WorksheetsUNIT 4 - GLOBAL SUCCESS
Total questions: 22
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
communal house
a)
nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng
b)
(nghề, đồ, kĩ nghệ) thủ công
c)
vùng cao nguyên
2.
costume (n)
a)
trang phục
b)
(nhóm) dân tộc
c)
vụ mùa, vụ trồng trọt
3.
crop (n)
a)
vụ mùa, vụ trồng trọt
b)
(phương tiện) truyền thông
c)
gạo
4.
ethnic (adj) (group)
a)
(nhóm) dân tộc
b)
áp lực
c)
tượng
5.
feature (n)
a)
nét, đặc điểm
b)
bài làm trên lớp
c)
trang phục
6.
flute (n)
a)
cái sáo (nhạc cụ)
b)
bằng gỗ
c)
thuộc về dân gian, truyền thống
7.
folk (adj)
a)
thuộc về dân gian, truyền thống
b)
bắt nạt
c)
nhìn ra, đối diện
8.
gong (n)
a)
cái cồng, cái chiêng
b)
túi ba gang
c)
nhà sàn
9.
harvest (n)
a)
vụ mùa
b)
cái sáo (nhạc cụ)
c)
nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng
10.
highland (n)
a)
vùng cao nguyên
b)
căng thẳng
c)
nét, đặc điểm
11.
livestock (n)
a)
gia súc
b)
căng thẳng, tạo áp lực
c)
nhà sàn
12.
minority (n)
a)
dân tộc thiểu số
b)
cầu thang bộ
c)
gia súc
13.
overlook (v)
a)
nhìn ra, đối diện
b)
cày (thửa ruộng)
c)
đọc lướt, tìm (trên mạng)
14.
post (n)
a)
cột
b)
chăn giữ vật nuôi
c)
dỡ hàng
15.
raise (v)
a)
chăn nuôi
b)
gia cầm
c)
diễn đàn
16.
soil (n)
a)
đất trồng
b)
chất, chở
c)
dệt, đan, kết lại
17.
staircase (n)
a)
cầu thang bộ
b)
chín chắn, trưởng thành
c)
đẹp, hấp dẫn (phong cảnh)
18.
statue (n)
a)
tượng
b)
cho ăn
c)
đèn biển, hải đăng
19.
stilt house
a)
nhà sàn
b)
chuyên tâm, tập trung
c)
đất trồng
20.
terraced (adj)
a)
có hình bậc thang
b)
nhà hai tầng
c)
đánh được, câu được (cá)
21.
weave (v)
a)
dệt, đan, kết lại
b)
cột
c)
đăng nhập
22.
wooden (adj)
a)
bằng gỗ
b)
đặc sản
c)
dân tộc thiểu số
100 %
