WorksheetsVocabulary Flyers
Total questions: 269
Worksheet time: 4hrs 29mins
con bướm
(a)
con lạc đà
(a)
sinh vật
(a)
khủng long
(a)
chim đại bàng
(a)
tuyệt chủng
(a)
lông thú
(a)
côn trùng
(a)
cái tổ
(a)
con bạch tuộc
(a)
con thiên nga
(a)
con rùa
(a)
hoang dã
(a)
cánh
(a)
khuỷu tay
(a)
ngón tay
(a)
đầu gối
(a)
ngón chân
(a)
dây thắt lưng, dây nịt
(a)
vòng tay
(a)
trang phục
(a)
vương miện
(a)
găng tay
(a)
vòng cổ
(a)
bộ đồ ngủ
(a)
túi quần, túi áo
(a)
chiếc nhẫn
(a)
quần đùi
(a)
chấm, đốm
(a)
có chấm, có đốm
(a)
sọc
(a)
có sọc
(a)
kính râm
(a)
đôi giày thể thao
(a)
quần bó sát
(a)
cây dù
(a)
đồng phục
(a)
màu vàng
(a)
màu bạc
(a)
cô, dì, thím, mợ
(a)
anh / chị / em họ
(a)
con gái ( của ba mẹ )
(a)
cháu gái ( của ông, bà )
(a)
cháu trai ( của ông, bà )
(a)
bà ( nội / ngoại )
(a)
ông ( nội / ngoại )
(a)
chồng
(a)
vợ
(a)
kết hôn, lập gia đình
(a)
cháu trai
(a)
cháu gái
(a)
con trai
(a)
tên họ
(a)
chú, cậu, dượng, bác
(a)
bánh quy
(a)
bơ
(a)
kẹo
(a)
sô cô la
(a)
đôi đũa
(a)
bột
(a)
cái nĩa
(a)
mật ong
(a)
mứt
(a)
con dao
(a)
bữa ăn
(a)
bữa ăn
(a)
hạt tiêu
(a)
hồ
(a)
giai điệu
(a)
miếng / cái
(a)
bánh pizza
(a)
cái dĩa
(a)
muối
(a)
mùi hương
(a)
bữa ăn nhẹ
(a)
cái muỗng
(a)
đường
(a)
vị
(a)
sữa chua
(a)
băng cá nhân, băng bó
(a)
nhà thuốc tây
(a)
cắt
(a)
vấp té
(a)
đau ốm
(a)
thuốc
(a)
tia X
(a)
chải tóc
(a)
cái lược
(a)
cái bếp
(a)
cái gối
(a)
nhật kí
(a)
lối vào
(a)
bì thư
(a)
tủ lạnh
(a)
cổng
(a)
chìa khóa
(a)
lá thư
(a)
lò nướng
(a)
màn hình
(a)
dầu gội đầu
(a)
kệ sách / giá sách
(a)
xà phòng
(a)
con tem
(a)
bậc thang
(a)
xích đu
(a)
điện thoại
(a)
bồn cầu
(a)
bìa cứng
(a)
thủy tinh
(a)
vàng
(a)
kim loại
(a)
giấy
(a)
nhựa
(a)
bạc
(a)
gỗ
(a)
len
(a)
thứ nhất / hạng nhất
(a)
thứ hai / hạng hai
(a)
thứ ba / hạng ba
(a)
thứ tư / hạng tư
(a)
triệu
(a)
một số / một vài
(a)
ngàn / nghìn
(a)
sân bay
(a)
nhà sách
(a)
cây cầu
(a)
trạm xe buýt
(a)
lâu đài
(a)
rạp xiếc
(a)
câu lạc bộ
(a)
góc
(a)
phía Đông
(a)
đoạn cuối
(a)
nhà máy
(a)
trạm cứu hỏa
(a)
đi đến
(a)
khách sạn
(a)
ki lô mét
(a)
bên trái
(a)
luân đôn
(a)
giữa
(a)
viện bảo tàng
(a)
phía Bắc
(a)
bên trên
(a)
con đường
(a)
đồn cảnh sát
(a)
bưu điện
(a)
nhà hàng
(a)
bên phải
(a)
nhà chọc trời
(a)
phía Nam
(a)
sân vận động
(a)
trạm
(a)
đi thẳng
(a)
nhà hát
(a)
trường đại học
(a)
lối
(a)
phía Tây
(a)
môn mỹ thuật
(a)
cái ba lô
(a)
thùng rác
(a)
câu lạc bộ
(a)
trường cao đẳng
(a)
cuộc thi đấu
(a)
cuộc nói chuyện
(a)
từ điển
(a)
kỳ thi
(a)
lá cờ
(a)
môn Địa lý
(a)
keo dán
(a)
nhóm
(a)
môn thể dục
(a)
môn Lịch sử
(a)
ngôn ngữ
(a)
môn Toán
(a)
trực tuyến
(a)
dự án
(a)
môn Khoa học
(a)
cái kéo
(a)
kệ sách
(a)
học sinh
(a)
môn học
(a)
thời khóa biểu
(a)
phim hoạt hình
(a)
máy nghe nhạc
(a)
kênh
(a)
cờ vua
(a)
sưu tầm
(a)
buổi hòa nhạc
(a)
nhật ký
(a)
cái trống
(a)
buổi hòa nhạc
(a)
đèn pin
(a)
gôn
(a)
khách sạn
(a)
nhạc cụ
(a)
lời mời
(a)
tham gia
(a)
tạp chí
(a)
trận đấu
(a)
gặp
(a)
hội viên
(a)
nhạc pop
(a)
giải thưởng
(a)
chương trình
(a)
câu đố
(a)
kim tự tháp
(a)
cuộc đua
(a)
bài kiểm tra ngắn
(a)
phơi bày
(a)
bảo vệ
(a)
chấn thương
(a)
lốp xe
(a)
rừng
(a)
cuộc đua
(a)
nhạc rock
(a)
điểm số
(a)
trượt tuyết
(a)
xe trượt tuyết
(a)
banh tuyết
(a)
trượt tuyết
(a)
người tuyết
(a)
vali
(a)
xích đu
(a)
đội
(a)
lều
(a)
đèn pin
(a)
cái ô
(a)
đàn vi-ô-lông
(a)
môn bóng chuyền
(a)
người thắng
(a)
giờ buổi sáng
(a)
sau ( thời gian )
(a)
trước đây
(a)
mùa thu
(a)
trước ( thời gian )
(a)
lịch
(a)
thế kỷ
(a)
lễ Giáng sinh
(a)
ngày tháng
(a)
sớm
(a)
kết thúc
(a)
lễ Phục sinh
(a)
tương lai
(a)
30 phút, nửa (giờ / tiếng)
(a)
giờ, tiếng (thời gian)
(a)
bao lâu
(a)
trễ
(a)
trễ hơn, để sau, sau này
(a)
giữa trưa, 12 giờ trưa
(a)
nửa đêm, 12 giờ đêm
(a)
phút
(a)
tháng
(a)
giờ
(a)
giờ buổi chiều tối (từ 12 giờ trưa đến trước 12 giờ đêm)
(a)
quá khứ
(a)
1 phần tư, 15 phút
(a)
từ khi
(a)
sớm
(a)
mùa xuân
(a)
một cách đột nhiên, bất ngờ
(a)
mùa hè
(a)
thời gian
(a)
ngày mai
(a)
tối nay
(a)
tuần
(a)
ngày cuối tuần (thứ 7, Chủ nhật)
(a)
mùa đông
(a)
năm
(a)
