể thao
162.
fun
a)
thực phẩm; đồ ăn
b)
trung tâm thể thao
c)
ở (thành phố)
d)
bánh mỳ kẹp
e)
vui
163.
house
a)
bản thân tôi
b)
môn học
c)
con cá heo
d)
nhảy múa
e)
ngôi nhà
164.
subject
a)
môn học
b)
giới thiệu
c)
của cô ấy
d)
bóng bàn
e)
mạo từ xác định
165.
my
a)
tôi
b)
mọi người (1)
c)
một cách xinh đẹp (1)
d)
của tôi
e)
việc bơi
166.
really
a)
thực sự
b)
bóng đá
c)
yêu
d)
bóng rổ
e)
việc bơi
167.
town
a)
của bạn; của các bạn
b)
thị trấn
c)
tên gọi
d)
thành phố
e)
to; lớn (kích thước)
168.
big
a)
bạn; các bạn
b)
to; lớn (kích thước)
c)
Trạng từ
d)
gạo; cơm
e)
động từ “be” ở hiện tại
169.
with
a)
có; sở hữu (văn viết)
b)
sống
c)
với
d)
đầy đủ
e)
động vật
170.
class
a)
to; lớn (kích thước)
b)
thú cưng
c)
ai đó
d)
ngôi nhà
e)
lớp học
171.
table tennis
a)
nhìn thấy
b)
thị trấn
c)
bóng rổ
d)
một (phụ âm)
e)
bóng bàn
172.
can
a)
màu sắc
b)
Gì?; Cái gì?
c)
có; sở hữu (văn viết)
d)
đi (gần➡xa) (1)
e)
có thể (năng lực)
Reset
