Font size
WorksheetsFood
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
/kwɪˈziːn/ – ẩm thực
(a)
/dɪʃ/ – món ăn
(a)
/ˈdel.ɪ.kə.si/ – đặc sản
(a)
/ˈsteɪ.pəl fuːd/ – lương thực chính
(a)
/fəˈmen.tɪd fuːd/ – đồ ăn lên men
(a)
/striːt fuːd/ – đồ ăn đường phố
(a)
/ˌhəʊm.kʊkt ˈmiːl/ – bữa ăn nấu tại nhà
(a)
/ˈriː.dʒən.əl ˈspeʃ.əl.ti/ – đặc sản vùng miền
(a)
/ˈhɑː.ti miːl/ – bữa ăn thịnh soạn
(a)
/ˈeθ.nɪk fuːd/ – món ăn dân tộc
(a)
/ˈbæl.ənst ˈdaɪ.ət/ – chế độ ăn cân bằng
(a)
/ˌəʊ.vərˈiːt/ – ăn quá mức
(a)
/snæk/ – đồ ăn vặt
(a)
/bɪndʒ ˈiː.tɪŋ/ – ăn vô độ
(a)
/ˈpɔː.ʃən kənˈtrəʊl/ – kiểm soát khẩu phần ăn
(a)
/iːt aʊt/ – ăn ở ngoài
(a)
/ˌvedʒ.əˈteə.ri.ən/ – người ăn chay
(a)
/skɪp ə miːl/ – bỏ bữa
(a)
/ˈkʌm.fət fuːd/ – món ăn giúp thư giãn, dễ chịu
(a)
– ăn uống có ý thức (tập trung vào trải nghiệm ăn uống)
(a)
