wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VDLI SS SET 144

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

hậu quả

a)

to restrict

b)

to define

c)

representative

d)

consequences

2.

thượng

a)

civil

b)

condition

c)

lower

d)

upper

3.

hạ

a)

procedure

b)

to guarantee

c)

upper

d)

lower

4.

phê chuẩn

a)

to ratify/approve

b)

to naturalize

c)

to deny (something)

d)

to propose

5.

nhập tịch

a)

civil

b)

to naturalize

c)

to ratify/approve

d)

to restrict

6.

tước đoạt

a)

to deprive

b)

to threaten

c)

to define

d)

procedure

7.

quy trình

a)

to threaten

b)

civil

c)

consequences

d)

procedure

8.

định nghĩa

a)

to restrict

b)

to define

c)

to guarantee

d)

condition

9.

dân biểu

a)

civil

b)

procedure

c)

to propose

d)

representative

10.

đề xuất

a)

to deny (something)

b)

consequences

c)

procedure

d)

to propose

11.

phủ nhận

a)

to deny (something)

b)

to guarantee

c)

to naturalize

d)

to threaten

12.

bảo đảm

a)

civil

b)

procedure

c)

to guarantee

d)

to ratify/approve

13.

dân sự

a)

to naturalize

b)

to deprive

c)

civil

d)

condition

14.

hạn chế

a)

to threaten

b)

to restrict

c)

to ratify/approve

d)

procedure

15.

điều kiện

a)

procedure

b)

consequences

c)

condition

d)

to define

16.

đe dọa

a)

to guarantee

b)

to threaten

c)

to restrict

d)

representative

17.

to be killed

a)

thiệt mạng

b)

đồng hương

c)

chính nghĩa

d)

chịu áp lực

18.

compatriot/fellow citizen

a)

đồng hương

b)

phản đối

c)

xuất hiện

d)

tuyên ngôn

19.

just cause

a)

chính nghĩa

b)

lợi thế

c)

đạo đức

d)

tuyên ngôn

20.

to be under pressure

a)

chịu áp lực

b)

phản đối

c)

do dự

d)

thông cảm (với)

21.

to oppose

a)

phản đối

b)

giải phóng

c)

tiếp nhận

d)

do dự

22.

to hesitate

a)

do dự

b)

trung thành (với)

c)

lợi thế

d)

xuất hiện

23.

-er / member

a)

-viên (root)

b)

lợi thế

c)

thông cảm (với)

d)

trọng tâm

24.

to sympathize/empathize

a)

thông cảm (với)

b)

thiệt mạng

c)

xuất hiện

d)

chính nghĩa

25.

loyal to

a)

trung thành (với)

b)

-viên (root)

c)

phản đối

d)

lợi thế

26.

advantage

a)

lợi thế

b)

chịu áp lực

c)

tiếp nhận

d)

trọng tâm

27.

morality

a)

đạo đức

b)

tuyên ngôn

c)

giải phóng

d)

đồng hương

28.

to appear

a)

xuất hiện

b)

trọng tâm

c)

giải phóng

d)

tiếp nhận

29.

focus/center

a)

trọng tâm

b)

đồng hương

c)

thông cảm (với)

d)

chính nghĩa

30.

to emancipate/liberate

a)

giải phóng

b)

tuyên ngôn

c)

chịu áp lực

d)

trung thành (với)

31.

proclamation

a)

tuyên ngôn

b)

đạo đức

c)

đồng hương

d)

-viên (root)

32.

to receive/accept

a)

tiếp nhận

b)

phản đối

c)

xuất hiện

d)

thiệt mạng