wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Food

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

/kwɪˈziːn/ – ẩm thực

(a)  

2.

 /dɪʃ/ – món ăn


(a)  

3.

/ˈdel.ɪ.kə.si/ – đặc sản


(a)  

4.

/ˈsteɪ.pəl fuːd/ – lương thực chính

(a)  

5.

/fəˈmen.tɪd fuːd/ – đồ ăn lên men


(a)  

6.

/striːt fuːd/ – đồ ăn đường phố

(a)  

7.

/ˌhəʊm.kʊkt ˈmiːl/ – bữa ăn nấu tại nhà


(a)  

8.

/ˈriː.dʒən.əl ˈspeʃ.əl.ti/ – đặc sản vùng miền

(a)  

9.

 /ˈhɑː.ti miːl/ – bữa ăn thịnh soạn


(a)  

10.

/ˈeθ.nɪk fuːd/ – món ăn dân tộc


(a)  

11.

/ˈbæl.ənst ˈdaɪ.ət/ – chế độ ăn cân bằng

(a)  

12.

/ˌəʊ.vərˈiːt/ – ăn quá mức


(a)  

13.

 /snæk/ – đồ ăn vặt

(a)  

14.

/bɪndʒ ˈiː.tɪŋ/ – ăn vô độ


(a)  

15.

/ˈpɔː.ʃən kənˈtrəʊl/ – kiểm soát khẩu phần ăn

(a)  

16.

 /iːt aʊt/ – ăn ở ngoài

(a)  

17.

  1. /ˌvedʒ.əˈteə.ri.ən/ – người ăn chay



(a)  

18.

/skɪp ə miːl/ – bỏ bữa


(a)  

19.

/ˈkʌm.fət fuːd/ – món ăn giúp thư giãn, dễ chịu

(a)  

20.

  1. – ăn uống có ý thức (tập trung vào trải nghiệm ăn uống)



(a)