Font size
WorksheetsBài 26-27 (cố lên!!!)
Total questions: 60
Worksheet time: 10mins
Nuôi
(a)
Chạy
(a)
Nhìn thấy
(a)
nghe thấy
(a)
được làm, được hoàn thành
(a)
mở, tổ chức
(a)
lo lắng
(a)
thú cưng
(a)
chim
(a)
tiếng
(a)
sóng
(a)
pháo hoa
(a)
dụng cụ
(a)
giặt là
(a)
chung cư
(a)
bếp
(a)
phòng tổ chức tiệc
(a)
giá sách
(a)
xây
(a)
tuyệt vời
(a)
đồ gỗ trong nhà
(a)
tương lai
(a)
bán chạy
(a)
múa
(a)
nhai
(a)
hơn nữa
(a)
lựa chọn
(a)
đi học
(a)
ghi lại
(a)
nghiêm túc
(a)
nhiệt tình
(a)
siêu giỏi
(a)
vừa vặn
(a)
phong cảnh
(a)
hiệu làm đẹp
(a)
nhà bếp
(a)
kinh nghiệm
(a)
sức mạnh
(a)
được yêu thích
(a)
hình dạng
(a)
màu sắc
(a)
vị
(a)
kẹo cao su
(a)
hàng hóa
(a)
giá cả
(a)
lương
(a)
thưởng
(a)
ca sĩ
(a)
tiểu thuyết
(a)
con trai mình
(a)
con trai người khác
(a)
con gái mình
(a)
con gái người khác
(a)
tham gia
(a)
thông báo
(a)
miễn phí
(a)
rủ rê, mời
(a)
sự kiện
(a)
chương trình
(a)
nhà thi đấu thể thao
(a)
