wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

mạch và linh kiện điện tử

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Giá trị của điện trở là?

a)

4,7kΩ±5%4,7k\Omega\pm5\%

b)

3,6kΩ±5%3,6k\Omega\pm5\%

c)

4,7kΩ±10%4,7k\Omega\pm10\%

d)

3,6kΩ±10%3,6k\Omega\pm10\%

2.

Giá trị của điện trở là?

a)

10kΩ±10%10k\Omega\pm10\%

b)

1kΩ±10%1k\Omega\pm10\%

c)

10kΩ±5%10k\Omega\pm5\%

d)

1kΩ±5%1k\Omega\pm5\%

3.

Vùng năng lượng valence band và conduction band nằm chồng lên nhau gọi là?

a)

Chất bán dẫn

b)

Chất cách điện

c)

Chất dẫn điện

d)

Dải cấm

4.

Công thức tính điện trở dây dẫn là?

a)

R=l.ρSR=l.\frac{\rho}{S}

b)

R=ρ.lSR=\rho.\frac{l}{S}

c)

R=S.ρlR=S.\frac{\rho}{l}

d)

R=ρ.SlR=\rho.\frac{S}{l}

5.

Theo hình vẽ, áp dụng định luật Kirchhoff thì công thức nào đúng ?

a)

i1+i2+i3=0i_1+i_2+i_3=0

b)

R1I1+R2I2+E1=0R_1I_1+R_2I_2+E_1=0

c)

R2I2+R3I3+E2=0-R_2I_2+R_3I_3+E_2=0

d)

R2I2+R3I3E2=0-R_2I_2+R_3I_3-E_2=0

6.

Điện trở nào sau đây có trị số cố định?

a)

Điện trở quang

b)

Nhiệt điện trở

c)

Biến trở than

d)

Điện trở công suất

7.

Công thức tính dung kháng của tụ điện là?

a)

XC=12πfCX_C=\frac{1}{2\pi fC}

b)

XC=2πfCX_C=2\pi fC

c)

XC=2πfCX_C=\frac{2\pi f}{C}

d)

XC=C2πfX_C=\frac{C}{2\pi f}

8.

Tụ C1 và C2 mắc nối tiếp, điều nào sau đây đúng?

a)

Ctd=C1+C2C_{td}=C_1+C_2

b)

U=UC1=UC2U=U_{C1}=U_{C2}

c)

Q=Q1=Q2Q=Q_1=Q_2

d)

Không có đáp án đúng

9.

Thân tụ điện có ghi 103M, giá trị điện dung của tụ là?

a)

103±20 pF103\pm20\ pF

b)

10000±20% pF10000\pm20\%\ pF

c)

10000±10% pF10000\pm10\%\ pF

d)

103 ±20% pF103\ \pm20\%\ pF

10.

Thân tụ ghi 25/50 thể hiện?

a)

C=25pF, U=50VC=25pF,\ U=50V

b)

C=25μF, U=50VC=25\mu F,\ U=50V

c)

C=50pF, U=25VC=50pF,\ U=25V

d)

C=50μF, U=25VC=50\mu F,\ U=25V

11.

Vai trò của tụ điện trong mạch lọc nguồn là gì?

a)

Tăng công suất tải

b)

Giảm điện trở

c)

Biến điện áp xoay chiều thành điện áp một chiều

d)

Làm tăng nhiệt độ mạch

12.

Tại sao cuộn cảm có lõi ferit thường dùng trong mạch cao tần?

a)

Vì có khả năng tản nhiệt tốt

b)

Vì ferit có tổn hao nhỏ ở tần số cao

c)

Vì dễ chế tạo

d)

Vì giá thành thấp

13.

Công thức liên hệ giữ dòng điện và số vòng dây trong máy biến áp là?

a)

I1I2=N2N1\frac{I_1}{I_2}=\frac{N_2}{N_1}

b)

I2I1=N2N1\frac{I_2}{I_1}=\frac{N_2}{N_1}

c)

I1I2=N1N2\frac{I_1}{I_2}=N_1N_2

d)

I1I2=N2+N1\frac{I_1}{I_2}=N_2+N_1

14.

Điện áp tức thời trên cuộn cảm được xác định theo công thức nào?

a)

u=i.Lu=i.L

b)

u=Ldidtu=L\frac{di}{dt}

c)

u=Lidtu=L\int_{ }^{ }idt

d)

u=dqdtu=\frac{dq}{dt}

15.

Khi dòng điện qua cuộn cảm tăng, năng lượng được tích trữ dưới dạng gì?

a)

Điện trường

b)

Quang năng

c)

Từ trường

d)

Nhiệt năng

16.

Ở tần số bằng 0 Hz (dòng DC), cuộn cảm lý tưởng có đặc tính gì?

a)

Ngắn mạch (short circuit)

b)

Hở mạch (open circuit)

c)

Có trở kháng vô cùng lớn

d)

Có trở kháng bằng R

17.

Ở tần số vô cùng lớn (dòng AC), cuộn cảm lý tưởng có đặc tính gì?

a)

Ngắn mạch (short circuit)

b)

Hở mạch (open circuit)

c)

Có trở kháng vô cùng lớn

d)

Có trở kháng vô cùng nhỏ

18.

Nguyên lý hoạt động của biến áp dựa trên hiện tượng nào?

a)

Cảm ứng điện từ

b)

Điện phân

c)

Hiện tượng quang điện

d)

Hiệu ứng Hall

19.

Trong biến áp lý tưởng, công suất vào và công suất ra quan hệ như thế nào?

a)

P1>P2P_1>P_2

b)

P1<P2P_1<P_2

c)

P1=P2P_1=P_2

d)

Không có mối quan hệ

20.

Tổn hao chính trong biến áp thực tế gồm:

a)

Tổn hao đồng (do điện trở cuộn dây)

b)

Tổn hao sắt (do từ trễ, dòng xoáy)

c)

Tổn hao phụ (do rò rỉ từ thông, rung cơ học)

d)

Tất cả các loại trên